1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Ket qua ViOlympic Toan QG Lop 4 5 8 9 11 2016

108 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 108
Dung lượng 1,43 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

4 19959211 Nguyễn Đăng Huy 27/02/2005 5 TH C Thị trấn Núi Sập Thoại Sơn An Giang 240 Vàng

5 34547755 Quách Thị Kim Ngân 8/4/2005 5 TH bán trú A Long Thạnh Tân Châu An Giang 220 Bạc

14 12221445 Trần Gia Hoàng Nhi 1/1/2001 9 THCS Lý Thường Kiệt TP Long Xuyên An Giang 260 Bạc

16 39199901 Lý Thanh Bách 14/04/2001 9 THCS Lý Thường Kiệt TP Long Xuyên An Giang 240 Đồng

18 36573259 Lê Minh Phúc 18/04/1999 11 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 260 Bạc

Danh sách này có 18 học sinh.

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

NĂM HỌC 2015-2016

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

Trang 2

1 20907472 Nguyễn Thiện Nhân 8/11/2006 4 TH Bùi Thị Xuân TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Vàng

2 21087133 Đặng Vũ Hải Đăng 11/8/2006 4 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Vàng

3 20056003 Tôn Thất Gia Bảo 30/04/2006 4 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Vàng

4 22470992 Nguyễn Ngọc Khôi Nguyên 11/7/2006 4 TH Trương Công Định TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

5 20011378 Đặng Trần Thanh Cầm 30/11/2006 4 TH Thắng Tam TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

8 20057363 Nguyễn Ngọc Thái An 16/10/2006 4 TH Song ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

10 19998674 Nguyễn Huỳnh Tuấn Minh 30/06/2006 4 TH Hạ Long TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

11 20008979 Đinh Đức Nhân 10/3/2006 4 TH Song ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

13 22126108 Nguyễn Mai Thy 19/10/2006 4 TH Hạ Long TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

14 20026001 Đặng Quốc Trung 15/01/2005 4 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

15 36403080 Ngô Đăng Hào 11/2/2005 5 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

16 34301913 Hoàng Minh Giang 1/3/2005 5 TH Song ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

17 34105369 Đặng Quang Huy 3/2/2004 5 TH Chí Linh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

18 34042725 Nguyễn Hải Đăng 3/1/2005 5 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

19 35253557 Phan Tiến Huy 1/1/1996 5 TH Phước Thắng TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

20 40144336 Nguyễn Trọng Tất Thành 5/4/2005 5 TH Phước Thắng TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

21 33056801 Lương Đỗ Trí 15/03/2005 5 TH Quang Trung Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

22 28999554 Hoàng Thượng Hải 1/12/2005 5 TH Lê Lợi TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

23 27344483 Trần Lê Hằng Nhi 13/01/2005 5 TH Song ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

24 20009990 Nguyễn Kiều Minh Tâm 29/10/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 280 Vàng

Trang 3

25 20011176 Ngô Xuân Phú 22/07/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

26 19672189 Nguyễn Hữu Đình Kỳ 21/04/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

27 20012666 Nguyễn Ngọc Ngân 24/05/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

28 19982272 Nguyễn Ngọc Khang 14/11/2002 8 THCS Nguyễn Văn Linh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

29 18950406 Lê Ngọc Lưu 3/4/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

30 20016910 Lê Đình Nam 30/10/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 Đồng

31 20012728 Nguyễn Lê Minh Nguyệt 19/11/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 Đồng

32 22465789 Nguyễn Bích Trâm 9/3/2002 8 THCS Phú Mỹ Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 210 Đồng

33 27755087 Trịnh Công Bắc 25/02/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 280 Vàng

34 35817320 Đoàn Thế Quang Vinh 23/11/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 280 Vàng

35 34692845 Mai Thành Huy 1/2/2001 9 THCS Nguyễn Văn Linh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Bạc

36 35784186 Phạm Thế Nguyễn 31/07/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Bạc

37 34550986 Nguyễn Đức Trung 9/8/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Bạc

38 27294770 Vũ Đức Dũng 27/07/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Bạc

39 27646183 Nguyễn Đức Thắng 6/9/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Bạc

40 35656001 Nguyễn Hồng Khanh 5/8/2001 9 THCS Nguyễn Thái Bình TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Đồng

41 27474074 Trần Thị Minh Thư 1/1/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Đồng

42 27758639 Phạm Thị Trang 17/01/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Đồng

43 1191469 Lê Việt Hùng 1/4/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Đồng

44 35235302 Ngô Tuấn Kiệt 24/07/2001 9 THCS Phan Chu Trinh Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

45 35044029 Lê Thành Luân 13/02/2001 9 THCS Nguyễn Thị Định Long Điền Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

46 34541869 Phùng Nguyễn Duy Khang 10/2/2001 9 THCS Kim Đồng Thị xã Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

47 28236220 Phạm Trường Khả 11/1/2001 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

48 35676786 Nguyễn Đình Đức 19/11/2001 9 THCS Lê Quang Cường Thị xã Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

49 36977848 Phạm Thị Hồng Nhung 18/04/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 280 Bạc

50 28073901 Nguyễn Thành Phát 2/1/1999 11 THPT Dương Bạch Mai Đất Đỏ Bà Rịa - Vũng Tàu 270 Bạc

51 36111074 Đỗ Gia Huân 2/2/2011 11 THPT Châu Thành Thị xã Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Đồng

52 29058386 Lê Văn Trọng 13/12/1999 11 THPT Châu Thành Thị xã Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Đồng

53 19212563 Đặng Thị Anh Thơ 26/03/1999 11 THPT Châu Thành Thị xã Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Đồng

Danh sách này có 53 học sinh.

