responsible: chịu trách nhiệm 108.. serious: nghiêm trọng upload.123doc.net..[r]
Trang 11 able: có thể
2 acid: hay gắt gỏng
3 angry: tức giận
4 automatic: tự động
5 awake: thức giấc
6 bad: xấu
7 beautiful: đẹp
8 bent: không trung thực
9 bitter: đắng
10 black: màu đen
11 blue: màu xanh da trời
12 boiling: sôi (nước)
13 bright: sáng
14 broken: bị vỡ
15 brown: màu nâu
16 certain: chắc chắn
17 cheap: rẻ
18 chemical: hóa học
19 chief: chính, quan trọng
20 clean: sạch sẽ
21 clear: rõ ràng
22 cold: lạnh
23 common: thông thường
24 complete: đầy đủ
25 complex: phức tạp
26 conscious: tỉnh táo
27 cruel: độc ác
28 cut: bị cắt
29 dark: tối
30 dead: chết
31 dear: thân yêu
32 deep: sâu
33 delicate: tế nhị, khó xử
34 dependent: phụ thuộc
35 different: khác
36 dirty: bẩn
37 dry: khô
38 early: sớm
39 elastic: co giãn
40 electric: điện
41 equal: bằng nhau
42 false: sai
43 fat: béo
44 feeble: yếu đuối
45 female: con gái
46 fertile: tốt, màu mỡ
47 first: đầu tiên
48 fixed: cố định
49 flat: phẳng
50 foolish: ngu ngốc
51 free: rảnh rỗi
52 frequent: thường xuyên
53 full: no, đầy đủ
54 future: tương lai
55 general: tổng quát
56 good: tốt
57 grey: màu ghi
58 great: tuyệt
59 green: màu xanh da trời
60 hanging: treo
61 happy: vui vẻ, hạnh phúc
62 hard: khó
63 healthy: tốt cho sức khỏe
64 high: cao
65 hollow: rỗng
66 ill: ốm
67 important: quan trọng
68 kind: tốt
69 last: cuối cùng
Trang 270 late: muộn
71 left: bên trái
72 like: giống
73 living: sống
74 long: dài
75 loose: lỏng lẻo
76 loud: ồn ào
77 low: thấp
78 male: con trai
79 married: cưới
80 material: (thuộc) vật chất
81 medical: y tế
82 military: quân đội
83 mixed: trộn lẫn
84 narrow: hẹp
85 natural: tự nhiên
86 necessary: cần thiết
87 new: mới
88 normal: bình thường
89 old: cũ
90 open: mở
91 opposite: đối nghịch
92 parallel: song song
93 past: quá khứ
94 physical: thể chất
95 political: chính trị
96 poor: nghèo
97 possible: có thể
98 present: hiện tại
99 private: riêng tư
100 probable: có khả năng xảy ra
101 public: chung, công, công cộng
102 quick: nhanh, sớm
103 quiet: yên tĩnh
104 ready: sẵn sàng
105 red: đỏ
106 regular: thông thường
107 responsible: chịu trách nhiệm
108 right: bên phải
109 rough: gồ ghề
110 round: tròn
111 sad: buồn
112 safe: an toàn
113 same: như nhau
114 second: thứ 2
115 secret: bí mật
116 separate: tách nhau
117 serious: nghiêm trọng
upload.123doc.net sharp: sắc nhọn
119 short: thấp
120 shut: đóng chặt
121 simple: đơn giản
122 slow: chậm
123 small: nhỏ bé
124 smooth: nhẫn, trơn
125 soft: mềm
126 solid: cứng, rắn
127 special: đặc biệt
128 sticky: dính
129 stiff: cứng, cứng đơ, ngay đơ
130 straight: thẳng
131 strange: lạ lùng
132 strong: khỏe mạnh
133 sudden: bất chợt
134 sweet: ngọt
135 tall: cao
136 thick: dầy
137 thin: mỏng
138 tight: chặt
Trang 3139 tired: mệt mỏi
140 true: đúng
141 violent: bạo lực
142 waiting: chờ đợi
143 warm: ấm áp
144 wet: ướt
145 white: màu trắng
146 wide: rộng
147 wise: thông thái
148 wrong: sai
149 yellow: màu vàng
150 young: trẻ trung Sưu tầm