[r]
Trang 1Văn Toán Anh
2 Nguyễn Phương Anh 04/10/2006 9A 7,75 6,25 1,6 29,6 69 25
15 Nguyễn Ðoàn Ngọc Linh 02/09/2006 9A 8,5 7 8,2 39,2 22 8
16 Phạm Trần Ngọc Linh 16/05/2016 9A 8,5 7 4,2 35,2 48 19
21 Nguyễn Thị Thúy Ngân 04/09/2006 9A 7,5 8,5 4 36 42 18
22 Trần Thị Ánh Nguyệt 08/09/2006 9A 5,25 8 1,4 27,9 76 26
24 Trần Thúy Nhung 27/10/2006 9A 7,75 8,75 4,6 37,6 31 13
26 Phạm Thị Hoài Phương 17/07/2006 9A 6,25 1 2,6 17,1 100 35
32 Trần Thị Thủy Tiên 03/03/2006 9A 7,5 3,5 2,2 24,2 89 31
34 Nguyễn Ngọc Tiến 12/06/2006 9A 5,5 1,5 2,2 16,2 103 36
35 Phạm Thị Thủy Trang 16/12/2006 9A 7,75 4 2 25,5 83 29
38 Phạm Thị Ánh Tuyết 17/03/2006 9A 7,75 8,5 5,4 37,9 29 12
39 Lã Thị Thanh Tú 22/05/2006 9A 2,25 4,5 2,2 15,7 104 37
42 Nguyễn Tiến Anh 10/04/2006 9B 6,75 7,5 2,4 30,9 65 21
46 Nguyễn Doãn Dũng 10/03/2006 9B 7,5 8,5 3,2 35,2 48 14
Ngày sinh Lớp Điểm kiểm tra Tổng XT
Trường
XT Lớp Ghi chú
TRƯỜNG THCS ĐÔNG SƠN KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2020-2021
KHỐI 9 Stt Họ và tên
Trang 247 Nguyễn Quý Dũng 05/03/2006 9B 3,5 5,5 3 21 96 31
53 Nguyễn Thị Thu Hằng 18/09/2006 9B 8,5 9 2,6 37,6 31 6
58 Nguyễn Diệu Linh 04/09/2006 9B 7,75 7,75 5,4 36,4 40 9
59 Nguyễn Trần Gia Linh 03/02/2006 9B 6 3,25 1,4 19,9 98 32
65 Nguyễn Thị Nhung 23/06/2006 9B 8,25 7,5 4,2 35,7 43 11
67 Bùi Thị Thu Phương 17/01/2006 9B 4 8,25 3,6 28,1 74 24
69 Nguyễn Thị Như Quỳnh 24/05/2006 9B 3,5 3 1,4 14,4 109 34
73 Nguyễn Văn Thành 05/01/2006 9B 3,75 1,5 2 12,5 115 38
77 Phạm Thị Huyền Trang 03/09/2006 9B 5,75 4,5 4,6 25,1 86 28
78 Nguyễn Thị Thu Trúc 19/03/2006 9B 8,5 9 5,2 40,2 19 2
81 Nguyễn Thị Cẩm Tú 03/04/2006 9B 6 8,25 4,6 33,1 58 17
84 Hoàng Thị Bình 08/07/2006 9C 8,75 6,75 4,4 35,4 47 16
88 Nguyễn Thị Bích Diệp 25/11/2006 9C 9,25 8,5 5 40,5 18 11
Trang 397 Phạm Thị Hà 09/08/2006 9C 8 3,5 2,4 25,4 85 29
105 Bùi Thị Thùy Linh 02/08/2006 9C 9,25 9 5,6 42,1 10 5
110 Nguyễn Minh Ngọc 27/02/2006 9C 4,5 0,5 2,2 12,2 116 38
111 Nguyễn Văn Anh Nguyên 02/03/2006 9C 6,75 5,5 2,6 27,1 77 27
118 Ðào Thị Xuân Thu 27/08/2006 9C 2,75 1,5 2,2 10,7 117 39
119 Nguyễn Ngọc Thùy 07/10/2006 9C 6,75 6,5 2,6 29,1 71 24
121 Phạm Ðình Tiến 17/10/2006 9C 7,75 7,75 4,6 35,6 46 15