Trang 4

1 21127011 Tống Đức Hiển 1/6/2006 4 TH Bích Sơn Việt Yên Bắc Giang 290 Vàng

12 22295957 Lương Hồng Phương Dung 13/01/2006 4 TH Tân Mỹ TP Bắc Giang Bắc Giang 250 Bạc

14 21831052 Nguyễn Hoàng Khôi 27/12/2006 4 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 250 Bạc

18 22605046 Trần Việt Hoàng 30/01/2006 4 TH Võ Thị Sáu TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Đồng

22 22291554 Trần Nguyễn Trường Giang 2/4/2006 4 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 220 Đồng

Trang 5

25 33944852 Tạ Việt Cường 6/1/2005 5 TH Quảng Minh 2 Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

38 35757374 Nguyễn Trường Giang 9/1/2005 5 TH Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 280 Vàng

48 35052288 Nguyễn Quang Huy 24/09/2005 5 TH Thị trấn Neo Yên Dũng Bắc Giang 250 Vàng

49 41029014 Hoàng Thị Thanh Lam 12/5/2005 5 TH Quảng Minh 1 Việt Yên Bắc Giang 240 Vàng

54 21912739 Nguyễn Thị Hồng Nhung 7/8/2002 8 THCS Dĩnh Kế TP Bắc Giang Bắc Giang 300 Vàng

Trang 6

63 20069038 Nguyễn Thị Thanh Hiền 24/08/2002 8 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 270 Vàng

64 20038842 Lưu Văn Tuấn Anh 13/09/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 270 Vàng

65 20068978 Trương Anh Huy 5/1/2002 8 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 260 Vàng

66 20068968 Lương Văn Cường 30/05/2002 8 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 260 Vàng

67 20039553 Lê Thị Phương Linh 23/10/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 260 Vàng

68 20057715 Phạm Minh Quân 18/09/2002 8 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 250 Bạc

70 20080664 Lương Mai Hằng 12/3/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 240 Bạc

72 21710220 Phạm Hải Yến Trang 23/01/2002 8 THCS Trần Hưng Đạo Lục Ngạn Bắc Giang 230 Bạc

73 21823973 Vũ Duy Phong 2/1/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 230 Bạc

74 20032671 Nguyễn Như Quỳnh 19/07/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 220 Đồng

75 22222437 Trần Đình Khánh 18/05/2002 8 THCS Trần Hưng Đạo Lục Ngạn Bắc Giang 210 Đồng

78 22379577 Vũ Hương Mơ 10/11/2002 8 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 210 Đồng

79 37432038 Lục Thị Thùy Trang 6/1/2001 9 THCS Trần Hưng Đạo Lục Ngạn Bắc Giang 290 Vàng

80 37813374 Đặng Khánh Vinh 15/12/2001 9 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 280 Vàng

81 34553807 Lý Thị Kiều Diễm 10/8/2001 9 THCS Trần Hưng Đạo Lục Ngạn Bắc Giang 270 Vàng

83 36905265 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 16/04/2001 9 THCS Trần Hưng Đạo Lục Ngạn Bắc Giang 270 Vàng

84 29530488 Thân Hoàng Đăng 4/11/2001 9 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 270 Vàng

86 35151119 Lương Thị Thu Trà 17/01/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 270 Vàng

Trang 7

87 40364522 Bùi Văn Toán 25/09/2001 9 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 270 Vàng

88 7413085 Đinh Hà Phương 12/4/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 270 Vàng

89 35696475 Nguyễn Tiến Nam 22/06/2001 9 THCS Thị trấn Thắng Hiệp Hoà Bắc Giang 260 Bạc

90 35560261 Vũ Thị Khánh Huyền 6/9/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 260 Bạc

91 40581777 Nguyễn Khánh Linh 5/7/2001 9 THCS Thị trấn Cao Thương Tân Yên Bắc Giang 260 Bạc

92 35506705 Vũ Trí Phúc 18/04/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 260 Bạc

93 35304071 Chu Thị Ngân 29/06/2001 9 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 250 Bạc

94 35293351 Đinh Thành Đạt 28/01/2001 9 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 250 Bạc

97 35335702 Lương Văn Tuấn 16/12/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 250 Bạc

100 35292949 Nguyễn Thị Khánh Hòa 2/9/2001 9 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 240 Đồng

101 36562937 Vũ Thị Ánh Nguyệt 13/03/2001 9 THCS Hợp Thịnh Hiệp Hoà Bắc Giang 240 Đồng

103 34544449 Nguyễn Thị Thùy Dương 16/08/2001 9 THCS Thị trấn Bố Hạ Yên Thế Bắc Giang 240 Đồng

104 34765854 Tạ Thị Lan Anh 10/5/2001 9 THCS Thân Nhân Trung Việt Yên Bắc Giang 240 Đồng

105 34856603 Nguyễn Đức Lâm 21/07/2001 9 THCS Thị trấn Yên Dũng Yên Dũng Bắc Giang 240 Đồng

106 36076974 Nghiêm Văn Nghĩa 4/9/1999 11 THPT Lạng Giang 3 Lạng Giang Bắc Giang 300 Vàng

109 38776008 Nguyễn Trọng Quyết 30/12/1999 11 THPT Lạng Giang 2 Lạng Giang Bắc Giang 270 Bạc

110 37130906 Nguyễn Văn Chiến 9/12/1999 11 THPT Hiệp Hoà 1 Hiệp Hoà Bắc Giang 270 Bạc

111 40031223 Nguyễn Tuấn Ngọc 11/3/1999 11 THPT Lạng Giang 2 Lạng Giang Bắc Giang 270 Bạc

