Mẫu Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (Mẫu số: 03-1C/TNDN) dành cho người nộp thuế là các Công ty chứng khoán, Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán. Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN.
Trang 1PH L C Ụ Ụ
K T QU HO T Đ NG S N XU T KINH DOANH Ế Ả Ạ Ộ Ả Ấ
(Kèm theo t khai quy t toán thu thu nh p doanh nghi p s 03/TNDN) ờ ế ế ậ ệ ố
K tính thu : t ……. đ n……… ỳ ế ừ ế
Mã s thu : ố ế
Tên đ i lý thu (n u có):……….ạ ế ế
Mã s thu :ố ế
Đ n v ti n: đ ng Vi t Nam ơ ị ề ồ ệ
d Thu phí t v n tài chính và đ u t ch ng khoánư ấ ầ ư ứ [05]
Dành cho ng ườ ộ i n p thu là các Công ty ch ng khoán, Công ty qu n lý qu đ u t ch ng ế ứ ả ỹ ầ ư ứ
khoán Tên ngườ ội n p thuế:
Mã ch ỉ
tiêu
K t qu kinh doanh ghi nh n theo báo cáo tài chínhế ả ậ :
Thu t phí cung c p d ch v cho khách hàng và ho t đ ng t ừ ấ ị ụ ạ ộ ự
doanh ([01] = [02]+[03]+[04]+[05]+[06]+[07]+[08]+[09]+[10])
Thu phí qu n lý qu đ u t ch ng khoán và các kho n ti n thả ỹ ầ ư ứ ả ề ưởng
cho công ty qu n lý quả ỹ
Phí thù lao h i đ ng qu n tr nh n độ ồ ả ị ậ ược do tham gia h i đ ng qu n ộ ồ ả
tr c a các công ty khácị ủ
Chênh l ch giá ch ng khoán mua bán trong k , thu lãi trái phi u t ệ ứ ỳ ế ừ
ho t đ ng t doanh c a công ty ch ng khoán, ho t đ ng đ u t tài ạ ộ ự ủ ứ ạ ộ ầ ư
chính c a công ty qu n lý quủ ả ỹ
Các kho n thu khác theo quy đ nh c a pháp lu t v cung c p d ch ả ị ủ ậ ề ấ ị
v cho khách hàng và ho t đ ng t doanhụ ạ ộ ự
Chi phí đ th c hi n cung c p d ch v cho khách hàng và các ể ự ệ ấ ị ụ
chi phí cho ho t đ ng t doanh ạ ộ ự
([11]= [12]+[13]+ +[22]+[23])
Chi n p phí thành viên trung tâm giao d ch ch ng khoán (đ i v i ộ ị ứ ố ớ
công ty là thành viên c a Trung tâm giao d ch ch ng khoán)ủ ị ứ
Chi phí l u ký ch ng khoán, phí giao d ch ch ng khoán t i Trung ư ứ ị ứ ạ
tâm giao d ch ch ng khoánị ứ
M u s : 031C/TNDN ẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính) ủ ộ
Trang 2d
Chi phí liên quan đ n vi c qu n lý qu đ u t , danh m c đ u tế ệ ả ỹ ầ ư ụ ầ ư [15]
i Chi ho t đ ng qu n lý và công v , chi phí cho nhân viên ạ ộ ả ụ [20]
k Chi kh u hao tài s n c đ nh, chi khác v tài s nấ ả ố ị ề ả [21]
l Trích d phòng gi m giá ch ng khoán t doanhự ả ứ ự [22]
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr ố ệ ị ệ ướ c pháp lu t v s li u đã khai./ ậ ề ố ệ
, ngày tháng năm
(Ký, ghi rõ h tên; ch c v và đóng d u (n u có)) ọ ứ ụ ấ ế
Phí niêm y t và đăng ký ch ng khoán (đ i v i công ty phát hành ế ứ ố ớ
ch ng khoán niêm y t t i Trung tâm giao d ch ch ng khoán)ứ ế ạ ị ứ
Chi n p thu , phí, l phí ph i n p có liên quan đ n ho t đ ng kinh ộ ế ệ ả ộ ế ạ ộ
doanh
Các kho n chi khác theo quy đ nh c a pháp lu t v cung c p d ch ả ị ủ ậ ề ấ ị
v cho khách hàng và ho t đ ng t doanhụ ạ ộ ự
Lãi (l ) t ho t đ ng cung c p d ch v cho khách hàng và ho t ỗ ừ ạ ộ ấ ị ụ ạ
đ ng t doanh ([24]= [01][11])ộ ự
Các kho n thu nh p khác ngoài cung c p d ch v cho khách ả ậ ấ ị ụ
hàng và ho t đ ng t doanhạ ộ ự
Chi phí khác ngoài cung c p d ch v cho khách hàng và ho t ấ ị ụ ạ
đ ng t doanhộ ự
Lãi (l ) khác ngoài cung c p d ch v cho khách hàng và ho t ỗ ấ ị ụ ạ
đ ng t doanh ([27]=[25][26])ộ ự
T ng l i nhu n k toán trổ ợ ậ ế ước thu thu nh p doanh nghi p ế ậ ệ
([28]=[24]+[27])
Ch ng ch hành ngh s ứ ỉ ề ố .
Ghi chú: S li u t i ch tiêu ố ệ ạ ỉ [28] c a Ph l c này đ ủ ụ ụ ượ c ghi vào ch tiêu A1 c a T khai quy t toán thu ỉ ủ ờ ế ế TNDN c a cùng k tính thu ủ ỳ ế