Nếu trong mệnh đề tường thuật sử dụng thì hiện tại hoàn thành have/ has + VpII thì phần láy đuôi của câu hỏi ta cũng sẽ dùng những trợ động từ tương ứng.. Ví dụ: She has bought a big [r]
Trang 11
TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN ÔN TẬP CUỐI NĂM
MÔN TIẾNG ANH KHỐI 7 PHẦN 1: LÝ THUYẾT UNIT 1:
THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE)
I Cách dùng của thì hiện tại đơn
1 Diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hay thói quen
Ví dụ: We go to the cinema every Sunday (Chúng tôi đi xem phim vào mỗi Chủ nhật.)
2 Miêu tả lịch trình hoặc chương trình (ngụ ý tương lai)
Ví dụ: Oh no! The train leaves at five (Ôi không! Tàu sẽ rời đi lúc 5 giờ.)
The cartoon starts at 7:45 p.m (Bộ phim hoạt hình bắt đầu lúc 7:45 tối.)
3 Miêu tả thực tế hoặc sự thực hiển nhiên
Ví dụ: She works as a nurse (Cô ấy là một y tá.)
The sun rises in the east (Mặt trời mọc ở đằng đông.)
4 Miêu tả các trạng thái ở hiện tại
Ví dụ: I am hungry (Tôi đói.)
I am not happy (Tôi không vui.)
II Dạng thức của thì hiện tại đơn
1 Với động từ to be
1.1 Dạng khẳng định: S + am/is/are
- I am ('m)
I am happy (Tôi vui.) (I'm happy.) (Tôi vui.)
- She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is ('s)
He is happy (Anh ấy vui.) (He's happy.) (Anh ấy vui.)
- We/ You/ They/ Plural noun + are ('re)
They are happy (Bọn họ vui vẻ.) (They're happy.) (Bọn họ vui vẻ.)
1.2 Dạng phủ định: S + am/is/are + not
- I + am not ('m not)
I am not happy (Tôi không vui.) (I'm not happy) (Tôi không vui.)
- She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is not (isn't)
He is not happy (Anh ấy không vui.) (He isn't happy.) (Anh ấy không vui.)
- We/ You/ They/ Plural noun + are not (aren't)
They are not happy (Bọn họ không vui vẻ.) (They aren't happy.) (Bọn họ không vui vẻ.)
1.3 Dạng nghi vấn: Am/Is/Are + S ?
- Am I ?
Am I happy? (Tôi có vui không?)
- Is + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun ?
Is he happy?(Anh ấy có vui không?)
- Are + we/ you/ they/ plural noun ?
Are they happy? (Bọn họ có vui không?)
2 Với động từ thường
Trang 22
2.1 Dạng khẳng định: S + V/ Vs/es
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + V
I get up early every day (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.)
- She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + Vs/es
He gets up early every day (Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.)
**Lưu ý với động từ have
I/ We/ You/ They/ Plural noun + have
She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + has
Ví dụ:
I have long hair (Tôi có mái tóc dài.)
He has brown eyes (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.)
2.2 Dạng phủ định: S + do/ does + not + V
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + do not (don't) + V
I do not get up early every day (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.)
(I don't get up early every day.) (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.)
- She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + does not/ doesn't + V
He does not get up early every day (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.)
(He doesn't get up early every day.) (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.)
2.3 Dạng nghi vấn: Hỏi: Do/ Does + S + V ?
Trả lời: Yes, S + do/ does hoặc No, S + don't/ doesn't
- Do + I/ we/ you/ they/ plural noun + V ?
Do you get up early every day? (Bạn có thức dậy sớm mỗi ngày không?)
Yes, I do (Có, tôi thức dậy sớm mỗi ngày.)
No, I don't (Không, tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.)
- Does + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun + V ?
Does he get up early every day? (Anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày không?)
Yes, he does (Có, anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày.)
No, he doesn't (Không, anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.)
III Đuôi s/ es của động từ trong thì hiện tại đơn
1 Quy tắc thêm đuôi s/ es
- Động từ không có dấu hiệu đặc biệt: Thêm -s vào sau động từ
Ví dụ: get - gets, take - takes
- Động từ kết thúc bằng các chữ cái -ss, -sh, -ch, -x, -o: Thêm -es
Ví dụ: miss - misses, wash - washes, watch - watches, mix - mixes, do - does
- Động từ kết thúc bằng một phụ âm và -y: Bỏ -y và thêm -ies
Ví dụ: study - studies
- Động từ kết thúc bằng một nguyên âm và -y: Thêm -s vào sau động từ
Ví dụ: play - plays
2 Cách phát âm đuôi s và es
- Phát âm là /s/ khi âm tận cùng của động từ nguyên thể là /p/, /t/, /k/, /f/
Ví dụ: stops , spots , looks , laughs
- Phát âm là /ɪz/ khi âm tận cùng của động từ nguyên thể là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/
Trang 33
Ví dụ: misses , rises , washes , watches , judges
- Phát âm là /z/ khi âm tận cùng của động từ nguyên thể là các âm còn lại
Ví dụ: cleans , plays , clears , rides , comes
IV Các trạng từ/ trạng ngữ chỉ thời gian trong thì hiện tại đơn
1 Các trạng từ chỉ tần suất
Các trạng từ chỉ tần suất: always , usually , often , sometimes , hardly , rarely ,
seldom , never chỉ tần suất giảm dần Trong câu, những trạng từ này đứng sau động từ to
be và đứng trước động từ thường
Ví dụ: Peter is always late for school (Peter luôn đi học muộn.)
