HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT MỘT SỐ CHỨC NĂNG CƠ BẢN CỦA BIẾN TẦN Hà Nội, 03/2021 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM... Dòng biến tần M1... Miêu tả bàn phím... Chiết áp xoay
Trang 1
HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT MỘT SỐ CHỨC NĂNG CƠ BẢN CỦA BIẾN TẦN
Hà Nội, 03/2021
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Trang 2VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ADI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2021 HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT MỘT SỐ CHỨC NĂNG CƠ BẢN CỦA BIẾN TẦN MỤC LỤC I BIẾN TẦN HUAYUAN 3
1 Dòng biến tần M1 3
2 Dòng biến tần S1 14
3 Dòng biến tần G1 25
II BIẾN TẦN SHIHLIN 36
1 Dòng biến tần SS2 36
Trang 3I BIẾN TẦN HUAYUAN
1 Dòng biến tần M1
Trang 4 Miêu tả bàn phím
Trang 5Chiết áp xoay Dùng để cài giá trị các tham số
Đa chức năng Dùng cho dừng, chạy thuận, chạy ngược.Quay lại Thoát khỏi menu
Xác nhận Xác nhận thay đổi giá trị
Shift Chỉnh sửa vị trí các Led cần thay đổi
giá trịChạy Lệnh chạy
Trang 6Dừng, reset Lệnh dừng, resetTăng Tăng giá trị hiện thờiGiảm Giảm giá trị hiện thời
1.1 Điều khiển lệnh chạy, tăng/giảm tần số trên bàn phím của biến tần
Các thông số cần cài đặt :
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Giá trị
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 0 : Điều khiển bằng bàn phím 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 0 : Cài đặt DI ( tần số đặt trước P00.08 ) 0
P00.08 Tần số đặt trước 50Hz ( theo tần số max P00.10 ) 50.00HzP00.10 Tần số max 50Hz ( 0~300 ) 50.00Hz
P00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) 6 kHzP00.17 Thời gian tăng tốc 1 10s 10sP00.18 Thời gian giảm tốc 1 10s 10sP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1 kW ~ 1000.0 kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 220V : 0 ~ 240V 380V : 0 ~ 480V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.1A ~ 90.0A Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 1.00Hz ~ 300.0Hz 50.0HzP02.05 Vòng quay Đ/C 0 ~ 18000 RPM 0 RPM
1.2 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng công tắc ngoài, thay đổi tần số bằng triết áp bên ngoài
Trang 7 Sơ đồ kết nối
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Giá trị
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 4 : Cài đặt bằng tín hiệu chân AI 0
P00.08 Tần số đặt trước 50Hz ( theo tần số max P00.10 ) 50.00HzP00.10 Tần số max 50Hz ( 0~300 ) 50.00Hz
P00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) 6 kHzP00.17 Thời gian tăng tốc 1 10s 10sP00.18 Thời gian giảm tốc 1 10s 10sP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
Trang 8P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1 kW ~ 1000.0 kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 220V : 0 ~ 240V 380V : 0 ~ 480V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.1A ~ 90.0A Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 1.00Hz ~ 300.0Hz 50.0HzP02.05 Vòng quay Đ/C 0 ~ 18000 RPM 0 RPMP05.00 Chức năng điều khiển DI1 1 : Chạy thuận (FWD) 1
P05.01 Chức năng điều khiển DI2 2 : Chạy ngược (REV) 4
1.3 Điều khiển lệnh chạy bằng phương pháp 3 dây, thay đổi tần số bằng triết áp hoặc nút nhấn không duy trì
Sơ đồ kết nối ( Chế độ 3 dây – triết áp)