112 38314897 Nguyễn Văn Minh 21/05/1999 11 THPT Hiệp Hoà 1 Hiệp Hoà Bắc Giang 270 Bạc

113 41435036 Cao Xuân Quang 18/03/1999 11 THPT Lạng Giang 2 Lạng Giang Bắc Giang 270 Bạc

115 35005383 Ngô Thị Thùy Trang 2/6/1999 11 THPT Việt Yên 1 Việt Yên Bắc Giang 270 Bạc

Trang 8

125 36891345 Nguyễn Quốc Khánh 2/9/1999 11 THPT Lục Ngạn 1 Lục Ngạn Bắc Giang 250 Đồng

126 38596664 Nguyễn Văn Chính 16/04/1999 11 THPT Lạng Giang 3 Lạng Giang Bắc Giang 250 Đồng

127 38118966 Trần Văn Tuân 12/1/1999 11 THPT Lạng Giang 3 Lạng Giang Bắc Giang 250 Đồng

128 40002398 Trần Thị Hương Giang 25/11/1999 11 THPT Lục Nam Lục Nam Bắc Giang 250 Đồng

129 41971995 Nguyễn Quang Vụ 1/3/1999 11 THPT chuyên Bắc Giang TP Bắc Giang Bắc Giang 240 Đồng

130 11378482 Nguyễn Văn Dự 28/10/1999 11 THPT chuyên Bắc Giang TP Bắc Giang Bắc Giang 240 Đồng

Danh sách này có 131 học sinh.

Trang 9

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

2 19998299 Diệp Thụy Gia Hân 17/08/2006 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

4 20303512 Trương Bảo Châu 6/1/2006 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

5 21809101 Phạm Ngọc Minh 12/2/2006 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 230 Đồng

6 21587226 Tran Tri Duc 13/09/2006 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Đồng

7 19985729 Trần Minh Khôi 24/03/2006 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Đồng

8 34698436 Truong Ngoc Bich Tran 1/12/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Vàng

9 34664725 Truong Trieu Vy 16/01/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Vàng

12 35261702 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 6/5/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 230 Bạc

13 35790904 Nguyễn Kiến Quốc 28/07/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Bạc

14 21400681 Nguyễn Huỳnh Thanh Tài 21/07/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 210 Bạc

15 34766560 Nguyễn Võ Thiên Phú 7/2/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 210 Bạc

16 21029866 Đặng Vũ Nguyệt Quế 28/03/2005 5 TH Hòa Bình A Hòa Bình Bạc Liêu 200 Đồng

17 7124440 Đặng Trọng Duy 10/5/2005 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 190 Đồng

19 22425828 Phạm Thành Trung 12/1/2002 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

20 19975900 Phạm Tấn Thịnh 8/10/2002 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

21 20051471 Nguyễn Thành Phương 2/2/2002 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

22 20014525 Huỳnh Ngọc Hạ Vy 12/1/2002 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

23 20025086 Trang Hiểu Tín 27/05/2002 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 230 Bạc

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 10

32 30607357 Nguyễn Ngọc Trúc Vy 22/03/1999 11 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Đồng

Danh sách này có 32 học sinh.

Trang 11

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

1 20233186 Nguyễn Thế An 22/12/2002 8 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 270 Vàng

2 22024497 Vũ Thị Bích Diệp 13/10/2002 8 THCS Hàn Thuyên Lương Tài Bắc Ninh 250 Bạc

3 20654357 Đào Duy Hưng 27/06/2002 8 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 240 Bạc

4 22466007 Nguyễn Huy Thành 15/03/2002 8 THCS Hàn Thuyên Lương Tài Bắc Ninh 230 Bạc

7 22496678 Nguyễn Thị Thu Trang 14/04/2002 8 THCS Yên Phong Yên Phong Bắc Ninh 220 Đồng

8 22039893 Lê Thị Khánh Hòa 9/11/2002 8 THCS Lê Văn Thịnh Gia Bình Bắc Ninh 210 Đồng

10 20233373 Hà Quang Minh 13/03/2002 8 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 210 Đồng

18 35594491 Nguyễn Quang Nhật Trường 3/2/2001 9 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 260 Bạc

24 35604824 Đinh Bình Dương 12/5/2001 9 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 240 Đồng

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 13

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

1 22562705 Lê Phan Cẩm Nhung 13/06/2006 4 TH Long Thới B Chợ Lách Bến Tre 220 Đồng

3 20181588 Nguyễn Trường Duy 16/01/2005 5 TH Định Thủy Mỏ Cày Nam Bến Tre 220 Bạc

5 38249705 Nguyễn Phúc Khang 17/03/2005 5 TH Vĩnh Thành A Chợ Lách Bến Tre 200 Đồng

8 38388165 Nguyễn Song Thiên Long 16/03/2005 5 TH Bình Hoà Giồng Trôm Bến Tre 190 Đồng

11 20013283 Phạm Thụy Bích Truyền 10/9/2002 8 THCS Vĩnh Phúc TP Bến Tre Bến Tre 250 Bạc

15 37029587 Nguyễn Thị Huỳnh Ngọc 10/2/2001 9 THCS Thanh Phú Thạnh Phú Bến Tre 250 Bạc

16 37901262 Phan Thanh Đại Dương 25/04/2001 9 THCS Thị Xã TP Bến Tre Bến Tre 250 Bạc

Danh sách này có 18 học sinh.

