[r]
Trang 1THỜI KHOÁ BIỂU Số 3
PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN
Trường THCS Đỉnh Sơn
Học kỳ 1 Năm học 2010 - 2011
BUỔI SÁNG Thực hiện từ ngày 20 tháng 09 năm 2010
THỨ TIẾT 6A
(Lâm)
6B (K.Nga)
6C (Chung)
7A (Thanh)
7B (T.Nga)
7C (Hoa(Sử))
7D (C.Nga)
2 Văn - Lâm Văn - K.Nga NNgữ - Chung Văn - Thanh Địa - T.Nga Sử - Hoa(Sử) Văn - C.Nga
3 Sử - K.Nga NNgữ - Chung Toán - B.Thuỷ CNghệ - Lâm Toán - Hoài Văn - Oanh NNgữ - Lân
4 Sinh - Thanh Toán - Cương CNghệ - Yến Toán - Hiền Sử - Hoa(Sử) Toán - Hoài Thể - Đình
2
1 CNghệ - Yến Toán - Cương Toán - B.Thuỷ MT - Dung Toán - Hoài Thể - Đình GDCD - Tuấn
2 Địa - Yến Sinh - Thanh Văn - Lâm NNgữ - Lân Văn - Oanh Toán - Hoài Toán - Hiền
3 Toán - B.Thuỷ Văn - K.Nga Địa - Yến Toán - Hiền NNgữ - Lân GDCD - Tuấn Lý - N.Thảo
4 Sinh - Thanh Văn - K.Nga MT - Dung GDCD - Tuấn Sinh - Hoa(Si) Văn - Oanh NNgữ - Lân
3
5
1 Văn - Lâm Sử - K.Nga NNgữ - Chung Văn - Thanh CNghệ - Huề Sử - Hoa(Sử) Địa - Yến
2 Thể - Hiệp Địa - Yến Văn - Lâm Sinh - Hoa(Sử) Văn - Oanh NNgữ - Lân Sinh - K.Nga
3 MT - Dung NNgữ - Chung Sinh - Thanh Toán - Hiền Văn - Oanh Sinh - Hoa(Si) Văn - C.Nga
4 NNgữ - Chung CNghệ - Yến Thể - Hiệp NNgữ - Lân GDCD - T.Nga Lý - N.Thảo Văn - C.Nga
4
5
1 NNgữ - Chung Toán - Cương Thể - Hiệp Địa - T.Nga Thể - Nam Nhạc - Tuấn MT - Dung
2 Lý - N.Thảo Nhạc - Tuấn NNgữ - Chung Thể - Nam MT - Dung NNgữ - Lân Toán - Hiền
3 Toán - B.Thuỷ Thể - Hiệp GDCD - Thu Sinh - Hoa(Sử) Văn - Oanh Địa - T.Nga NNgữ - Lân
4 GDCD - Thu Lý - N.Thảo Toán - B.Thuỷ Sử - Hoa(Sử) NNgữ - Lân Toán - Hoài Nhạc - Tuấn
5
5
1 Nhạc - Tuấn Văn - K.Nga CNghệ - Yến Sử - Hoa(Sử) Thể - Nam Sinh - Hoa(Si) Văn - C.Nga
2 Văn - Lâm Sinh - Thanh Lý - N.Thảo Nhạc - Tuấn Sinh - Hoa(Si) NNgữ - Lân Sử - Hoa(Sử)
3 Văn - Lâm MT - Dung Nhạc - Tuấn Thể - Nam Lý - Hiền Văn - Oanh Địa - Yến
4 Toán - B.Thuỷ GDCD - Thu Sinh - Thanh NNgữ - Lân Toán - Hoài Văn - Oanh Toán - Hiền
6
1 Thể - Hiệp Toán - Cương Sử - K.Nga Văn - Thanh Địa - T.Nga CNghệ - Yến Thể - Đình
2 CNghệ - Yến NNgữ - Chung Toán - B.Thuỷ Văn - Thanh Toán - Hoài MT - Dung Toán - Hiền
3 NNgữ - Chung Thể - Hiệp Văn - Lâm Toán - Hiền Nhạc - Tuấn Thể - Đình Sử - Hoa(Sử)
4 Toán - B.Thuỷ CNghệ - Yến Văn - Lâm Địa - T.Nga Sử - Hoa(Sử) Toán - Hoài Sinh - K.Nga
7
Trang 2THỜI KHOÁ BIỂU Số 3
PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN
Trường THCS Đỉnh Sơn
Học kỳ 1 Năm học 2010 - 2011
BUỔI SÁNG Thực hiện từ ngày 20 tháng 09 năm 2010
