* Đọc và viết số thích hợp vào khung của mỗi hình (Sách bài học student book trang 75). 5.[r]
Trang 1Thứ sáu, ngày 22 tháng 02 năm 2021
PHIẾU BÀI TẬP MÔN TIẾNG ANH LỚP 4 FAMILY AND FRIENDS
Tên bài học: Unit 10: In the park L1,2
I Mục tiêu học sinh cần đạt: Xem link:
https://www.youtube.com/watch?v=w1pVs9A99as
Lesson 1,2: 0:00 – 3:00
Học sinh học cái vật khác nhau trong công viên
-Học sinh nghe và đọc đoạn hội thoại ngắn
- Học sinh hiểu và cách dùng của must (phải)/ musn’t (không được)
II Nội dung kiến thức mới:
- New words (từ vựng) học sinh chép từ vào vở 5 lần:
1 path: đường mòn, đường nhỏ.
2 grass: cỏ.
3 flowers: nhiều bông hoa.
4 garbage can: thùng rác.
5 trees: nhiều cây.
6 foutain: đài phun nước.
7 litter: rác.
- Structure (cấu trúc) học sinh viết câu vào vở 3 lần:
1 We must do our homework (Chúng ta phải làm bài tập về nhà.)
2 They mustn’t talk in class (Họ không được nói chuyện trong giờ học.)
3 You must walk on the path (Bạn phải đi bộ trong đường mòn.)
4 You mustn’t walk on the grass (Bạn không được giẫm lên cỏ.)
* Lưu ý: từ “you” trong câu có must/ mustn’t đôi khi chỉ mọi người.
+ Nghe và đọc: (Sách bài học student book trang
74) Xem link: https://www.youtube.com/watch?
v=w1pVs9A99as Lesson 1 từ 1:10 – 2:32
2
Trang 2+ Luyện tập cấu trúc câu (Sách bài học student book trang 75)
Xem link:
https://www.youtube.com/watch?v=w1pVs9A99as
Lesson 2 từ 2:36 – 3:00
3
Trang 3III Thực hành, luyện
tập: + Lesson 1
* Hoàn thành ô chữ (sách bài tập workbook trang 68)
4
Trang 4* Đọc Chọn từ đúng trong khung và viết vào chỗ trống thích hợp (Sách bài tập workbook trang 68)
+ Lưu ý: chú ý từ chỉ hành động để chọn từ trong khung đúng
+ Lesson 2
* Đọc và viết số thích hợp vào khung của mỗi hình (Sách bài học student book trang 75)
5
Trang 5* Nhìn hình và điền must hoặc mustn’t (Sách bài học student book trang 75)
* Nhìn những biển báo Điền must hoặc mustn’t (Sách bài tập workbook trang 69)
6
Trang 6* Nhìn hình, đọc câu và tô tròn đáp án đúng (Sách bài tập workbook trang 69)
7