Peter always goes to school late (Peter luôn đi học muộn.)
2 Các trạng từ/ trạng ngữ khác
Một số trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng every (every day, every Sunday), each (each
day, each Sunday) và in the + buổi trong ngày (in the morning, in the afternoon)
Những trạng ngữ này đứng đầu hoặc đứng cuối câu
Ví dụ:Every day Peter goes to school late (Ngày nào Peter cũng đi học muộn.)
Peter doesn't get up early in the morning (Peter không thức dậy sớm vào buổi sáng.)
THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE)
I Dạng thức của thì tương lai đơn
1 Khẳng định: S + will/'ll + V …
Ví dụ: It's raining I'll close the window (Trời đang mưa Tôi sẽ đóng cửa sổ lại.)
I think it will rain tonight (Tôi nghĩ đêm nay trời sẽ mưa.)
2 Phủ định: S + will not/won't + V …
Ví dụ:
It's sunny now I won't close the window (Trời đang nắng Tôi sẽ không đóng cửa sổ lại.)
I think it will not rain tonight (Tôi nghĩ đêm nay trời sẽ không mưa.)
II Cách sử dụng của thì tương lai đơn
1 Diễn tả quyết định có tại thời điểm nói
Ví dụ: A: I'm hungry (Tôi đói.)
B: I will make you some noodles (Tôi sẽ làm cho bạn một ít mì.)
2 Diễn tả những dự đoán nhưng không có cơ sở chắc chắn
(Sử dụng với động từ: think (nghĩ rằng), hope (hy vọng rằng), assume (cho rằng),
believe (tin là), v.v.)
Ví dụ:
I think the Brazilian team will win (Tôi nghĩ rằng đội tuyển Brazil sẽ chiến thắng.)
I hope it will snow tomorrow so that I can go skiing (Tôi hi vọng trời ngày mai sẽ có tuyết
để tôi đi trượt tuyết.)
III Một số trạng từ chỉ thời gian trong thì tương lai đơn
Trang 44
tomorrow (ngày mai), tonight (tối nay), soon (sớm), next week (tuần sau), next
month (tháng sau), as soon as (ngay khi), until (cho đến khi), when (khi)
Ví dụ: Shall we go out tonight? (Chúng ta đi ra ngoài tối nay nhé.)
I will call you back soon (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm.)
She will be absent next week (Tuần tới cô ấy sẽ vắng mặt.)
ĐỘNG TỪ CHỈ SỰ THÍCH VÀ GHÉT (VERBS OF LIKING AND DISLIKING)
I Các động từ chỉ sự thích và ghét phổ biến
1 Động từ chỉ sự yêu, thích: like, love, enjoy, fancy, adore
2 Động từ chỉ sự ghét, không thích: dislike, hate, detest
Chú ý: Các em có thể dùng dạng phủ định của các động từ "like", "fancy" là "not like" và
"not fancy" để diễn đạt ý không thích
II Cách sử dụng like/love/enjoy/fancy/adore + V-ing
dislike/hate/detest + V-ing
III Ví dụ
Do you like listening to music? (Cậu có thích nghe nhạc không?)
My mother loves planting flowers in the garden (Mẹ tớ thích trồng hoa trong vườn.)
Rose dislikes collecting stamps (Rose không thích sưu tầm tem.)
I hate taking a shower in winter (Tớ ghét tắm vào mùa đông.)
Được hình thành bắt đầu bằng một động từ nguyên thể không có “to”
Ví dụ: Sit down! (Ngồi xuống đi.)
Come in (Vào đi.)
II Mệnh lệnh cách với more và less
Khi muốn yêu cầu ai đó hãy làm gì đó nhiều hơn hoặc ít hơn, các em có thể thêm
từ more và less sau động từ
Ví dụ: Sleep less (Hãy ngủ ít hơn.)
Relax more (Hãy nghỉ ngơi nhiều hơn.)
Để nội dung mệnh lệnh cách cụ thể hơn, các em cũng có thể thêm danh từ vào phía
sau more hoặc less
more + danh từ đếm được & danh từ không đếm được less + danh từ không đếm được
Ví dụ: Read more books (Hãy đọc nhiều sách hơn.)
Use more public transport (Hãy sử dụng nhiều phương tiện công cộng hơn.)
