Tuần sau là bài tập áp dụng.. What is it?.[r]
Trang 1ÔN TẬP MÔN TIẾNG ANH KHỐI 3 ( PHÁT LẦN 3)
I ÔN KIẾN THỨC TỪ VỰNG: ( tự đọc và ghi nhớ nghĩa của từ vựng) Stand up: đứng lên sit down: ngồi xuông, hands up: giơ tay lên, hands down: để tay xuống, be quiet: im lặng , make a line: xếp hàng Alpha: hành tinh Alpha , Greenwood : rừng xanh , River Town: thị trấn gần sông , home: nhà
One: 1, two: 2 , three: 3, four: 4 , five: 5 , six: 6 , seven: 7 , eight: 8 , nine: 9 , ten: 10 camera: máy quay phim , cupboard: tủ board: bảng , chair: ghế , desk: bàn , door: cửa ra vào
Bag: cặp , eraser: cục gơm , pen: bút mực , pencil: bút chì book: sách , crayon: cục gơm letter: chữ cái , ruler: thước picture: bức tranh , fan: quạt pencil case: hộp bút open: mở , closse: đóng, ask: hỏi, answer: trả lời, sing: hát, draw: vẽ backpack: cặp đến trường , snacks: các loại bánh ăn nhanh ,
water bottle: chai nước , scarf: khăn quàng, school trip: chuyến du lịch ở trường
ÔN LẠI KIẾN THỨC NGỮ PHÁP: ( Đọc lại kiến thức ngữ pháp ).
(Stand up), please?: xin vui lòng đứng lên
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
I’m from (Greenwood): Tôi đến từ rừng xanh
Where’s (he/she) from? Anhấy / cô ấy đế từ đâu?
Anh ấy/ cô ấy đến từ thị trấn gần sông
How old are you?: bạn bao nhieu tuổi?
I’m (seven) : Tôi 7 tuổi
What’s this?: đây là gì
It’s a (desk): Nó là một cái bàn
Is this (an eraser): đây là cục tẩy đúng không?
Yes, it is.: vâng, phải
No, it isn’t It’s (a book).: không, nó là quyển sách
Is it a (ruler)? nó là cây thước đúng không?
No, it isn't: không
(He/she)’s from (River Town).
Trang 2:nó là gì It's a (pencil case): nó là hộp bút
(Close) your book, please?: xin hãy mở sách ra
Yes, teacher: vâng thưa cô
Remember your (backpack)!: Nhớ mang theo cặp của bạn
III:Viết nghĩa của từ :
Stand up: sit down : hands up:
hands down : be quiet : make a line: ,
Alpha : Greenwood : River Town : , home:
One : two: t hree : four: , five: .
six: seven : , eight : nine : ten :
camera: cupboard : board : , chair:
desk: door : .
Bag: eraser: pen:
pencil : book: crayon:
letter: ruler picture:
fan: pencil case: open:
closse : ask: answer :
sing: draw : backpack : .
snacks: water bottle: scarf:
school trip: .
Các em nhớ đọc lại và ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp đã học Tuần sau là bài tập
áp dụng.
What is it?