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 14

1 22377973 Nguyễn Đình Khang 13/02/2006 4 TH Nhơn Phú 1 TP Quy Nhơn Bình Định 280 Vàng

6 20015888 Huỳnh Minh Nhật 8/11/2006 4 TH Trần Quốc Tuấn TP Quy Nhơn Bình Định 230 Đồng

7 20018182 Nguyễn Việt Hùng 14/02/2006 4 TH Bồng Sơn 3 Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

8 22305908 Trần Thị Xuân Mai 28/03/2006 4 TH Hoài Hương 1 Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

10 20187551 Phạm Như Quỳnh 11/5/2006 4 TH Hoài Hương 1 Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

13 27914324 Nguyễn Anh Kiệt 4/10/2005 5 TH Số 2 Bình Định An Nhơn Bình Định 240 Vàng

15 34808605 Nguyễn Anh Kim Hân 5/4/2005 5 TH Tam Quan 1 Hoài Nhơn Bình Định 220 Bạc

22 39098494 Nguyễn Thị Thu Hiền 20/04/2005 5 TH Hoài Sơn 1 Hoài Nhơn Bình Định 200 Đồng

23 27064078 Nguyễn Trịnh Quang 20/07/2005 5 TH Hoài Sơn 1 Hoài Nhơn Bình Định 200 Đồng

24 34464634 Trần Thái Anh Phong 19/02/2005 5 TH Lê Lợi TP Quy Nhơn Bình Định 190 Đồng

Trang 15

25 13598185 Trần Quang Vinh 12/10/2005 5 TH Số 2 Mỹ Thành Phù Mỹ Bình Định 190 Đồng

26 20010093 Trần Khải 13/02/2002 8 THCS Lương Thế Vinh TP Quy Nhơn Bình Định 250 Bạc

29 20021752 Võ Thành Viên 12/6/2002 8 THCS Tam Quan Bắc Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

30 19722942 Trần Hữu Quốc Trung 1/1/2001 8 THCS Hoài Châu Bắc Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

31 20085140 Nguyễn Đặng Anh Khoa 10/4/2002 8 THCS Ngô Mây Phù Cát Bình Định 220 Đồng

33 19041814 Nguyễn Huỳnh Sang 30/07/2002 8 THCS Lê Hồng Phong TP Quy Nhơn Bình Định 220 Đồng

34 20017559 Nguyễn Thanh Hà 26/02/2002 8 THCS Bồng Sơn Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

36 21639687 Nguyễn Gia Vương 21/01/2002 8 THCS Bồng Sơn Hoài Nhơn Bình Định 210 Đồng

38 35285595 Huỳnh Anh Duy 26/02/2001 9 THCS Thị trấn Tuy Phước Tuy Phước Bình Định 270 Vàng

39 34417526 Nguyễn Văn Thắng 11/9/2001 9 THCS Hoài Thanh Tây Hoài Nhơn Bình Định 260 Bạc

40 5886766 Huỳnh Nguyên Nhật 1/5/2001 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Hoài Nhơn Bình Định 260 Bạc

41 10327821 Nguyễn Tài Tuệ 29/01/2001 9 THCS Quang Trung TP Quy Nhơn Bình Định 250 Bạc

42 35268360 Huỳnh Anh Khoa 26/02/2001 9 THCS Thị trấn Tuy Phước Tuy Phước Bình Định 250 Bạc

43 35115912 Nguyễn Phan Bảo Ngân 15/08/2001 9 THCS Hoài Xuân Hoài Nhơn Bình Định 250 Bạc

44 28035160 Nguyễn Cẩm Quỳnh 19/09/2001 9 THCS Phước Lộc Tuy Phước Bình Định 250 Bạc

46 34729211 Hoàng Thanh Hải 2/4/2001 9 THCS Thị trấn Phù Mỹ Phù Mỹ Bình Định 240 Đồng

48 35154732 Nguyễn Phan Hiếu Kim 31/07/2001 9 THCS Thị trấn Tuy Phước Tuy Phước Bình Định 240 Đồng

49 19718210 Trần Việt Thiên 19/06/2001 9 THCS Quang Trung TP Quy Nhơn Bình Định 240 Đồng

50 20381809 Lương Thanh Hoài 18/05/1999 11 THPT Số 2 Phù Mỹ Phù Mỹ Bình Định 270 Bạc

51 29266088 Phan Văn Tân 30/03/1999 11 THPT Số 1 Phù Cát Phù Cát Bình Định 270 Bạc

Trang 16

63 37490145 Phan Ngô Quý Toàn 24/02/1999 11 THPT Số 1 Phù Mỹ Phù Mỹ Bình Định 240 Đồng

64 34489308 Nguyễn Tiết Nhi 1/11/1999 11 THPT Số 1 Phù Mỹ Phù Mỹ Bình Định 240 Đồng

65 37062403 Lê Ngọc Huyền 14/03/1999 11 THPT Quang Trung Tây Sơn Bình Định 240 Đồng

Danh sách này có 66 học sinh.