Một số cách dùng phổ biến của mệnh lệnh cách với more và less
- Ra lệnh trực tiếp
Ví dụ: Play less! (Chơi ít thôi!)
Trang 55
Bring more books here! (Mang thêm sách lại đây!)
- Hướng dẫn
Ví dụ: Please provide more details in this form
- Gợi ý
Ví dụ: Wear more clothes and you'll be warmer
Câu ghép ( compound sentences)
1 - Định nghĩa câu ghép
Là câu có 2 hay nhiều mệnh đề độc lập về ý nghĩa
Được kết nối với nhau bởi một liên từ kết hợp hay còn gọi là liên từ đẳng lập (như and, or,
but, so, …)
Ví dụ: My mother does exercise every day, so she looks very young and fit
(Mẹ tớ tập thể dục hằng ngày, vì vậy mà trông mẹ rất trẻ và khỏe.)
2 - Cấu trúc câu ghép: Mệnh đề 1 + (,) + liên từ + mệnh đề 2
*** Lưu ý: chúng ta cần phải sử dụng dấu phẩy trước liên từ so, còn với các liên từ and/ or/ but thì có thể có dấu phẩy hoặc không
Ví dụ: You should eat less fast food or you can put on weight
(Bạn nên ăn ít đồ ăn nhanh hơn hoặc bạn có thể tăng cân đấy.)
I was very hungry, so I ate a lot
(Tớ đã rất đói, nên tớ đã ăn rất nhiều.)
3 - Các liên từ kết hợp phổ biến:
and (và): dùng để bổ sung thêm thông tin
Ví dụ: The Japanese eat a lot of fish, and they eat a lot of tofu too
(Người Nhật ăn rất nhiều cá, và họ cũng ăn rất nhiều đậu phụ nữa.)
or (hoặc): dùng khi có sự lựa chọn
Ví dụ: You can take this medicine, or you can drink hot ginger tea
(Con có thể uống thuốc này hoặc con có thể uống trà gừng nóng.)
but (nhưng): dùng để nối 2 mệnh đề mang nghĩa trái ngược, đối lập nhau
Ví dụ: She doesn't eat much, but she's still fat
(Cô ấy không ăn nhiều, nhưng cô ấy vẫn béo.)
so (nên/ vì vậy mà/ vì thế mà/ vậy nên): dùng để nói về một kết quả của sự việc được nhắc
đến trước đó
Ví dụ: My grandmother eats healthily, so she is very strong
(Bà tớ ăn uống rất lành mạnh, nên bà rất khỏe.)
UNIT 3:
So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
(Comparison of present perfect and past simple)
I Dạng thức
Hiện tại hoàn thành
Khẳng định: S + have ('ve)/has ('s) + VPII …
I have already taken the English test (Tôi đã làm bài thi tiếng Anh rồi.)
Phủ định: S + have not (haven't)/has not (hasn't) + VPII …
Trang 66
He hasn't taken the English test yet (Anh ấy vẫn chưa làm bài thi tiếng Anh.)
Nghi vấn: Have/Has + S + VPII …?
Have they taken the English test yet? (Họ đã làm bài thi tiếng Anh chưa?)
Quá khứ đơn
Khẳng định: S + Vpast tense …
I went to the movies yesterday (Hôm qua tôi đi xem phim.)
Phủ định: S + did not (didn't) + V …
He didn't go to the movies yesterday (Hôm qua anh ấy không đi xem phim.)
Nghi vấn: Did + S + V …?
Did they go to the movies yesterday? (Hôm qua họ có đi xem phim không?)
II Các dấu hiệu nhận biết
Hiện tại hoàn thành
- already (đã rồi)
I have already cooked dinner (Tôi đã nấu bữa tối rồi.)
- yet (chưa)
Have you spoken to him yet? (Bạn đã nói chuyện với anh ấy chưa?)
- just (vừa mới)
He's just finished his homework (Anh ấy vừa mới hoàn thành bài tập về nhà của anh ấy.)
- recently (gần đây)
He has bought a new car recently (Gần đây anh ấy mua một chiếc xe hơi mới.)
- ever (đã từng)
Have you ever visited Paris? (Bạn đã từng đến thăm Paris chưa?)
- never (chưa bao giờ)
I have never seen a lion (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy một con sư tử.)
- since (kể từ)
She's been ill since Monday (Cô ấy bị ốm từ hôm thứ Hai.)
- for (trong khoảng)
My daughter has been ill for two days (Con gái của tôi bị ốm hai ngày rồi.)
Quá khứ đơn
- yesterday (hôm qua)
Yesterday I stayed at home (Tôi ở nhà vào ngày hôm qua.)
- last … (last week, last month, last year, …) ( trước)
She got married last year (Cô ấy kết hôn vào năm ngoái.)
- … ago (two years ago, centuries ago, …) ( trước)
I graduated from university three years ago (Tôi tốt nghiệp đại học ba năm trước đây.)