Các thông số cần cài đặt ( Chế độ 3 dây – triết áp )
Trang 9mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 4 : Cài đặt bằng tín hiệu chân AI 0
P00.08 Tần số đặt trước 50Hz ( theo tần số max P00.10 ) 50.00HzP00.10 Tần số max 50Hz ( 0~300 ) 50.00Hz
P00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) 6 kHzP00.17 Thời gian tăng tốc 1 10s 10sP00.18 Thời gian giảm tốc 1 10s 10sP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1 kW ~ 1000.0 kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 220V : 0 ~ 240V 380V : 0 ~ 480V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.1A ~ 90.0A Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 1.00Hz ~ 300.0Hz 50.0HzP02.05 Vòng quay Đ/C 0 ~ 18000 RPM 0 RPMP05.00 Chức năng điều khiển DI1 1 : Chạy thuận (FWD) 1
P05.01 Chức năng điều khiển DI2 2 : Chạy ngược (REV) 4
P05.02 Chức năng điều khiển DI3 3 : Chế độ 3 dây được sử dụng 9
P05.08 Điều khiển chế độ 3 dây 1 : Chế độ 3 dây thứ nhất 0
Sơ đồ kết nối ( Thuận/ngược bằng công tác ngoài – thay đổi tần số bằng nút nhấn không duy trì )
Trang 10 Các thông số cần cài đặt ( Thuận/ngược bằng công tác ngoài – thay đổi tần số bằng nút nhấn không duy trì )
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Giá trị
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 2: Cài đặt Tăng/Giảm 0
P00.08 Tần số đặt trước 50Hz ( theo tần số max P00.10 ) 50.00HzP00.10 Tần số max 50Hz ( 0~300 ) 50.00Hz
P00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) 6 kHz
Trang 11P00.17 Thời gian tăng tốc 1 10s 10sP00.18 Thời gian giảm tốc 1 10s 10sP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1 kW ~ 1000.0 kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 220V : 0 ~ 240V 380V : 0 ~ 480V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.1A ~ 90.0A Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 1.00Hz ~ 300.0Hz 50.0HzP02.05 Vòng quay Đ/C 0 ~ 18000 RPM 0 RPMP05.00 Chức năng điều khiển DI1 1 : Chạy thuận (FWD) 1
P05.01 Chức năng điều khiển DI2 2 : Chạy ngược (REV) 4
P05.02 Chức năng điều khiển DI3 6 : Tăng tần số ( UP ) 9
P05.03 Chức năng điều khiển DI4 7 : Giảm tần số (DOWN) 12P05.09 Tỷ lệ thay đổi Tăng/Giảm 0.0s ~ 1000.0s ( tốc độ tăng/giảm ) 10s
1.4 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng các cực bên ngoài, thay đổi tần số bằng phương pháp đa cấp tốc độ
Sơ đồ kết nối
Trang 12 Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Giá trị
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 3: Cài đặt đa cấp tốc độ 0
P00.08 Tần số đặt trước 50Hz ( theo tần số max P00.10 ) 50.00HzP00.10 Tần số max 50Hz ( 0~300 ) 50.00Hz
P00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) 6 kHzP00.17 Thời gian tăng tốc 1 10s 10sP00.18 Thời gian giảm tốc 1 10s 10sP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
Trang 13P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1 kW ~ 1000.0 kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 220V : 0 ~ 240V 380V : 0 ~ 480V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.1A ~ 90.0A Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 1.00Hz ~ 300.0Hz 50.0HzP02.05 Vòng quay Đ/C 0 ~ 18000 RPM 0 RPMP05.00 Chức năng điều khiển DI1 12 : Bit chọn nhiều tốc độ 0 1
P05.01 Chức năng điều khiển DI2 13 : Bit chọn nhiều tốc độ 1 4