Trang 17

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

2 20041629 Hồ Tuấn Anh 23/04/2006 4 TH Trần Quốc Toản Thị xã Thuận An Bình Dương 230 Đồng

5 37322023 Trần Nguyễn Đức Tâm 24/02/2005 5 TH Lý Thường Kiệt Dĩ An Bình Dương 240 Bạc

7 16300769 Nguyễn Vũ Quốc Trung 19/11/2005 5 TH Trần Phú TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 Đồng

8 35144481 Vày Thượng Gia Lạc 28/09/2005 5 TH Nguyễn Du TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

10 11868831 Huỳnh Đại Khang 17/07/2005 5 TH Trần Quốc Toản Thị xã Thuận An Bình Dương 220 Đồng

12 22370710 Đoàn Diệp Minh Triết 27/05/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

13 20217945 Tạ Lê Đắc Lộc 12/11/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

14 20202629 Đinh Hoàng Phúc 8/11/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

15 22369650 Nguyễn Hoàng Thái Sơn 24/09/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 Bạc

16 22332928 Đoàn Thuận Phát 25/04/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 Bạc

17 20003444 Trần Quốc Huy 25/10/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

18 20251428 Vương Nguyễn Như Kim 11/7/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 Đồng

19 20398551 Nguyễn Ngọc Anh Thư 16/05/2002 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 Đồng

20 20196008 Nguyễn Gia Triết 27/04/2001 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 270 Bạc

23 36575523 Nguyễn Dương Lê Bình 18/10/2001 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

24 5810770 Nguyễn Anh Kiệt 15/02/2001 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 18

32 37681146 Vương Nhật Duy 4/10/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 280 Bạc

35 22031427 Huỳnh Lâm Hoài Thu 9/7/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 270 Bạc

36 5970345 Nguyễn Đỗ Nhật Khang 9/9/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 270 Bạc

37 42548861 Dương Hồng Quân 27/11/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 270 Bạc

38 11973830 Đinh Nguyễn Anh Thư 22/04/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 270 Bạc

39 28286404 Đặng Thị Diệu Thu 10/3/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

40 37063861 Phạm Nguyễn Như Phương 25/06/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

41 42029555 Bùi Nguyên Phúc 15/03/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

42 37414342 Phạm Ngọc Hiếu Thảo 24/03/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

43 41628871 Nguyễn Thị Lan Hương 28/09/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

44 41528944 Nguyễn Mỹ Ngọc 21/08/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Đồng

46 41472681 Trương Khánh Duy 1/11/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

47 41405436 Trương Đinh Ngọc Mai 22/04/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

48 41334182 Nguyễn Thị Hồng Minh 11/1/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

49 19122390 Huỳnh Mỹ Khanh 31/12/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

50 19212780 Huỳnh Kim Thảo 1/9/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

51 42064498 Tạ Đức Anh 11/6/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

52 41526457 Lê Hoàng Dương 7/11/1999 11 THPT Trịnh Hoài Đức Thị xã Thuận An Bình Dương 250 Đồng

53 39461499 Nguyễn Thị Quỳnh Như 11/8/1999 11 THPT Lê Lợi Bắc Tân Uyên Bình Dương 250 Đồng

54 38435475 Thân Trần Minh Nhật 5/10/1999 11 THPT Phước Hòa Phú Giáo Bình Dương 250 Đồng

Danh sách này có 54 học sinh.

Trang 19

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

1 20303946 Nguyễn Hoàng An 8/4/2002 8 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 230 Bạc

2 22455142 Võ Phạm Tuấn Dũng 12/9/2002 8 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 230 Bạc

4 22494655 Nguyễn Đào Minh Châu 28/06/2002 8 THCS Phan Bội Châu Bù Đăng Bình Phước 220 Đồng

5 20079886 Nguyễn Tuấn Anh 19/05/2002 8 THCS Tân Đồng Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 Đồng

6 37308359 Trần Minh Tú 7/11/2001 9 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 280 Vàng

7 1308657 Nguyễn Xuân Trung 10/2/2001 9 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 280 Vàng

8 11975793 Hoàng Minh Ngọc 20/04/2001 9 THCS Nguyễn Du Phú Riềng Bình Phước 270 Vàng

10 34822435 Nguyễn Ngọc Phượng 23/07/2001 9 THCS An Lộc B Thị xã Bình Long Bình Phước 250 Bạc

11 27312190 Đặng Hữu Trung Hiếu 7/7/2001 9 THCS Minh Hưng Chơn Thành Bình Phước 240 Đồng

12 40579028 Hoàng Khắc Thăng Long 11/1/2001 9 THCS Tân Tiến Đồng Phú Bình Phước 240 Đồng

14 37882510 Nguyễn Thị Thu Uyên 1/4/1999 11 THPT Bù Đăng Bù Đăng Bình Phước 290 Vàng

15 40332181 Lê Văn Minh 23/10/1999 11 THPT chuyên Bình Long Thị xã Bình Long Bình Phước 290 Vàng

17 40845394 Lê Văn Hải 8/2/1999 11 THPT chuyên Bình Long Thị xã Bình Long Bình Phước 250 Đồng

18 39482052 Trần Văn Trà 27/10/1999 11 THPT chuyên Bình Long Thị xã Bình Long Bình Phước 250 Đồng

19 6655717 Nguyễn Nhật Lệ 20/02/1999 11 THPT chuyên Bình Long Thị xã Bình Long Bình Phước 250 Đồng

20 37460073 Nguyễn Hồng Hạnh 18/02/1999 11 THPT Ngô Quyền Bù Gia Mập Bình Phước 240 Đồng

21 37500510 Nguyễn Thị Hoa 22/06/1999 11 THPT Ngô Quyền Bù Gia Mập Bình Phước 240 Đồng

22 38000342 Nguyễn Thị Thủy Tiên 10/10/1999 11 THPT Ngô Quyền Bù Gia Mập Bình Phước 240 Đồng

23 22311693 Nguyễn Doãn Tiến Đạt 6/4/1999 11 THPT Ngô Quyền Bù Gia Mập Bình Phước 240 Đồng

Danh sách này có 23 học sinh.

