16 Malaysian tiếng Mãlai, người Mãlai, thuộc về nước Mãlai 17 Vietnamese tiếng ViệtNam, người ViệtNam.[r]
Trang 1UNIT 1: GREETINGS
Trang 224 Good evening chào buổi tối
UNIT 2: AT SCHOOL
5 (to) close your book đóng sách lại
Trang 310 (to) spell đánh vần
17 This/ That is my ……… ……….Đây/ Kia là của tôi
18 Is this/ that your ………? Cái này/ Cái kia là của……… ?
30 What is this/ that ? Đây/ Kia là cái gì ?
31 It is a/ an ……… Nó là một ………
UNIT 3: AT HOME
Trang 42 His của cậu ấy
Trang 527 How many Bao nhiêu.
UNIT 4: BIG OR SMALL
Trang 620 a couch ghế sa-lông
UNIT 5: THING I DO
1 (to) do your homework làm bài tập về nhà
5 (to) do the housework làm việc nhà
Trang 717 English tiếng Anh
UNIT 6: PLACES
Trang 812 a restaurant nhà hàng nhà hàng
22 the movie theater rạp chiếu phim
UNIT 7: YOUR HOUSE
Trang 99 Noisy ồn ào
14 paddy field = rice paddy cánh đồng lúa
UNIT 8: OUT AND ABOUT
1 to play video games chơi trò chơi video
4 to wait for someone chờ, đợi ai đó
10 turn letf/ right rẽ trái/ phải
Trang 1011 go straight đi thẳng
UNIT 9: THE BODY
5 parts of the body các bộ phận của cơ thể
Trang 1118 ear tai
21 teeth răng (số nhiều, từ 2 cái trở lên)
25 gymnast vận động viên thể dục
26 weightlifter vận động viên cử tạ
28 clap vỗ tay (v), tiếng vỗ tay (n)
UNIT 10: STAYING HEALTHY
Trang 1213 rice cơm, gạo
20 cold drink thức uống lạnh
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
UNIT 12: SPORTS AND PASTIMES
Trang 13STT Từ Vựng Nghĩa
1 pastime trò tiêu khiển, sự giải trí
2 badminton cầu lông
3 table tennis bóng bàn
4 pingpong bóng bàn
5 aerobics môn thể dục nhịp điệu
7 picnic cuộc dã ngoại
8 go on a picnic đi dã ngoại
12 fishing câu cá, đánh cá
13 movie phim, điện ảnh
14 rope dây thừng, dây chão
15 skip nhảy qua, bỏ qua
16 go camping đi cắm trại
17 wear mặc (quần áo) đeo (kính), đội (mũ) mạng (giầy, dép)
18 jog chạy đều, chạy bộ
UNIT 13: ACTIVITIES AND THE SEASONS
Trang 145 Winter mùa đông
UNIT 14: MAKING PLANS
Trang 155 destination điểm đến, nơi đến
UNIT 15: COUNTRIES
2 nationality quốc tịch
3 Canada Nước Canađa
4 Canadian người Canađa, thuộc về nước Canađa
5 France Nước Pháp
6 French tiếng Pháp, người Pháp, thuộc về nước Pháp
7 Japan Nước Nhật Bản
8 Japanese Tiếng Nhật, Người Nhật, thuộc về Nhật
9 Great Britain Nước Anh
10 British người Anh, thuộc nước Anh
11 China Nước Trung Quốc
12 Chinese tiếng Trung Quốc, người Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc
13 Australia Nước ÚC
14 Australian người Úc, thuộc về nước Úc
15 Malaysia MãLai
Trang 1616 Malaysian tiếng Mãlai, người Mãlai, thuộc về nước Mãlai
17 Vietnamese tiếng ViệtNam, người ViệtNam thuộc về ViệtNam
18 postcard bưu thiếp (ảnh)
UNIT 16: MAN AND ENVIRONMENT
2 plants and animals động thực vật
11 grow trồng, phát triển, tăng trưởng
Trang 1720 waste food thức ăn thừa
24 scrap metal kim loại phế thải
34 collection sự thu nhặt, bộ sưu tập