P05.02 Chức năng điều khiển DI3 14 : Bit chọn nhiều tốc độ 2 9
P05.03 Chức năng điều khiển DI4 10 : Run 12P11.00 Đa cấp tốc độ 0 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.01 Đa cấp tốc độ 1 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.02 Đa cấp tốc độ 2 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.03 Đa cấp tốc độ 3 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.04 Đa cấp tốc độ 4 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.05 Đa cấp tốc độ 5 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.06 Đa cấp tốc độ 6 -P00.10 ~ P00.10 0.00 HzP11.07 Đa cấp tốc độ 7 -P00.10 ~ P00.10 0.00 Hz
Bảng lựa chọn các cấp tốc độ
DI1 OFF ON OFF ON OFF ON OFF ONDI2 OFF OFF ON ON OFF OFF ON ONDI3 OFF OFF OFF OFF ON ON ON ON
2 Dòng biến tần S1
Trang 14 Mạch đấu nối biến tần
Trang 15 Miêu tả bàn phím
Trang 16Bàn phím EKPG101 gồm 4 phần, LED hiển thị, 4 chỉ số, 8 phím ấn và 1chiết áp xoay
Chiết áp xoay Dùng để cài giá trị các tham số
Đa chức năng Dùng cho dừng, chạy thuận, chạy ngược.Quay lại Thoát khỏi menu
Xác nhận Xác nhận thay đổi giá trị
Shift Chỉnh sửa vị trí các Led cần thay đổi
giá trịChạy Lệnh chạy
Trang 17Dừng, reset Lệnh dừng, resetTăng Tăng giá trị hiện thờiGiảm Giảm giá trị hiện thời
2.1 Điều khiển lệnh chạy, tăng/giảm tần số trên bàn phím của biến tần
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ hiển thị 0 : Chế độ cố định 0
P00.02 Thông số hiển thị 1 : Hiển thị các t/số trong tất cả menu 1
P00.03 Chế độ điều khiển 0 : Điều khiển bằng bàn phím 0
P00.04 Điều chỉnh tần số 1 : Cài đặt triết áp trên bàn phím 0
P00.07 Tần số max ( P01.01 ) 0.00 ~ 300.0 Hz 50.0 HzP00.08 Tần số min 0.00 Hz 0.00 HzP00.09 Thời gian tăng tốc 0.0 ~ 3000.0 10sP00.10 Thời gian giảm tốc 0.0 ~ 3000.0 20sP00.11 Chế độ dừng 0 : Giảm tốc để dừng lại 0
P00.13 Điện áp định mức động cơ 220V : 0 ~ 240
380V : 0 ~ 480P00.14 Dòng định mức động cơ Tùy loại
P00.15 Tần số định mức động cơ 1.0 ~ 300.0 Hz 50.00 HzP00.16 Tốc độ định mức Đ/C 0 ~ 18000 0 RPMP00.19 Hiệu suất động cơ 0.0 ~ 1.00 0.85
2.2 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng công tắc ngoài, thay đổi tần số bằng triết áp bên ngoài
Sơ đồ kết nối
Trang 18 Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ hiển thị 0 : Chế độ cố định 0
P00.02 Thông số hiển thị 1 : Hiển thị các t/số trong tất cả menu 1
P00.03 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.04 Điều chỉnh tần số 4 : Tín hiệu chân AI1 0
P00.07 Tần số max ( P01.01 ) 0.00 ~ 300.0 Hz 50.0 Hz
Trang 19P00.08 Tần số min 0.00 Hz 0.00 HzP00.09 Thời gian tăng tốc 0.0 ~ 3000.0 10sP00.10 Thời gian giảm tốc 0.0 ~ 3000.0 20sP00.11 Chế độ dừng 0 : Giảm tốc để dừng lại 0
P00.13 Điện áp định mức động cơ 220V : 0 ~ 240
380V : 0 ~ 480P00.14 Dòng định mức động cơ Tùy loại
P00.15 Tần số định mức động cơ 1.0 ~ 300.0 Hz 50.00 HzP00.16 Tốc độ định mức Đ/C 0 ~ 18000 0 RPMP00.19 Hiệu suất động cơ 0.0 ~ 1.00 0.85P08.02 Chức năng điều khiển DI1 6 : Chạy thuận ( FWD ) 6
P08.03 Chức năng điều khiển DI2 7 : Chạy nghịch ( REV ) 7
Trang 202.3 Điều khiển lệnh chạy bằng phương pháp 3 dây, thay đổi tần số bằng nút nhấn không duy trì
Sơ đồ kết nối
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ hiển thị 0 : Chế độ cố định 0
P00.02 Thông số hiển thị 1 : Hiển thị các t/số trong tất cả menu 1
