[r]
Trang 1Họ và tên Đơn vị Môn thi thuyết Lý Thực hành Tổng điểm Kết quả
Bùi Trung
Phan Tấn
Nguyễn
Lê Hoàng
Nguyễn
Hoàng Thị
Lê Thị
Lê Văn
Lê Hồng
Nguyễn
Thị Thanh THPT Vĩnh Linh Văn 6.9 16.0 22.9 Không đạt Nguyễn
Thị ánh
Tuyết
Lê Quốc
Nguyễn
Thị
Phương
Nguyễn
Thị Ngọc
Nguyễn
Nguyễn
Quang
Trần
Quang ThuTHPT Cửa Tùng Toán 6.5 16.0 22.5 Không đạt
Trang 2Phạm Thị
Tuấn Anh THPT Cửa Tùng Văn 7.5 16.0 23.5 Không đạt
Hà Thị Lan
Hoàng
Công Bình THPT Bến Quan Hóa 6.5 16.0 22.5 Không đạt Nguyễn
Nguyễn
Đăng Lĩnh THPT Bến Quan Thể dục 6.5 17.5 24.0 Giỏi Phan Thị
Võ Thanh
Trần Trung
Bùi Thị
Nguyễn
Thanh
Mai Quang
Hoàng Vű
Nguyễn
Thanh
Nguyễn
Hoàng
Chiếm ThọTHPT Cồn tiên Lý 6.8 16.0 22.8 Không đạt Ngô Như
Trần Hữu
Lê Trung
Trần Văn
Trang 3Nguyễn
Thị Hải
Yến
Võ Cao
Lê Thị
Trần Thị
Phan Thị
Phương
Tuyền
Lê Thị
Kim
Trần Thị
Thanh
Võ Thị
Nguyễn
Hữu Tuấn THPT Đông Hà Thể dục 7.6 19.3 26.9 Giỏi Bùi Thanh
Nguyễn
Nghĩa
Chánh
Trực
Lê Xuân
Lê Nam
Nguyễn
Thị Bạch
Lê Thị
Nguyễn
Minh
Trang 4Lê Nam
Hoàng
Mạnh
Hùng
Nguyễn
Thị Thúy
Hằng
THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 7.8 17.5 25.3 Giỏi
Nguyễn
Đức Tửu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hóa 8.4 19.0 27.4 Giỏi
Lê Văn
Hùng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Lý 8.6 17.5 26.1 Giỏi
Lê Thị
Lương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.3 17.0 24.3 Giỏi
Lê Thị
Song THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sử 0.0 0.0 0.0 Bỏ Thi Hoàng Văn
Diệu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 6.5 19.0 25.5 Giỏi Nguyễn
Khắc Bình THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toán 7.8 18.0 25.8 Giỏi Nguyễn
Phú THPT Chuyên Lê Quý Đôn Văn 0.0 0.0 0.0 Bỏ Thi Trương
Quang Anh
Tuấn
THPT Chuyên Lê Quý Đôn Thể dục 8.0 18.0 26.0 Giỏi
Hồ Ngọc
Cường THPT Phan Châu Trinh Sử 6.5 17.0 23.5 Giỏi
Hồ Thị
Bình THPT Phan Châu Trinh Toán 7.1 16.5 23.6 Không đạt Bùi Thị
Phạm Chí
Nguyễn
Thị Minh
Hoàng Văn
Hồ Đắc
Trang 5Trần Thị
Minh
Hương
Nguyễn
Thị Hương
Giang
Trần
Quang
Phong
Trần Hữu
Nguyễn
Phạm
Trần Văn
Hoàng Thị
Nguyễn
Thạnh THPT Đakrông Thể dục 6.5 16.0 22.5 Không đạt Trần Hữu
Nguyễn
Quang
Đặng Thị
Cẩm
Lê Thị Lan
Nguyễn
Thị Thu
Trần Văn
Trương
Hữu
Nguyễn
Trang 6Lê Văn
Lê Quang
Phạm Duy
Lê Ngọc
Nguyễn
Võ Đức
Phan Thị
Nguyễn
Đặng Vĩnh THPT Triệu Phong Hóa 8.0 17.0 25.0 Giỏi Nguyễn
Trọng MẫnTHPT Triệu Phong Lý 7.5 19.0 26.5 Giỏi Trần
Quang
Nguyễn
Ngọc
Phương
THPT Triệu Phong Toán 5.3 0.0 5.3 Không đạt
Nguyễn
Phạm Đình
Phan Tấn THPT Triệu Phong Thể dục 5.3 0.0 5.3 Không đạt Trần Hữu
Võ Thị
Bùi Duy
Nguyễn
Thị HươngTHPT Chu Văn An Văn 6.8 17.0 23.8 Giỏi Phan ánh
Ngọc THPT Chu Văn An Thể dục 5.8 0.0 5.8 Không đạt Trần Thị THPT Chu Văn An Địa 7.4 18.7 26.1 Giỏi
Trang 7Võ Văn
Hoàng Anh
Nguyễn
Hữu TrungTHPT Vĩnh Định Toán 8.8 18.5 27.3 Giỏi Nguyễn
Thanh
Bình
Phạm Như
Võ Thu Hà THPT TX Quảng Trị Anh 5.8 0.0 5.8 Không đạt Nguyễn
Tài Hạnh THPT TX Quảng Trị GDCD 0.0 0.0 0.0 Bỏ Thi
Lê Thị
Lê Thị
Thanh
Thúy
Nguyễn
Chơn
Đỗ Xuân
Thiện THPT TX Quảng Trị Thể dục 6.8 18.5 25.3 Giỏi Nguyễn
Hữu PhongTHPT TX Quảng Trị Địa 6.8 19.2 26.0 Giỏi
Lê Quang
Huyền
Châu
Nguyễn
Võ Viết
Nguyễn
Công Đạo THPT Hải Lăng cnghe 3.9 0.0 3.9 Không đạt Ngô Anh
Nguyễn
Trang 8Trần
Trần Văn
Trần Quốc
Ân THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Toán 4.8 0.0 4.8 Không đạt Dương Thị
Cao Nữ
Hoài TrangTHPT Số 2 ĐăkRông Anh 7.5 16.0 23.5 Không đạt Dương
Hoàng
Linh
THPT Số 2 ĐăkRông Lý 8.1 16.0 24.1 Không đạt
Nguyễn
Xuân
Cường THPT Số 2 ĐăkRông Toán 5.8 0.0 5.8 Không đạt
Lê Nguyễn
Hồng ChâuTHPT Số 2 ĐăkRông Văn 5.5 0.0 5.5 Không đạt Nguyễn
Quang
Tánh THPT Nguyễn Hữu Thận Toán 3.6 0.0 3.6 Không đạt
Lê Ngọc
Bùi Xuân
Trần
Thanh
Thúy
Võ Văn
Nguyễn
Nguyễn
Thành
Quang
THPT Lê Thế Hiếu GDCD 5.1 0.0 5.1 Không đạt
Mai Văn
Nguyễn
Lê Văn THPT Lê Thế Hiếu Thể dục 5.5 0.0 5.5 Không đạt
Trang 9Diên