1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần địa ốc an giang

80 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 80
Dung lượng 17,01 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 2

GVHD: TR N TH

Trang 3

m Hoa ng

Trang 8

vi

DANH M

Trang 11

2.3.1 K

2.3.2 Ch ng t s d

n s d 2.3.4 h ch

Trang 13

n v

t qu 3.5 THU N L

4.3 K

4.3.1 N i du

4.3.2 Ch ng t s d n

n s d 4.3.4 M t s nghi p v kinh t

t ng h

4.4.1 N i du

Trang 14

xii

4.4.2 Ch ng t s d n

n s d 4.4.4 M t s nghi p v kinh t

Trang 15

5.2 GI

5.3 K T LU

Trang 16

1.1 L

c

1.2

Trang 18

-p

Trang 22

CKTM, GGHB,HBBTL

3333Gi

) -

Trang 38

) Nhi m v c a t ng b ph n:

Trang 39

CCDC -

Trang 42

%

25.450.052.950 44.881.942.740 19.431.889.790 76,35 1.168.406.263 3.496.543.730 2.328.137.467 199,26 III 13.963.422.979 25.018.122.675 11.054.699.696 79,17

10.257.319.501 16.188.950.065 5.931.630.564 57,83 60.904.207 178.326.270 117.422.063 192,80

17.792.889.368 16.928.098.166 (864.791.202) (4,86) 15.544.813.011 16.549.943.333 1.005.130.322 6,47 3.566.505.733 1.650.102.209 (1.916.403.524) (53,73)

43.242.942.318 61.810.040.906 18.577.098.588 42,96 17.114.236.826 50.271.575.923 33.157.339.097 193,74

26.787.920.180 23.891.685.476 (2.896.234.704) (10,81) 19.343.230.000 20.000.000.000 656.301.972 3,39 3.382.698.028 (836.923.676) (4.219.621.704) (124,74)

43.902.157.006 74.163.261.399 30.261.104.393 68,93

Trang 43

117.755.037 273.936.459 156.181.422 132,63 2.583.488.926 12.027.565 (2.571.461.361) (99,53) 8.115.300.980 5.195.405.730 (2.919.895.250) (35,98)

10 4.205.495.337 -1.118.457.231 (5.323.952.568) (126,60)

379.642.103 1.497.970.022 1.118.327.919 294,57 161.870.628 277.803.998 115.933.370 71,62 217.771.475 1.220.166.024 1.002.394.549 460,30 4.423.266.812 101.708.793 (4.321.588.019) (97,70) 1.047.526.682 1.096.933.047 49.406.365 4,72

3.375.740.130 -995.224.254 (4.370.964.384) (129,48)

(*)

Trang 45

-t: Trong ch

201

Trang 48

2

-HT

Trang 49

48.541.000

Trang 56

911 515 1121

1.613.006

1.613.006 1.613.006

762.945

1.613.006

-kinh doanh

Trang 57

911 711

3522133.440.0

00

133.440.0

00 133.440.0

Trang 59

4.5.4

-4m cho

Trang 60

-:

Trang 62

6325 155 86.618.836

2.575.747.181 2.575.747.181

Trang 69

1

Trang 71

31/03/206

338

93.694.33

0 111

Trang 73

4.11.3

= ( 3.724.590.081+ 14.431.529.215 + 594.506.053) 0

= 18.750.625.349 16.820.351.976

Chi

= 1.930.273.373 + 1.613.006 1.381.220 72.571.932 168.402.956

c = 133.440.000

anh thu:

Trang 76

p

Trang 78

cho

Ngày đăng: 08/03/2021, 14:59

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w