P00.03 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.04 Điều chỉnh tần số 2 : Cài đặt tăng/giảm 0
Trang 21P00.07 Tần số max ( P01.01 ) 0.00 ~ 300.0 Hz 50.0 HzP00.08 Tần số min 0.00 Hz 0.00 HzP00.09 Thời gian tăng tốc 0.0 ~ 3000.0 10sP00.10 Thời gian giảm tốc 0.0 ~ 3000.0 20sP00.11 Chế độ dừng 0 : Giảm tốc để dừng lại 0
P00.13 Điện áp định mức động cơ 220V : 0 ~ 240
380V : 0 ~ 480P00.14 Dòng định mức động cơ Tùy loại
P00.15 Tần số định mức động cơ 1.0 ~ 300.0 Hz 50.00 HzP00.16 Tốc độ định mức Đ/C 0 ~ 18000 0 RPMP00.19 Hiệu suất động cơ 0.0 ~ 1.00 0.85P08.02 Chức năng điều khiển DI1 6 : Chạy thuận ( FWD ) 6
P08.03 Chức năng điều khiển DI2 7 : Chạy nghịch ( REV ) 7
P08.04 Chức năng điều khiển DI3 8 : Chế độ 3 dây cho phép 10
P08.05 Chức năng điều khiển DI4 11 : Tăng đầu ra ( UP ) 1
P08.06 Chức năng điều khiển DI5 12 : Giảm đầu ra ( DOWN ) 2
P08.14 Chế độ điều khiển 3 dây 1 : Chế độ 3 dây 1 0
Trang 222.4 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng các cực bên ngoài, thay đổi tần số bằng phương pháp đa cấp tốc độ
Sơ đồ kết nối
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ hiển thị 0 : Chế độ cố định 0
P00.02 Thông số hiển thị 1 : Hiển thị các t/số trong tất cả menu 1
P00.03 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng tín hiệu ngoài 0
P00.04 Điều chỉnh tần số 3 : Đa cấp tốc độ 0
P00.07 Tần số max ( P01.01 ) 0.00 ~ 300.0 Hz 50.0 HzP00.08 Tần số min 0.00 Hz 0.00 Hz
Trang 23P00.09 Thời gian tăng tốc 0.0 ~ 3000.0 10sP00.10 Thời gian giảm tốc 0.0 ~ 3000.0 20sP00.11 Chế độ dừng 0 : Giảm tốc để dừng lại 0
P00.13 Điện áp định mức động cơ 220V : 0 ~ 240
-380V : 0 ~ 480 P00.14 Dòng định mức động cơ Tùy loại
-P00.15 Tần số định mức động cơ 1.0 ~ 300.0 Hz 50.00 HzP00.16 Tốc độ định mức Đ/C 0 ~ 18000 0 RPMP00.19 Hiệu suất động cơ 0.0 ~ 1.00 0.85P08.02 Chức năng điều khiển DI1 1 : Bit chọn nhiều tốc độ 0 6
P08.03 Chức năng điều khiển DI2 2 : Bit chọn nhiều tốc độ 1 7
P08.04 Chức năng điều khiển DI3 3 : Bit chọn nhiều tốc độ 2 10
P08.05 Chức năng điều khiển DI4 4 : Bit chọn nhiều tốc độ 3 1
P08.06 Chức năng điều khiển DI5 6 : Chạy thuận ( FWD ) 2
P14.01 Đa cấp tốc độ 1 -P01.01 ~ +P01.01 5 HzP14.02 Đa cấp tốc độ 2 -P01.01 ~ +P01.01 10 HzP14.03 Đa cấp tốc độ 3 -P01.01 ~ +P01.01 20 HzP14.04 Đa cấp tốc độ 4 -P01.01 ~ +P01.01 30 HzP14.05 Đa cấp tốc độ 5 -P01.01 ~ +P01.01 40 HzP14.06 Đa cấp tốc độ 6 -P01.01 ~ +P01.01 45 HzP14.07 Đa cấp tốc độ 7 -P01.01 ~ +P01.01 50 HzP14.08 Đa cấp tốc độ 8 -P01.01 ~ +P01.01 5 HzP14.09 Đa cấp tốc độ 9 -P01.01 ~ +P01.01 10 HzP14.10 Đa cấp tốc độ 10 -P01.01 ~ +P01.01 20 Hz
Trang 24P14.12 Đa cấp tốc độ 12 -P01.01 ~ +P01.01 40 HzP14.13 Đa cấp tốc độ 13 -P01.01 ~ +P01.01 45 HzP14.14 Đa cấp tốc độ 14 -P01.01 ~ +P01.01 50 HzP14.15 Đa cấp tốc độ 15 -P01.01 ~ +P01.01 50 HzP14.16 Đa cấp tốc độ 16 -P01.01 ~ +P01.01 50 Hz
Bảng lựa chọn các cấp tốc độ :
DI1 OFF ON OFF ON OFF ON OFF ONDI2 OFF OFF ON ON OFF OFF ON ONDI3 OFF OFF OFF OFF ON ON ON ONDI4 OFF OFF OFF OFF OFF OFF OFF OFF
DI1 OFF ON OFF ON OFF ON OFF ONDI2 OFF OFF ON ON OFF OFF ON ONDI3 OFF OFF OFF OFF ON ON ON ON
Trang 253 Dòng biến tần G1
Trang 26 Miêu tả bàn phím
Trang 283.1 Điều khiển lệnh chạy, tăng/giảm tần số trên bàn phím của biến tần