- in + past time (in 1990, in the 19th century, …) (vào thời điểm )
He was born in 1995 (Anh ấy sinh năm 1995.)
III Cách sử dụng
1 Xét về thời điểm diễn ra của sự việc trong quá khứ
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm không xác định trong quá khứ
Trang 77
Ví dụ: Don isn't here now He has left for Singapore
(Hiện giờ Don không có ở đây Anh ấy đã đến Singapore.)
Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong
quá khứ
Ví dụ: Don left for Singapore yesterday
(Don đến Singapore vào ngày hôm qua.)
2 Xét về hành động trong quá khứ có hoặc không có liên quan đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra và còn kết quả ở hiện tại
Ví dụ: I've typed 10 letters this morning
(Sáng nay tôi đánh máy 10 bức thư.)
Câu này có thể được nói trong tình huống "Bây giờ vẫn còn là buổi sáng, và tôi có thể vẫn đánh máy được nhiều bức thư hơn nữa."
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và không còn kết quả ở hiện tại
Ví dụ: I typed 10 letters this morning
(Sáng nay tôi đã đánh máy 10 bức thư.)
Câu này có thể được nói trong tình huống "Bây giờ không còn là buổi sáng, và tôi không đánh được thêm bức thư nào vào buổi sáng nữa."
3 Các ví dụ khác minh họa sự khác biệt giữa hai thì
Ví dụ 1:A: I have been to the island of Bali (Tôi đã đến hòn đảo Bali
=> Không nhấn mạnh vào thời điểm đến đảo Bali
B: When did you go there? (Bạn đến đó khi nào?)
=> Nhấn mạnh (hỏi) về thời điểm đến đảo Bali
Ví dụ 2:`He has lived in Madrid for two years (Anh ấy đã sống ở Madrid hai năm rồi.)
=> Hành động còn liên quan đến hiện tại vì anh ấy vẫn đang sống ở Madrid
He lived in Madrid for two years (Anh ấy đã sống ở Madrid hai năm rồi.)
=> Không còn liên quan đến hiện tại vì anh ấy không còn sống ở Madrid
UNIT 4:
So sánh với cấu trúc (not) as as, the same as, different from
I So sánh sự giống nhau
1 Cấu trúc so sánh ngang bằng với as…as
Cấu trúc: S + to be + as + adj + as + noun/ pronoun/clause
Ví dụ Folk music is as melodic as pop music (Nhạc dân gian thì du dương như là nhạc pop.)
My painting is as expensive as hers (Bức họa của tôi thì đắt bằng bức họa của cô ấy.)
This camera is as good as it was before (Cái máy ảnh này vẫn tốt như ngày nào.)
2 Cấu trúc so sánh với the same as
Cấu trúc: S + V + the same + (N) + as + noun/ pronoun/clause
Ví dụ: The price of a guitar is the same as the price of a cello
(Giá một cây đàn ghi ta thì bằng với giá một cây đàn xen-lô.)
Your sister's personality is the same as yours
(Tính cách của chị gái cậu giống cậu.)
The school is the same as it was 5 years ago
(Ngôi trường vẫn giống như 5 năm trước đây.)
Trang 88
II So sánh sự khác nhau
1 Cấu trúc so sánh không ngang bằng với not as…as
Cấu trúc: S + to be + not + as + adj + as + noun/ pronoun/clause
Ví dụ Black and white movies are not as interesting as colour movies
(Những bộ phim đen trắng thì không hấp dẫn bằng những phim màu.)
My hometown is not as noisy as yours (Quê tôi không ồn ào như quê bạn.)
She is not as famous as she was before
(Cô ấy không còn nổi tiếng như trước nữa.)
2 Cấu trúc so sánh với different from
Cấu trúc: S + to be + different from + noun/ pronoun
Ví dụ Oil painting is different from pencil painting
(Tranh sơn dầu thì khác với tranh vẽ chì.)
Your taste in music is quite different from mine
(Sở thích âm nhạc của bạn khá là khác của tôi.)
Câu đồng tình với "too, either"
I Too
“Too” được dùng để diễn tả ý đồng tình với một điều khẳng định trước đó và "too" thường
đứng ở cuối câu
Câu đồng tình đầy đủ
Ví dụ:A: I love pop music (Tôi thích nhạc pop.)
B: I love pop music too
Hoặc là B: I love it too (Tôi cũng thích nhạc pop.)
Tom is interested in dancing, and Kate is interested in dancing too
(Tom thích khiêu vũ và Kate cũng thích khiêu vũ.)
I watched the concert on TV last night, and my husband watched it on TV last
night too
Câu đồng tình rút gọn
Cấu trúc: S + auxiliary V + too
Lưu ý: Trợ động từ phải tương ứng với chủ ngữ và thì của câu nêu trước đó
Ví dụ: A: I love pop music (Tôi thích nhạc pop.)
B: I do too (Tôi cũng thế.)
Tom is interested in dancing, and Kate is too
(Tom thích khiêu vũ và Kate cũng thích khiêu vũ.)
