1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Tải Bài tập kiểm tra từ mới môn Tiếng Anh học kì 1 lớp 6 - English Vocabulary: Grade 6

6 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 29,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

một cách đáng ngạc nhiên (adv). incredibly 134[r]

Trang 1

Full name: Class: 6A…

(Notes: v – động từ, n – danh từ, a – tính từ, adv – trạng từ, p – giới từ, ph – cụm từ)

SCHOOL

HOME

55 được đặt tên theo (ph) be

FRIENDS

Trang 2

58 buồn tẻ (a) 59 nhút nhát (a)

100 nói trước đám đông (n)

NEIGHBOURHOOD

Trang 3

123 đắt (a) 124 rẻ (a)

133 một cách đáng ngạc

nhiên (adv)

134 kéo dài trong (bao lâu)

(ph)

NATURE

165 nghệ thuật ẩm thực (n)

(Notes: v – động từ, n – danh từ, a – tính từ, adv – trạng từ, p – giới từ, ph – cụm từ)

SCHOOL

máy tính bỏ túi (n) Calculator cái gọt bút chì (n) Pencil sharpener

Trang 4

15 bạn cùng lớp (n) classmate 16 ghi nhớ (v) remember

17 chia sẻ gì với ai (ph) share st with sb 18 giúp ai việc gì (ph) help sb with st

19 trường nội trú (n) boarding school 20 trường quốc tế (a) international school

27 lời giới thiệu (n) introduction 28 làm bài kiểm tra (ph) do/take a test

HOME

31 ở giữa (A và B) (ph) between A and B 32 ở giữa (1 khoảng) (ph) in the middle of

55 được đặt tên theo (ph) be named after

FRIENDS

62 thông minh (a) (1) smart/ intelligent 63 thông minh (a) (2) clever

Trang 5

82 lính cứu hỏa (n) fire fighter 83 xe cứu hỏa (n) fire truck

100 nói trước đám đông (n) public speaking

NEIGHBOURHOOD

121 tuyệt vời (a) fantastic/ wonderful/

great

133 một cách đáng ngạc

nhiên (adv)

incredibly 134 kéo dài trong (bao lâu)

(ph)

last for

neighbourhood

Trang 6

165 nghệ thuật ẩm thực (n) cuisine

Ngày đăng: 04/03/2021, 19:53

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w