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 20

1 36903453 Nguyễn Quốc Phú 31/07/2001 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 270 Vàng

2 40219504 Trương Hoàng Vũ 30/11/2001 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 270 Vàng

4 5824710 Từ Ngọc Quốc Khánh 2/9/2001 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 240 Đồng

5 40405562 Nguyễn Thanh Bảo 25/03/2001 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 240 Đồng

6 39627095 Nguyễn Kim Thiên 6/3/1999 11 THPT Tuy Phong Tuy Phong Bình Thuận 240 Đồng

Danh sách này có 6 học sinh.

Trang 21

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

18 20012616 Lê Nguyễn Thanh Hoàng 13/02/2002 8 THCS Lương Thế Vinh TP Cà Mau Cà Mau 210 Đồng

20 34186684 Trịnh Huỳnh Đông 2/9/2001 9 THCS Dương Thị Cẩm Vân Đầm Dơi Cà Mau 260 Bạc

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 22

Danh sách này có 31 học sinh.

Trang 23

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

3 36700665 Trần Nguyễn Gia Kính 11/3/2001 9 THCS Thạnh Lộc Vĩnh Thạnh Cần Thơ 240 Đồng

4 35199421 Nguyễn Hoàng Thúy Nga 26/01/2001 9 THCS Châu Văn Liêm Ô Môn Cần Thơ 240 Đồng

5 35989053 Lê Phú Lộc 25/04/2001 9 THCS & THPT Thới Thuận Thốt Nốt Cần Thơ 240 Đồng

8 13259919 Trịnh Quang Tiến 21/11/2001 9 THCS Đoàn Thị Điểm Ninh Kiều Cần Thơ 240 Đồng

9 34464257 Nguyễn Hoàng Huy 25/06/1999 11 THPT Phan Văn Trị Phong Điền Cần Thơ 250 Đồng

10 36005176 Nguyễn Duy Khánh 18/09/1999 11 THPT Thạnh An Vĩnh Thạnh Cần Thơ 250 Đồng

Danh sách này có 10 học sinh.

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 24

1 20037835 Đinh Tiến Phong 10/2/2006 4 TH Phan Thanh Hải Châu Đà Nẵng 230 Đồng

5 36405345 Bùi Đoàn Khánh Linh 21/04/2005 5 TH Trần Bình Trọng Liên Chiểu Đà Nẵng 240 Bạc

12 26282453 Nguyễn Bá Nhật Hoàng 19/09/2005 5 PT Chất lượng cao Sky Line Hải Châu Đà Nẵng 220 Đồng

Trang 25

25 22132285 Lê Phú Quang Khánh 1/2/2002 8 THCS Nguyễn Khuyến Cẩm Lệ Đà Nẵng 240 Bạc

30 21336072 Nguyễn Minh Tuấn 17/10/2002 8 THCS Lương Thế Vinh Liên Chiểu Đà Nẵng 210 Đồng

38 36550261 Nguyễn Hữu Hoàng Công 25/09/2001 9 THCS Nguyễn Khuyến Cẩm Lệ Đà Nẵng 290 Vàng

43 42363537 Phan Nguyễn Thảo Phương 18/12/2000 9 THCS Nguyễn Khuyến Cẩm Lệ Đà Nẵng 280 Vàng

45 34605980 Nguyễn Thị Kim Chi 8/8/2001 9 THCS Nguyễn Phú Hường Hòa Vang Đà Nẵng 280 Vàng

54 15473018 Trần Thị Ngọc Thương 9/7/2001 9 THCS Nguyễn Phú Hường Hòa Vang Đà Nẵng 270 Bạc

Trang 26

63 34979639 Đặng Anh Tài 2/4/2001 9 THCS Nguyễn Phú Hường Hòa Vang Đà Nẵng 250 Đồng

75 34019604 Nguyễn Đình Duy Hưng 26/01/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 290 Vàng

77 41875491 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 8/11/1999 11 THPT Hoàng Hoa Thám Sơn Trà Đà Nẵng 280 Bạc

78 11887962 Nguyễn Thị Như Quỳnh 31/12/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 280 Bạc

79 38325858 Nguyễn Phan Chánh Đạt 17/01/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 280 Bạc

84 37512358 Hồ Ngọc Khánh Phương 27/11/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 270 Bạc

Trang 27

87 33928470 Trần Phước Gia Thụy 12/10/1999 11 THPT Nguyễn Trãi Liên Chiểu Đà Nẵng 270 Bạc

88 41957441 Phan Thị Thùy Trang 5/4/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 270 Bạc

90 38543682 Nguyễn Trung Nguyên 13/11/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn Sơn Trà Đà Nẵng 260 Đồng

Danh sách này có 99 học sinh.

Trang 28

1 21960634 Nguyễn Trần Thu Hà 1/1/2006 4 TH dân lập Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 230 Đồng

2 22495487 Hoàng Hạnh Nguyên 17/05/2006 4 TH Phan Chu Trinh TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 220 Đồng

3 21908828 Đỗ Bá Lâm 1/3/2006 4 TH dân lập Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 220 Đồng

4 21698354 Hồ Lê Phúc Thiện 4/4/2006 4 TH dân lập Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 220 Đồng

8 5607130 Bùi Minh Duy 22/04/2005 5 TH dân lập Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 210 Bạc

12 38532057 Nguyễn Thị Hồng Vi 16/10/2005 5 TH Nguyễn Viết Xuân Krông Năng Đắk Lắk 200 Đồng

15 41414936 Hoàng Xuân Tùng 28/04/2005 5 TH Nguyễn Đức Cảnh TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 190 Đồng

22 35412423 Hoàng Dũng 6/6/2005 5 TH dân lập Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 190 Đồng

Trang 29

25 20137585 Nguyễn Đức Anh 15/07/2002 8 THCS Phan Chu Trinh TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 210 Đồng