Lưu ý
Ngoài ra thì các em cũng có thể dùng “too” trong những trường hợp tương tự như câu sau:
When I finish painting my room, I'll do the kitchen too (Khi tôi sơn phòng xong, tôi cũng
sẽ sơn bếp nữa.)
II Either
“Either” dùng trong câu phủ định và để đồng tình với một điều phủ định trước
đó “Either” cũng đứng ở cuối câu và trong câu đồng tình rút gọn chúng ta cần sử dụng các
trợ động từ ở dạng phủ định
Ví dụ: My sister doesn't know the name of that singer
Trang 99
(Chị gái tôi không biết tên của cô ca sĩ đó.)
I don't know either
Hoặc sử dụng dạng rút gọn là: I don't, either (Tôi cũng không biết.)
Kết luận:
Như vậy, câu đồng tình với "either" chúng ta chỉ cần nhắc lại trợ động từ phủ định đã được
nhắc đến ở câu hay vế câu trước và biến đổi theo chủ ngữ
S + am/ is/ are + too
S + do/ does + too
S + am/ is/ are not (isn't/ aren't) + either
S + do/ does not (don't/ doesn't) + either
Past simple S + was/ were + too
S + did + too
S + was/ were not (wasn't/ weren't) + either S+ did not (didn't) + either
Future simple S + will + too S + will not (won't) + either
Present perfect S + has/ have + too S + has/ have not (hasn't/ haven't) + either
UNIT 5:
Danh từ đếm được/ không đếm được, A/An, Some/Any
I Danh từ đếm được & A/An
1 Định nghĩa danh từ đếm được
Một danh từ được xếp vào loại đếm được khi chúng ta có thể đếm trực tiếp số lượng người hay vật/sự vật ấy bằng cách sử dụng số đếm đứng trước danh từ và khi danh từ đó có dạng
số nhiều
Ví dụ An apple (Một quả táo) - Two apples (Hai quả táo)
A friend (Một người bạn) - Three friends (Ba người bạn)
2 Mạo từ A/An
Đứng trước danh từ đếm được số ít và có nghĩa là "một"
2.1 Mạo từ A
Mạo từ "A" được sử dụng trước các từ bắt đầu bằng một chữ cái phụ âm
Ví dụ: a banana (một quả chuối), a lemon (một quả chanh)
Mạo từ "A" còn được dùng trước một số danh từ bắt đầu bằng chữ cái nguyên âm “u”, khi
chúng được phát âm là /ju/
Ví dụ: a university (một trường đại học) , a uniform (một bộ đồng phục)
Trang 1010
Ngoài ra, mạo từ "An" còn đứng trước một số danh từ bắt đầu bằng chữ cái "h" Đây là
một chữ cái phụ âm, tuy nhiên, trong một vài từ, chữ cái này không được đọc lên Chính vì
vậy mà ta sẽ sử dụng mạo từ "An" trước những từ này
Ví dụ: an hour (một giờ đồng hồ) , an heir (một người thừa kế)
II Danh từ không đếm được
1 Định nghĩa danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được là những từ chỉ những thứ mà ta không thể đếm được một cách trực tiếp Đó có thể là những khái niệm trừu tượng hay những vật quá nhỏ, vô hình mà ta
không thể đếm được (chất lỏng, bột, khí, vv…) Danh từ không đếm được dùng với động từ
số ít Chúng không có hình thức số nhiều
Ví dụ: Tea (Trà)
Sugar (Đường) Information (Thông tin)
2 Cụm từ định lượng phổ biến
A bag of (Một túi) - A bag of sugar (Một túi đường)
A bottle of (Một chai) - A bottle of cooking oil (Một chai dầu ăn)
A bar of (Một thanh) - A bar of chocolate (Một thanh sô-cô-la)
A carton of (Một hộp) - A carton of fruit juice (Một hộp nước ép trái cây)
A bowl of (Một bát) - A bowl of soup (Một bát súp)
- Không thể dùng với mạo từ A/An
III Some/ Any sử dụng với danh từ
Some và Any đều có nghĩa là "một số, một vài, một chút" và chúng có thể sử dụng với cả
danh từ đếm được và không đếm được Danh từ đếm được theo sau some và any luôn ở
dạng số nhiều
Some thường dùng trong câu khẳng định
Ví dụ: There are some cheese sandwiches on the table
(Có vài cái bánh sandwich phô mai trên bàn.)
There is some milk in the bottle (Có một ít sữa trong chai.)
Any dùng trong câu phủ định và nghi vấn
Ví dụ: There aren't any eggs left (Không còn quả trứng nào.)
Is there any butter in the fridge? (Có chút bơ nào trong tủ lạnh không?)
Lưu ý:
Các em lưu ý, trong câu mời, yêu cầu lịch sự , dù đó là câu hỏi nhưng chúng ta luôn
dùng some nhé!
