6 Trần Thị Minh Thúy Cán sự bộ môn Ngoại ngữ.. II..[r]
Trang 1STT HỌ VÀ TÊN CHỨC VỤ
2 Lê Thị Phương Thanh Lớp phó học tập + Ủy viên
3 Nguyễn Trần Phương Nguyên Tổ trưởng Tổ 3
II.DANH SÁCH ĐẠI DIỆN HỘI CHA MẸ HỌC SINH:
3 Phan Thị Khuyến Ủy viên Hải Thượng
III ĐẶC ĐIỂM TÌNH HÌNH LỚP:
- Sĩ số: 48 Nữ: 22
- Đoàn viên: 47
- Con hộ nghèo: 04
- Con thương binh: 03
- Con mồ côi cha: 03
Trang 2SƠ YẾU LÍ LỊCH HỌC SINH - LỚP 10 A4 – NĂM HỌC 2008 -2009
1 Hoàng Thuý Anh Hoàng Vũ Đạt BB Đoàn Thị Lê BB P2,TXQT 861.575
6 Phan Thanh Duy Phan Thanh Sơn LR Lê Thị Hồng LR H Thượng 873.521
10 Đỗ Thị Thuý Hằng Đỗ Minh Đức CB Võ Thị Thuý LR Triệu Long 715.663
13 Phan Ng.Vũ Hoàng Phan Tấn Đạt LR Ng Thị Phương LR Tr Thượng
15 Lê Minh Hùng Lê Thông LR Văn Thị Hải LR H Phú 299.659
16 Trần Minh Hùng Trần Dũng Gv Võ Thị Hương Gv Triệu Đông 661.307
18 Phan Ngọc Hương Phan Tương LR Ngô Thị Lan LR H.Lệ
19 Võ Thị Hương Võ Viết Bổn LR Võ Thị Lệ LR H.Quy(HN) 298.022
20 Lê Thị Ái Liên Lê Kim Cận LR Ng Kim Chi LR Tr.Thượng
21 Trần T.Ngọc Linh Trần Trọng Nhân XD Lê Thị Thuỷ BB Tr Đông 862.273
22 Mai Xuân Lộc Mai Lợi LR Lê Thị Thủy LR Tr Long 715.748
23 Trần Thị Ái Nga trần Văn Biên LR Trần Thị Sự LR Tr Hoà 868.057
25 Lê Bá Ngữ Lê Bá Tuấn LR Lê Thị Lệ LR Tr Đông 501.154
27 Ng Thị Quỳnh Nhi Ng.Thanh Đàn MS Ng Thị Xuyến Gv P A Đ,TX
28 Lê Thị Hoài Niệm (Mất ) Lê Thị Lại LR Tr Trung 868.328
32 Văn Thị Nhã Phương Văn Viết Khoa LR Lê Như Trang LR H Phú 215.928
35 Phạm Thị Như Quỳnh PhạmXuân Thành LR Trần Thị Vũ LR H Thượng 299.969
áy
Sử Thị Liên BB Tr Thành 861.238
38 Lê Thị Phương Thanh Lê Thanh Tùng SX Lê Phương Hạnh BB Tr.Thượng 828.427
39 Lê Hữu Thành Lê Mậu Hoài LR Lê Thị Phụng LR Triệu Đông 862.923
44 Trần Thị Minh Thuý Trần Đình Lễ CB Lê Thị Bình CB Tr Tài 861.471
46 Võ Thị Khánh Trinh Võ Hữu LR Lê Thị Tâm LR Tr Long 829.358
48 Lê Thanh Tuấn Lê Tôn t xây Tăng Thị Thơm n.tr Tr.Thành 663.494
Trang 3Tuần 1
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
2 Vắng:
3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 2 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Trang 4
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
2 Vắng:
3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 4 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 5
Trang 53 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 6 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 7
Trang 62 Vắng:
3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 8 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 9
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
Trang 7
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần10 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 11
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
Trang 8
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần12 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 13
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
2 Vắng:
3 Các mặt hoạt động:
Trang 9
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 14 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần15
A Tình hình tuần:
1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D:
2 Vắng:
3 Các mặt hoạt động:
Trang 10
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần16 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 17 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 11
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần18 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 19 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 12
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 20 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 21 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 13
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 22 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 23 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 14
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 24 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 25 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 15
Tuần 26 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 27 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
Trang 16
Tuần 28 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 29 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Trang 17
Tuần 30 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 31 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Trang 18
Tuần 32 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 33 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Trang 19
Tuần 34 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch tuần sau:
Tuần 35 A Tình hình tuần: 1 Xếp loại giờ học: A: B: C: D: 2 Vắng: 3 Các mặt hoạt động:
4 Thi đua: điểm xếp loại vị thứ
B Kế hoạch hè:
Trang 20
PHẦN II: GIÁO ÁN LAO ĐỘNG Tuần:1 1 Nội dung công việc:
2 Thời gian:
3 Địa điểm:
4 Dụng cụ:
5 Nhận xét lao động:
Trang 21
Tuần:2 1 Nội dung công việc:
2 Thời gian:
3 Địa điểm:
4 Dụng cụ:
5 Nhận xét lao động:
Tuần:3 1 Nội dung công việc:
2 Thời gian:
3 Địa điểm:
4 Dụng cụ:
5 Nhận xét lao động:
Trang 22
Trang 23
1 Nội dung công việc:
2 Thời gian:
3 Địa điểm:
4 Dụng cụ:
5 Nhận xét lao động:
Trang 24Trang 26
Trang 28
Trang 30
Trang 32
Trang 34
Trang 36
Trang 38
Trang 39
STT HỌ VÀ TÊN Tháng 8 +9 Tháng 10
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
Trang 40THEO DÕI LAO ĐỘNG
STT HỌ VÀ TÊN Tháng 11 Tháng 12
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
Trang 412 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
Trang 42THEO DÕI LAO ĐỘNG
STT HỌ VÀ TÊN Tháng 03 Tháng 04
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
41 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
Trang 43STT HỌ VÀ TÊN Tháng 05 Tháng Lao động hè
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
41 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
Trang 44PHẦN III: GHI CHÉP - HỘI HỌP
Trang 45
Trang 46
Trang 47
Trang 48
Trang 49
Trang 50
Trang 51
Trang 53
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
Trang 542 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
Trang 5537 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
5 Lê Thị Khánh Diệu
Trang 5637 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 5737 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 5837 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 5937 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 6020 Lê Thị Ái Liên
37 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 6137 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
48 Lê Thanh Tuấn
THEO DÕI CÁC SINH HOẠT TẬP THỂ
Stt HỌ VÀ TÊN
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 6237 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
41 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
48 Lê Thanh Tuấn
ĐĂNG KÝ CHỮ KÝ CỦA PHỤ HUYNH
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 6337 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm
Trang 6437 Lê Thanh Sang
38 Lê Thị Phương Thanh
39 Lê Hữu Thành
40 Ng Xuân Thành
42 Đào Thị Thu Thảo
42 Ngô Thị Thu Thảo
48 Lê Thanh Tuấn
DANH SÁCH NỘP HỌC PHÍ HỌC KỲ I LỚP 10A 4 - NĂM HỌC 2008- 2009
TT HỌ VÀ TÊN HỌC HS
1 Hoàng Thuý Anh
2 Nguyễn Tuấn Anh
3 Phan Thị Vân Anh
4 Lê quang Diệm