THỨ TIẾT 8A
(Thu)
8B (Giang)
8C (Phương)
8D (Lạng)
9A (Hà)
9B (Chiến)
9C (Thuỷ)
9D (Hưng)
2 Văn - Thu Văn - Giang Sử - Phương Văn - Lạng Văn - Hà Địa - Chiến NNgữ - Thuỷ Sinh - Hưng
3 Toán - Hảo GDCD - Thu Hoá - Hưng Thể - Nam Toán - Cương Thể - Đình Văn - Huề Toán - N.Thảo
4 Sinh - Hoa(Si) Hoá - Cảnh Thể - Nam NNgữ - Hoà NNgữ - Thuỷ Văn - Huề Toán - N.Thảo Văn - Hà
2
5 CNghệ - Oanh Sinh - Hoa(Si) NNgữ - Hoà Sử - Phương GDCD - C.Nga Hoá - Cảnh Địa - Chiến Lý - Hảo
1 Thể - Nam Toán - Hảo Văn - Lạng NNgữ - Hoà Sinh - Hưng Sử - Phương Hoá - Cảnh NNgữ - Thuỷ
2 Sử - Chiến Sử - Phương Thể - Nam GDCD - Thu Hoá - Cảnh Văn - Huề Toán - N.Thảo Văn - Hà
3 NNgữ - Hoà Thể - Nam Toán - Hảo Toán - Anh Toán - Cương Sinh - Hưng Thể - Đình Văn - Hà
4 Lý - Hiền NNgữ - Hoà GDCD - Thu Văn - Lạng Địa - Chiến Hoá - Cảnh Văn - Huề Toán - N.Thảo
3
5
1 Thể - Nam Văn - Giang Văn - Lạng Hoá - Hưng Lý - Hoài Toán - Cương Toán - N.Thảo Thể - Đình
2 Địa - T.Nga Lý - Hiền NNgữ - Hoà Toán - Anh MT - Dung Văn - Huề Lý - Hoài Toán - N.Thảo
3 Toán - Hảo Nhạc - Tuấn Hoá - Hưng Thể - Nam Toán - Cương Văn - Huề Thể - Đình MT - Lạng
4 NNgữ - Hoà Toán - Hảo Lý - Hiền Sinh - Hoa(Si) Thể - Đình MT - Dung CNghệ - Giang Địa - Chiến
4
5 Nhạc - Tuấn Địa - T.Nga Sinh - Hoa(Si) NNgữ - Hoà Địa - Chiến GDCD - C.Nga MT - Dung Lý - Hảo
1 GDCD - Thu Toán - Hảo Sinh - Hoa(Si) Sử - Phương Văn - Hà Lý - Hoài NNgữ - Thuỷ Sinh - Hưng
2 Hoá - Cảnh CNghệ - Oanh Toán - Hảo CNghệ - Đình NNgữ - Thuỷ Toán - Cương Địa - Chiến Sử - Phương
3 Sinh - Hoa(Si) Thể - Nam CNghệ - Đình Toán - Anh Lý - Hoài Văn - Huề Sinh - Hưng Văn - Hà
4 MT - Dung Hoá - Cảnh Địa - T.Nga Lý - Hiền CNghệ - Giang Địa - Chiến Văn - Huề GDCD - C.Nga
5
5
1 NNgữ - Hoà Văn - Giang Văn - Lạng Địa - T.Nga Thể - Đình Sinh - Hưng Văn - Huề NNgữ - Thuỷ
2 Toán - Hảo Văn - Giang Văn - Lạng Hoá - Hưng Toán - Cương NNgữ - Thuỷ Văn - Huề Thể - Đình
3 Văn - Thu NNgữ - Hoà Sử - Phương Toán - Anh Văn - Hà Lý - Hoài Hoá - Cảnh Toán - N.Thảo
4 Sử - Chiến Sử - Phương Toán - Hảo MT - Dung Văn - Hà Toán - Cương Toán - N.Thảo Hoá - Cảnh
6
1 Toán - Hảo MT - Dung Nhạc - Tuấn Sinh - Hoa(Si) Sử - Phương CNghệ - Giang Lý - Hoài Văn - Hà
2 Hoá - Cảnh Sinh - Hoa(Si) NNgữ - Hoà Văn - Lạng Sinh - Hưng Thể - Đình GDCD - C.Nga CNghệ - Giang
3 Văn - Thu NNgữ - Hoà Toán - Hảo Văn - Lạng Hoá - Cảnh NNgữ - Thuỷ Sinh - Hưng Địa - Chiến
4 Văn - Thu Toán - Hảo MT - Dung Nhạc - Tuấn Văn - Hà Toán - Cương Sử - Phương Hoá - Cảnh
7