Trang 1111
Would you like some cookies? (Bạn có muốn ăn vài cái bánh quy không?)
Would you mind getting me some more tea?
(Phiền bạn lấy cho tôi thêm một chút trà được không?)
Câu hỏi với "How many/ How much"
I How many
“How many” có nghĩa là “bao nhiêu”, nó được dùng trong câu hỏi hỏi về số lượng của các
vật đếm được Với loại câu hỏi này danh từ đứng sau “How many” phải là danh từ số
nhiều
Cấu trúc thứ nhất:Question: How many + countable nouns (plural) + are there + …?
Answer: There is/ are + quantity + (nouns)
Ví dụ: A: How many eggs are there in the fridge?
(Có bao nhiêu quả trứng trong tủ lạnh?)
B: There are eleven (Có 11 quả.)
A: How many bottles of water are there in your bag?
(Có bao nhiêu chai nước trong túi của bạn?)
B: Two (Hai chai.)
Cấu trúc thứ hai: Question: How many + countable nouns (plural) + do/does + S + V?
Answer: S + V + quantity
Ví dụ: A: How many sandwiches do you want?
(Chị muốn mua mấy cái bánh sanwich?)
B: I want two, please (Tôi muốn hai cái.) A: How many tomatoes does he need? (Anh ấy cần bao nhiêu cà chua?) B: He needs three (Anh ấy cần 3 quả.)
II How much
"How much" cũng có nghĩa là "bao nhiêu", được dùng để hỏi số lượng của vật không đếm được Sau "How much" phải là danh từ không đếm được
Cấu trúc thứ nhất: Question: How much + uncountable nouns + is there + …?
Answer: There is/ are + quantity
Ví dụ: A: How much sugar is there in the bag? (Có bao nhiêu đường ở trong túi?)
B: There is some (Có một ít.) A: How much mineral water is there? (Có bao nhiêu nước khoáng ở đó?) B: There are two bottles (Có hai chai.)
Cấu trúc thứ hai: Question: How much + uncountable nouns + do/does + S + V?
Answer: S + V + quantity
Ví dụ A: How much rice does she need? (Cô ấy cần bao nhiêu gạo?)
B: She needs five kilos (Cô ấy cần 5 cân.)
A: How much milk do you drink every morning?
(Bạn uống bao nhiêu sữa mỗi sáng?)
B: One glass (Một ly.)
UNIT 6:
The passive voice (the present & past simple passive)
I Câu bị động
Trang 1212
1 Định nghĩa câu bị động
Câu bị động là câu mà trong đó chủ ngữ trong câu không thực hiện hành động mà ngược lại
bị tác động lên bởi một yếu tố khác
Ví dụ:Câu chủ động: The students planted the tree (Các bạn học sinh đã trồng cây.)
Câu bị động: The tree was planted by the students
(Cây đã được trồng bởi các bạn học sinh.)
2 Cách dùng của câu bị động
Câu bị động được dùng để nhấn mạnh vào hành động hơn là đối tượng thực hiện hành
động đó
Ví dụ: Her bicycle was made in Vietnam
(Chiếc xe đạp của cô ấy được sản xuất tại Việt Nam.)
Câu bị động thường được sử dụng trong văn viết nhiều hơn văn nói
Ví dụ: Many precious relics are displayed here
(Có rất nhiều hiện vật quý giá được trưng bày tại đây.)
Thay vì viết câu tường thuật thông thường:
They display many precious relics here (Họ trưng bày nhiều hiện vật quý giá ở đây.)
3 Cấu trúc của câu bị động
S + to be + past participle (PII) + (by O)
Khi chuyển từ câu chủ động sang bị động ta chú ý theo cách sau:
Tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động
Động từ của câu chủ động sẽ được chuyển về dạng “To be + động từ ở dạng quá khứ phân từ (PII)”
Chủ ngữ của câu chủ động thành tân ngữ theo sau giới từ "by"
Ví dụ:
Câu chủ động: A lot of trees surround the Temple of Literature
(Rất nhiều cây bao quanh Văn Miếu.)
Câu bị động: The Temple of Literature is surrounded by a lot of trees
(Văn Miếu được bao quanh bởi rất nhiều cây.)
II Câu bị động thì hiện tại đơn
1 Dạng khẳng định: S + am/ is/ are + PII + (by O)
Ví dụ: A lot of souvenirs are sold inside the Temple of Literature
(Rất nhiều đồ lưu niệm được bán trong Văn Miếu.)
2 Dạng phủ định: S + am/ is/ are + not + PII + (by O)
Ví dụ: We aren't allowed to touch the statues
(Chúng tôi không được cho phép chạm vào các bức tượng.)
3 Dạng nghi vấn: Am/ Is/ Are + S + PII + (by O)?
Trang 1313
Ví dụ: Is English spoken in Vietnam? (Tiếng Anh có được nói ở Việt Nam không?)