29 36772925 Phan Quốc Vượng 22/01/2001 9 THCS Phan Chu Trinh TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 250 Bạc

31 30004347 Nguyễn Tiến Thủy 10/9/2001 9 THCS Trần Hưng Đạo TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 250 Bạc

35 13311612 Nguyễn Ngọc Anh Vinh 21/03/2001 9 THCS Phan Chu Trinh TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 240 Đồng

37 35455494 Trịnh Thị Thanh Thanh 13/05/2001 9 THCS Hoàng Văn Thụ M'Đrăk Đắk Lắk 240 Đồng

41 32606373 Hoàng Huy Thông 23/08/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Du TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 280 Vàng

42 12219529 Đậu Thanh Thắng 25/01/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Du TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 260 Bạc

43 40049989 Nguyễn Thanh Tuấn 28/07/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Du TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 260 Bạc

44 41202909 Lê Nguyễn Việt Hoàng 30/11/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Du TP Buôn Ma Thuột Đắk Lắk 260 Bạc

Danh sách này có 46 học sinh.

Trang 30

1 31862827 Nguyễn Tiến Quốc Trường 7/12/2004 5 TH Nguyễn Bá Ngọc Đăk Mil Đắk Nông 220 Bạc

3 37502780 Nguyen Ba Tuan Anh 26/10/2005 5 TH Võ Thị Sáu Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 210 Bạc

8 12633945 Ngô Đức 1 Trung 11/11/2005 5 TH Nguyễn Thị Minh Khai Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 200 Đồng

12 22329193 Nguyễn Hoàng Ngọc Hà 2/1/2002 8 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Đăk R'Lấp Đắk Nông 230 Bạc

13 35370076 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 29/03/2001 9 THCS Trần Phú Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 260 Bạc

14 40092406 Dương Văn Phước 12/10/2001 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 260 Bạc

15 35144136 Vương Minh Tiến 26/05/2001 9 THCS Nguyễn Tất Thành Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 250 Bạc

19 35800424 Hoàng Hồng Nhung 2/1/2001 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 240 Đồng

20 34678301 Nguyễn Thị Khánh Ly 26/08/2001 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 240 Đồng

21 27996003 Nguyễn Thị Ngọc My 15/08/2001 9 THCS Trần Phú Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 240 Đồng

24 39293721 Đỗ Huy Hiệp 26/10/2001 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 240 Đồng

Trang 31

25 36982521 Đoàn Thắng Lợi 2/1/2001 9 THCS Lương Thế Vinh Đăk R'Lấp Đắk Nông 240 Đồng

26 35347439 Trần Đức Hải 4/9/2001 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 240 Đồng

29 41348126 Trần Thùy Trang 29/04/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 270 Bạc

31 32826329 Phạm Thị Thu Phương 26/06/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh Thị xã Gia Nghĩa Đắk Nông 260 Bạc

35 34574367 Lê Thị Phượng 20/03/1999 11 THPT Nguyễn Đình Chiểu Đăk R'Lấp Đắk Nông 250 Đồng

Danh sách này có 37 học sinh.

Trang 32

1 35943237 Nguyễn Công Anh 29/04/2005 5 TH Hà Nội - Điện Biên Phủ TP Điện Biên Điện Biên 240 Vàng

3 36197746 Việt Hòa 13/04/2005 5 TH Hà Nội - Điện Biên Phủ TP Điện Biên Điện Biên 220 Bạc

7 35583637 Nguyễn Hoàng Đức 19/05/2005 5 TH Tô Vĩnh Diện TP Điện Biên Điện Biên 195 Đồng

9 34584489 Phạm Duy Thành 26/08/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 300 Vàng

10 40385061 Nguyễn Quang Kim 2/3/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 300 Vàng

11 36799852 Phạm Trung Hiếu 14/12/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 290 Vàng

12 36802231 Phạm Tuấn Thành 26/08/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

13 41689460 Nguyễn Quang Hiếu 28/02/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

14 41714991 Trần Thanh Hiền 26/10/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

15 40622142 Bùi Đức Phương 15/02/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

16 36615111 Phí Minh Hiếu 8/4/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

17 39220837 Phạm Thị Thanh Huyền 26/08/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 280 Vàng

18 39346527 Trần Huy Hiếu 4/3/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 270 Bạc

19 31736430 Vũ Tuấn Bảo 18/01/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 270 Bạc

20 41729824 Bùi Thanh Hoa 15/12/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 270 Bạc

21 40559783 Nguyễn Thi Huong 2/7/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 270 Bạc

22 39958734 Hoàng Dương Trung 27/06/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 260 Bạc

23 36426075 Bùi Thanh Toan 30/03/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 260 Bạc

24 34918275 Võ Thị Thảo Trang 29/10/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 250 Đồng

Trang 33

25 35340872 Nguyễn Thị Xuân Phương 22/10/1999 11 THPT chuyên Lê Quý Đôn TP Điện Biên Điện Biên 240 Đồng

Danh sách này có 25 học sinh.