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 0 : Điều khiển bằng bàn phím 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 8 : Cài đặt chiết áp bàn phím 0
P00.08 Tần số đặt trước 0.0 Hz – tần số max ( P00.10 ) 50.0 HzP00.10 Tần số max 0.00 ~ 320.0 Hz 50.0 HzP00.14 Tần số min 0.00 ~ 320.0 Hz 0.00 HzP00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) Tùy loạiP00.17 Thời gian tăng tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.18 Thời gian giảm tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1kW ~ 1000.0kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 1V ~ 2000V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/
C
0.01A ~ 650.00A ( Ivt ≤ 55kW )0.1A ~ 6500.0A ( Ivt > 55kW ) Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 0.01Hz ~ tần số max Tùy loạiP02.05 Vòng quay Đ/C 1 RPM ~ 65000 RPM Tùy loại
Trang 293.2 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng công tắc ngoài, thay đổi tần số bằng triết áp bên ngoài
Sơ đồ kết nối
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng dây ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 2 : Tín hiệu AI1 0
P00.08 Tần số đặt trước 0.0 Hz – tần số max ( P00.10 ) 50.0 Hz
Trang 30P00.14 Tần số min 0.00 ~ 320.0 Hz 0.00 HzP00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) Tùy loạiP00.17 Thời gian tăng tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.18 Thời gian giảm tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1kW ~ 1000.0kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 1V ~ 2000V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.01A ~ 650.00A ( Ivt ≤ 55kW )
0.1A ~ 6500.0A ( Ivt > 55kW ) Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 0.01Hz ~ tần số max Tùy loạiP02.05 Vòng quay Đ/C 1 RPM ~ 65000 RPM Tùy loạiP05.00 Chức năng điều khiển DI1 1 : Chạy thuận hoặc chạy điều khiển 1
P05.05 Chức năng điều khiển DI6 2 : Chạy ngược hoặc thuận và ngược
Trang 313.3 Điều khiển lệnh chạy bằng phương pháp 3 dây, thay đổi tần số bằng nút nhấn không duy trì
Sơ đồ kết nối
Các thông số cần cài đặt
Tham số Chức năng Lựa chọn cài đặt Tham số
mặc địnhP00.01 Chế độ điều khiển 1 : Điều khiển bằng dây ngoài 0
P00.02 Điều chỉnh tần số 0 : Cài đặt DI ( UP/DOWN có thể thay đổi) 0
P00.08 Tần số đặt trước 0.0 Hz – tần số max ( P00.10 ) 50.0 Hz
Trang 32P00.14 Tần số min 0.00 ~ 320.0 Hz 0.00 HzP00.15 Tần số sóng mang 6 kHz ( 1~15 kHz ) Tùy loạiP00.17 Thời gian tăng tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.18 Thời gian giảm tốc 1 0.0 ~ 6500.0s Tùy loạiP00.26 Khôi phục thông số 0 ( chọn 1 nếu muốn khôi phục ) 0
P02.01 Công suất định mức Đ/C 0.1kW ~ 1000.0kW Tùy loạiP02.02 Điện áp định mức Đ/C 1V ~ 2000V Tùy loạiP02.03 Dòng điện định mức Đ/C 0.01A ~ 650.00A ( Ivt ≤ 55kW )
0.1A ~ 6500.0A ( Ivt > 55kW ) Tùy loạiP02.04 Tần số Đ/C 0.01Hz ~ tần số max Tùy loạiP02.05 Vòng quay Đ/C 1 RPM ~ 65000 RPM Tùy loạiP05.00 Chức năng điều khiển
DI1 1 : Chạy thuận hoặc chạy điều khiển 1
P05.01 Chức năng điều khiển
P05.02 Chức năng điều khiển
P05.03 Chức năng điều khiển
P05.04 Chức năng điều khiển
P05.08 Chế độ điều khiển 2 : 3 dây thứ nhất 0
P05.09 Tỷ lệ thay đổi Up/Down 0.001Hz/s ~ 65.535Hz/s 1.00Hz/s
3.4 Điều khiển lệnh chạy thuận/ngược bằng các cực bên ngoài, thay đổi tần số bằng phương pháp đa cấp tốc độ
Sơ đồ kết nối