III Câu bị động thì quá khứ đơn
1 Dạng khẳng định: S + was/ were + PII + (by O)
Ví dụ: The One Pillar Pagoda was built in 1049
(Chùa Một Cột được xây dựng vào năm 1049.)
2 Dạng phủ định: S + was/ were + not + PII + (by O)
Ví dụ: Yesterday a trip report wasn't written
(Hôm qua bản báo cáo về chuyến đi đã không được viết.)
3 Dạng nghi vấn: Was/ Were + S + PII + (by O)?
Ví dụ: Were these photos taken in the Old Quarter?
(Những bức ảnh này đã được chụp ở Phố Cổ à?)
Chúng ta cùng theo dõi bảng tổng hợp lại các cấu trúc câu bị động của thì hiện tại đơn và quá khứ đơn đã được học
Form The present simple passive The past simple passive
Affirmative S + am/ is/ are + PII + (by O) S + was/ were + PII + (by O)
Negative S + am/ is/ are + not + PII + (by
Ví dụ: How far is it from Hue to Ho Chi Minh city?
(Huế cách thành phố Hồ Chí Minh bao xa?)
It is about 1,030 km ( Khoảng 1030 km.)
How far is it from your house to school?
(Nhà bạn cách trường học bao xa?)
It is about 800 metres ( Khoảng 800 m.)
Câu trần thuật It is + (about) + distance + from A to B
Ví dụ: It is about 3 km from my house to Thong Nhat Park
(Nhà tôi cách công viên Thống Nhất 3 km.)
It is not very far from my house to the nearest supermarket
(Khoảng cách từ nhà tôi đến siêu thị gần nhất là không quá xa.)
Cách sử dụng của used to
Used to được dùng để miêu tả những thói quen hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong
quá khứ
Ví dụ: Jack used to live in Brighton, but now he lives in Liverpool
(Jack đã từng sống ở Brighton, nhưng bây giờ anh ấy sống ở Liverpool.)
People used to believe in magic (Con người từng tin vào phép thuật.)
Cấu trúc câu với used to
1 Dạng khẳng định: S + used to + V
Trang 1414
Ví dụ: I used to listen to the radio (Ngày trước tôi thường nghe đài.)
They used to go swimming together
(Ngày trước họ thường đi bơi cùng nhau.)
2 Dạng phủ định: S + did not/ didn't + use to + V
Ví dụ: I didn't use to listen to the radio (Ngày trước tôi thường không nghe đài.)
They did not use to go swimming together
(Ngày trước bọn họ thường không đi bơi cùng nhau.)
3 Dạng nghi vấn: Did + S + use to + V ?
Ví dụ: Did you use to listen to the radio?
(Ngày trước bạn có thường nghe đài không?)
Did they use to go swimming together?
(Ngày trước họ có thường đi bơi cùng nhau không?)
UNIT 8:
Although/ In spite of/ Despite
Although/ In spite of/ Despite chỉ mối quan hệ đối lập giữa hai thông tin trong cùng một
câu
1 Although
Although đi trước một mệnh đề Chúng ta có cấu trúc câu phức có sử dụng although như
sau:
Cấu trúc: Although + clause 1, clause 2
Ví dụ: Although it is a horror film, I don't find it scary at all
(Mặc dù đó là một bộ phim kinh dị nhưng tôi không thấy nó rùng rợn chút nào.)
Although they spent a lot of money on the film, it wasn't a big success
(Mặc dù họ chi rất nhiều tiền cho bộ phim nhưng nó không mang lại thành công lớn.)
2 In spite of/ Despite
Despite hoặc In spite of đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc một cụm bắt đầu bằng động
từ thêm đuôi –ing
Cấu trúc: In spite of/ Despite + N/ Noun phrase/ V-ing phrase, clause
Ví dụ: In spite of injuries, he performed excellently
(Bất chấp những chấn thương, anh ấy vẫn biểu diễn rất xuất sắc.)
They had a lot of difficulties in making the film despite careful preparation
(Họ gặp phải rất nhiều khó khăn khi làm phim dù đã có sự chuẩn bị kỹ càng.)
In spite of feeling really tired, I went to see the film with my friends
(Mặc dù cảm thấy rất mệt, tôi vẫn đi xem phim với các bạn của mình.)
However/ Nevertheless
However/ Nevertheless chỉ mối quan hệ đối lập giữa hai câu
Cấu trúc: Sentence 1 However/ Nevertheless, Sentence 2
Ví dụ: The film was boring However, Tom saw it from beginning to end
(Bộ phim thật chán Tuy nhiên, Tom đã xem nó từ đầu tới cuối.)
The film received good reviews Nevertheless, it didn't win the Oscar
(Bộ phim đã nhận được nhiều đánh giá tốt Tuy nhiên, nó không giành được giải Oscar.)
Trang 1515
Chúng ta cùng theo dõi bảng tổng hợp lại để có thể dễ dàng sử dụng và phân biệt các nhóm
từ nối vừa học nhé!