Trang 34

1 19994140 Nguyễn Minh Hoàng 13/01/2006 4 TH La Ngà Định Quán Đồng Nai 250 Bạc

2 20061384 Ông Khánh Minh 14/02/2006 4 TH Tân Phong B TP Biên Hòa Đồng Nai 240 Bạc

4 20030694 Trần Đặng Nhật Minh 18/01/2006 4 TH An Hảo TP Biên Hòa Đồng Nai 220 Đồng

5 37010060 Lê Trung Kiên 26/04/2005 5 TH Quang Vinh TP Biên Hòa Đồng Nai 250 Bạc

7 34748530 Ng Nhat Thien Huu 18/10/2005 5 TH An Hòa TP Biên Hòa Đồng Nai 240 Bạc

8 35479596 Tran Lam Bieu 17/04/2005 5 TH Nguyễn Huệ TP Biên Hòa Đồng Nai 230 Đồng

9 40820971 Nguyễn Anh Huy 24/03/2005 5 TH Trịnh Hoài Đức TP Biên Hòa Đồng Nai 220 Đồng

11 20091771 Vũ Thanh Mai 11/2/2002 8 THCS Lê Quang Định TP Biên Hòa Đồng Nai 240 Bạc

12 36559550 Đỗ Huỳnh Đức 26/10/2000 9 THCS Nguyễn Công Trứ Trảng Bom Đồng Nai 270 Bạc

13 21233271 Nguyễn Tiến Thành 1/1/2001 9 THCS Huỳnh Thúc Kháng Trảng Bom Đồng Nai 250 Đồng

14 34558831 Nguyễn Đức Hạnh 27/07/2001 9 THCS Võ Trường Toản TP Biên Hòa Đồng Nai 240 Đồng

15 41710210 Lê Hoàng Minh 1/11/1999 11 THPT Long Thành Long Thành Đồng Nai 260 Đồng

16 25921829 Nguyễn Trung Hiếu 23/06/1999 11 THPT Thống Nhất A Trảng Bom Đồng Nai 260 Đồng

Danh sách này có 16 học sinh.

Trang 35

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

18 37934851 Phạm Mạnh Quỳnh 15/10/2001 9 THCS & THPT Bình Thạnh Trung Lấp Vò Đồng Tháp 250 Bạc

21 35864887 Huỳnh Xuân Nghĩa 13/05/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu TP Cao Lãnh Đồng Tháp 280 Vàng

22 17041028 Đinh Thiện Nhân 7/2/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu TP Cao Lãnh Đồng Tháp 260 Bạc

23 41573858 Võ An Khang 26/09/1999 11 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu TP Cao Lãnh Đồng Tháp 240 Đồng

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 37

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

1 35205831 Nguyễn Quang Tùng 22/06/2005 5 Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương TP Pleiku Gia Lai 250 Vàng

5 34541389 Nguyễn Trọng Huỳnh An 7/11/2005 5 TH Nguyễn Thị Minh Khai K'Bang Gia Lai 220 Bạc

9 39655866 Lê Nguyễn Phương Anh 22/09/2005 5 TH Phan Chu Trinh Phú Thiện Gia Lai 205 Đồng

17 34943350 Đặng Xuân Mạnh 17/05/2005 5 TH Số 1 Thị trấn Đắk Đoa Đắk Đoa Gia Lai 190 Đồng

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 38

32 5543176 Nguyễn Trung Dương 28/08/1999 11 THPT chuyên Hùng Vương TP Pleiku Gia Lai 260 Bạc

Danh sách này có 32 học sinh.

Trang 39

STT ID Họ và tên Ngày sinh Khối Trường Quận/Huyện Tỉnh/Thành phố Điểm Đạt giải

1 38501293 Hoàng Lương Trang 12/2/2001 9 THCS Quang Trung TP Hà Giang Hà Giang 250 Bạc

2 35451249 Nguyễn Cao Kỳ 25/10/2001 9 THCS Thị trấn Việt Lâm Vị Xuyên Hà Giang 240 Đồng

3 27440242 Nguyễn Văn Tùng 27/06/2001 9 THCS Minh Khai TP Hà Giang Hà Giang 240 Đồng

4 35676406 Trương Đức Anh Hiếu 12/11/2001 9 THCS Yên Biên TP Hà Giang Hà Giang 240 Đồng

5 32554177 Thạch Đức Long 29/10/2001 9 THCS Yên Biên Thị xã Hà Giang Hà Giang 240 Đồng

6 34584690 Đoàn Hải Nam 14/05/1999 11 THPT chuyên Hà Giang Thị xã Hà Giang Hà Giang 260 Bạc

7 34839478 Tran Hoang Minh 19/10/1999 11 THPT chuyên Hà Giang Thị xã Hà Giang Hà Giang 260 Bạc

8 33419822 Nguyễn Bình Dương 18/07/1999 11 THPT chuyên Hà Giang TP Hà Giang Hà Giang 250 Đồng

Danh sách này có 8 học sinh.

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET

NĂM HỌC 2015-2016

(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BGDĐT ngày tháng 5 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ GDĐT)

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 40

1 22295049 Tống Gia Huy 24/05/2006 4 TH Minh Khai TP Phủ Lý Hà Nam 260 Bạc

2 22396771 Trần Hà Thủy Tiên 23/07/2006 4 TH Lê Hồng Phong TP Phủ Lý Hà Nam 250 Bạc

6 35957589 Trần Trung Kiên 16/03/2005 5 TH Chuyên Ngoại A Duy Tiên Hà Nam 230 Đồng

9 40136823 Đinh Việt Hùng 9/7/2005 5 TH Lương Khánh Thiện TP Phủ Lý Hà Nam 220 Đồng

17 21096213 Nguyễn Thành Hưng 30/10/2002 8 THCS Nguyễn Hữu Tiến Duy Tiên Hà Nam 220 Đồng

19 22315969 Trần Nhật Minh 15/06/2002 8 THCS Nguyễn Khuyến Bình Lục Hà Nam 220 Đồng

21 36166631 Luong Thi Thuy Linh 25/12/2001 9 THCS Chính Lý Lý Nhân Hà Nam 250 Đồng

Ngày đăng: 05/03/2021, 10:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w