1. Trang chủ
  2. » Kỹ Năng Mềm

PHUONG TRINH HE PHUONG TRINH ON THI DAI HOC

3 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 137,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Bài tập tổng hợp ôn tập phương trình, bất phương trình, hệ phương trình 2013-2014 - Gv: Trần Ngọc Minh- QL1

Chuyên đề : Phương trình, hệ phương trình

1 Giải phương trình:

1 x  1+ 1 = 4x2 + 3x

2

3 5 1 2

)

1

3

( xx2   x2  x

1 3 2

x  x   

4

2

2 2

5 3 x 34   3 x 3   1

1 3 2

x  x   

7 7  x2 x x  5  3 2  xx2

8 x2 – 4x - 3 = x 5 

9 x   1 x2 x  3

10 x2 2 x   3 x  3

11 2 2 x   1 x2 2 x

12 2 xx x2 2  ( x  1) x2 2 x    3 1 0

13 2 x   1 x2 2  x2 2 x  3  0

14 x2  1 ( x  3) x2  1 3 x  0

15 x2 3 x  2  x2 4 x  3  2 x2 5 x  4

16 2 x2  1 x2 3 x   2 2 x2 2 x   3 x2  x 2

17 36 x   1 2 x

18 xx x  3 x   1 33 x  1

2 2 1  x  1  x  1  x  3 x  1, xR

20 x2  x 3  3 + x2  8  4

21 x 2  xx2   x 2 2  x

22 x  4  x2   2 3 x 4  x2

23

2

300 40 2 10 1 3 10

0

   

24 x2 4 x   3 2 x2 3 x     1 x 1 0

25 x  4  x2   2 3 x 4  x2

26 2 2 x  4  4 2  x  9 x2  16

27 A2009- 2 33 x   2 3 6 5  x   8 0

28.CĐ2009 x   1 2 x  2  5 x  1

29.A2010

30.B2010 3 x   1 6  x  3 x2 14 x   8 0 31.B2011 3 2  x  6 2   x 4 4  x2  10 3  x

32 4(2 x2 1) 3(  x2 2 ) 2 x x   1 2( x3 5 ) x

33 x   1 3 x  6  4 x  79

2 Giải hệ phương trình:

0 11 )

1 (

0 30 )

2 ( )

1 (

2 2

3 2

2 3

y y y x y x

xy y y x y y x

3 Giải hệ phương trình:

) 1 ( 5 1

16 4

2 2

3 3

x y

x y y x

4 Giải hệ:

2 3 2

2 6

2

y x y x x

y x y

x y

5

3

( , )

x y R

    

6 Giải hệ phương trình:

a

b

3 2 2

1

9 6 18 15 3 6 2

c

3 2

(3 55) 64 ( 3 3) 12 51

d

e

  

f

g

2

(53 5 ) 10 (5 48) 9 0

        

Trang 2

Bài tập tổng hợp ôn tập phương trình, bất phương trình, hệ phương trình 2013-2014 - Gv: Trần Ngọc Minh- QL1

h

(3 7 1) 2 ( 1)

i

2 2

3 3 1 0

    

   

l

ln(1 ) ln(1 )

1

x

y

   

  

n

3 3

7.B2009

1 7

1 13

  

  

8.D2009

1 3 0 5

1 0

x

    

9.A2010  2   

10.CD2010

2 2 3 2

x xy y

    

11.A2011-

12 Giải hệ phương trình  

 

8 4

x 5x y 5y 1

x y 1 2

 

 13.A2012- Giải hệ phương trình

2 2

1 2

   

14.B2012 x   1 x2 4 x   1 3 x

15.D2012 3 2 2 2

2 0

  

16 .B2013

2 2

2 2

 17.A2013

4 4

2 ( 1) 6 1 0

      

18 Giải hệ phương trình:

2 2

2

7

y

y

 

 

19 Giải hệ phương trình:

2

2( 2) 6 6

( , )

20 Giải hệ phương trình: 3 3 1

21 Giải hệ:

2

2 2

, ,

22 Giải hệ phương trình:

2 2

2 2

1 4

23 Giải hệ phương trình:

24 Giải hệ phương trình:

1 3 2

  

 

25    

3 3 3

2 2

26 Giải hệ phương trình:

2 2

2

2 1

xy

27     

4 3 2 2

3 2

x x y x y 1

x y x xy 1

28

    

    

2 2

x y x y 4

x x y 1 y(y 1) 2

29

2 3

2

5 3

2 2 2

2 2

y x y

x

y x y

x

Trang 3

Bài tập tổng hợp ôn tập phương trình, bất phương trình, hệ phương trình 2013-2014 - Gv: Trần Ngọc Minh- QL1

23

1 ) 2

3

(

3 )

2

(

3

3

y

x

y

x

24 Giải hệ phương trình:

x y x

xy y x

7 3 8 2

6 4

2

2 2

25 Giải hệ phương trình

2 2

26 Giải hệ phương trình:

27 Giải hệ phương trình sau :

4 2 2 3

3 2

1 1

   

28 Giải hệ phương trình:

29 Giải hệ phương trình:

2 2

2 2

+ = 1

x + y -1 x

4x

x + y + = 22

y

30 Giải hệ phương trình: 2

31 Giải hệ phương trình

2

1

y

  

    

32 Giải hệ phương trình:

4 2 2

20

   

33 Giải hệ phương trình:

2 2

2

2 1

xy

x y

34 Giải hệ phương trình:

x

y

35 Giải hệ phương trình: 2 0

1 2 1 1

   

36 Giải hệ phương trình:

2 2

2

3

x y 1

x y

37 Giải hệ phương trình:

3 3

x y 2xy y 2

 

38 Giải hệ phương trình :

1 1

   

39 Giải hệ phương trình:

4 8 ( 2)

( , )

3 3 2 1

x y R

40 Giải hệ phương trình sau:

2

2

x y

41 Giải hệ phương trình:

a)

b)

2

Ngày đăng: 05/03/2021, 12:34

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w