Chúng ta sẽ sử dụng thì quá khứ đơn trong những trường hợp sau: - Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.. Ví dụ: They went to the concert last night.[r]
Trang 1Ngữ pháp và bài tập vận dụng Tiếng Anh lớp 6
Unit 8: Sports and Games
I Thì quá khứ đơn Past simple
1 Cách dùng
Chúng ta sẽ sử dụng thì quá khứ đơn trong những trường hợp sau:
- Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Ví dụ: They went to the concert last night (Họ đã tới rạp hát tối hôm qua.)
- Diễn tả một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở hiện tại
Ví dụ: When I was young, I often played soccer (Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi
đá bóng)
- Diễn tả một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ
Ví dụ: She came home, switched on the computer and checked information
(Cô ấy về nhà, khởi động máy tính và kiểm tra hộp thư điện tử của mình.)
- Diễn tả một hành động chen ngang vào hành động khác đang xảy ra trong quá khứ (quá khứ đơn dùng kết hợp với quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: When I was reading book, my dad called me (Khi tôi đang đọc
sách, bố tôi đã gọi.)
2 Cấu trúc
a Với động từ thường
(+) Khẳng định: S + V-ed/P1 + O
(-) Phủ định: S + didn't + V + O
(?) Hỏi:
o Wh-question + did + S + V?
o Did + S + V ? Yes/No, S + did/didn't
Trang 2b Với động từ tobe
(+) Khẳng định: S + was/were + Adj/N
(-) Phủ định: S + wasn't/ weren't + Adj/N
(?) Hỏi:
Wh question + was/were + S?
Was/were + S + Adj/N?
c Lưu ý:
P1: Động từ chia ở thì quá khứ, cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc Còn lại thêm -ed
Động từ tobe "was" đi với các chủ ngữ số ít: she, he, it, tên riêng
Động từ tobe "were" đi với các chủ ngữ số nhiều : you, we, they
3 Dấu hiệu nhận biết
Khi trong câu xuất hiện các dấu hiệu sau, ta chia ờ thì quá khứ đơn:
Thì quá khứ đơn thường xuất hiện trong câu có những từ sau đây: yesterday; ago; finally; at last; in the last centery; in the past; last (week, month, year); in (2013, June), in the (2000, 1970s); from (March) to (April),…
Ngoài ra bạn nên chú ý đến các từ chỉ thời gian quá khứ khác và ngữ cảnh của câu nói
4 Bài tập vận dụng (I)
Bài tập 1: Viết lại thành câu hoàn chỉnh:
1 It/ be/ cloudy/ yesterday
2 In 1990/ we/ move/ to another city
3 When/ you/ get/ the first gift?
4.She/ not/ go/ to the church/ five days ago
5 How/ be/ he/ yesterday?
6 and Mrs James/ come back home/ and/ have/ lunch/ late/ last night?
Trang 37 They/ happy/ last holiday ?
8 How/ you/ get there?
9 I/ play/ football/ last/ Sunday
10 My/ mother/ make/ two/ cake/ four/ day/ ago
II Câu mệnh lệnh Impretive
1 Khái niệm
Câu mệnh lệnh còn gọi là câu cầu khiến, có tính chất sai bảo, yêu cầu hoặc ra lệnh cho người khác Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là "you" (bạn)
Ví dụ:
o Close the door! (Đóng cửa lại đi)
o Open the book! (Mở sách ra)
o He asked me to turn on the light (Anh ấy yêu cầu tôi mở đèn lên)
2 Phân loại
Câu mệnh lệnh thường được chia làm 2 loại: Trực tiếp & Gián tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp: Một số câu mệnh lệnh trực tiếp như sau:
o Close the door (Đóng cửa lại.)
o Please turn off the light (Làm ơn hãy tắt đèn đi.)
o Open the window (Mở cửa sổ ra)
o Be quiet (Yên lặng)
o Give me your jewelry! Don’t move (Hãy tặng tôi món đồ nữ trang của bạn! Đừng lấy đi)
o Drop your weapon! (Hạ vũ khí của bạn xuống!)
Câu mệnh lệnh gián tiếp: thường được dùng với to order/ ask/ say/ tell + O + to
V.
o order: ra lệnh, ask: yêu cầu, tell: nói, say: nói, bảo
Trang 4o Ví dụ: My teacher order our to open the book (Giáo viên ra lệnh cho chúng tôi mở sách ra)
3 Dạng phủ định của câu mệnh lệnh
Trong câu mệnh lệnh, khi muốn phủ định, chúng ta áp dụng 2 nguyên tắc sau:
Thêm don't vào trước động từ trong câu trực tiếp
Ví dụ: Don't move! Or I will shoot (Đứng im Không tao bắn)
Thêm not vào trước động từ nguyên thể trong câu gián tiếp
Ví dụ: I ordered him not to open the door (Tôi yêu cầu anh ấy không được mở cửa)
4 Bài tập vận dụng (II)
Bài tập 1: Chuyển những câu sau sang tiếng anh dạng câu mệnh lệnh
1 Hãy giữ bình tĩnh!
2 Đừng vội!
3 Nhanh lên!
4 Tôi yêu cầu anh ấy trả lại tiền
Bài tập 2: Chuyển các câu sau thành câu mệnh lệnh phủ định
1 Turn off the light When you go out ->
2 Be silly I will come back ->
3 John asked me to turn off the radio ->
4 Please tell her to leave the room ->
5 My mother ordered me to clean my room ->
Bài tập 3: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống
Cho các từ sau: open, come, forget, be, bring, have, turn, wait, make
Ví dụ: (0): come
36, Sea Parade
Liverpool
Dear John,
Trang 5(0) and see me next weekend I’m staying in a house by the sea.
Don’t (1) to bring your swimming costume with you! It isn’t difficult to find the house
When you get to the crossroads in the town, (2) _ right and drive to the end of the road (3) _ careful because it is a dangerous road! (4) some warm clothes with you because it is cold in the evenings here If I am not at home when you arrive, don’t
(5) _ for me The key to the house is under the big white stone in the garden
(6) _ the front door and (7) yourself a cup of tea in the kitchen!
(8) _ a good journey!
Best wishes,
Tom