Although In spite of / Despite However / Nevertheless
Thể hiện mối quan hệ đối lập giữa hai thông tin
Các từ để hỏi (Question words)
I Ý nghĩa của các từ để hỏi
Who (ai) dùng để hỏi về người
Ví dụ: Who is the MC of this TV programme?
(Ai là người dẫn chương trình truyền hình này?)
What (cái gì) dùng để hỏi về sự vật, sự việc
Ví dụ: What is your favourite film? ( Bộ phim yêu thích của bạn là gì?)
When (khi nào) dùng để hỏi về thời gian
Ví dụ: When does the movie start? (Khi nào bộ phim bắt đầu?)
Where (ở đâu) dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn
Ví dụ: Where is your house? (Nhà của cậu ở đâu?)
Why (tại sao) dùng để hỏi về nguyên nhân và mục đích
Ví dụ: Why do you like this cartoon? (Tại sao bạn thích bộ phim hoạt hình này?)
How (như thế nào, bằng cách nào) dùng để hỏi về cách thức, điều kiện và chất lượng
Ví dụ: How is the film? (Bộ phim thế nào?)
***Trong đó từ để hỏi “how” có thể kết hợp với 1 tính từ để tạo thành các câu hỏi như:
* How long (dài bao nhiêu, bao lâu) dùng để hỏi về độ dài của sự vật, hoặc khoảng thời
gian
Ví dụ: How long does this programme last? (Chương trình này kéo dài bao lâu?)
* How much/ many (bao nhiêu) dùng để hỏi về số lượng
Ví dụ: How many hours a day do you watch television? (Một ngày bạn xem ti vi bao
nhiêu tiếng?)
* How often (bao nhiêu lần, có thường xuyên không) dùng để hỏi về số lần lặp lại hay mức
độ thường xuyên của một hành động hay sự việc
Ví dụ: How often do you spend time watching TV?
(Bạn có thường xuyên dành thời gian xem TV không?)
II Cấu trúc câu sử dụng từ để hỏi
1 Từ để hỏi đóng vai trò là chủ ngữ
Cấu trúc: Wh- + V + ?
A: Who holds this contest? (Ai là người tổ chức cuộc thi này vậy?)
B: Mr John holds this contest (Ngài John tổ chức cuộc thi này.)
Trang 1616
2 Từ để hỏi không đóng vai trò là chủ ngữ
Cấu trúc: Wh- + auxiliary verb + S + V+…?
A: When do you have breakfast? (Bạn ăn sáng lúc nào đấy?)
B: I have breakfast at about 7 am (Tớ ăn sáng vào khoảng 7 giờ sáng.)
Ví dụ: The festival was held in my country last year
(Lễ hội đã được tổ chức ở nước tôi vào năm ngoái.)
In Vietnam, spring is the season of festivals
(Ở Việt Nam, mùa xuân là mùa của những lễ hội.)
2 Cách thành lập cụm trạng từ
Cụm trạng từ có thể là cụm danh từ
Ví dụ: every year (mỗi năm), last week (tuần trước)
Cụm trạng từ có thể được tạo thành từ cụm bắt đầu bằng một giới từ hay còn gọi là cụm giới
từ
Ví dụ: in May (vào tháng Năm), with beautiful plants (với rất nhiều cây đẹp)
Cụm trạng từ có thể được tạo thành từ cụm bắt đầu bằng một động từ nguyên thể có “to”
Ví dụ: to enjoy the festival (để tận hưởng lễ hội),
to learn about culture (để học về văn hóa)
II Các loại cụm trạng từ thông dụng
1 Cụm trạng từ chỉ thời gian
Cụm trạng từ chỉ thời gian là một nhóm các từ diễn tả thời điểm diễn ra sự việc nào đó và
dùng để trả lời cho câu hỏi “When?” (khi nào?)
Ví dụ: La Tomatina takes place in August
(Lễ hội cà chua diễn ra vào tháng 8.)
2 Cụm trạng từ chỉ nơi chốn
Cụm trạng từ chỉ nơi chốn là một nhóm các từ diễn tả địa điểm, nơi xảy ra sự việc nào đó và
được dùng để trả lời cho câu hỏi “Where?” (ở đâu?)
Ví dụ: La Tomatina is celebrated in Spain
(Lễ hội cà chua được tổ chức tại Tây Ban Nha.)
3 Cụm trạng từ chỉ tần suất
Cụm trạng từ chỉ tần suất là một nhóm các từ miêu tả mức độ thường xuyên xảy ra của một
sự việc nào đó và dùng để trả lời cho câu hỏi “How often?” (bao lâu một lần)
Ví dụ: Local people celebrate La Tomatina every year
(Người dân địa phương tổ chức lễ hội cà chua hàng năm.)
4 Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân
Cụm trạng từ chỉ nguyên nhân là một nhóm các từ diễn tả lí do và mục đích diễn ra sự việc
và dùng để trả lời cho câu hỏi “Why?” (tại sao?)
Ví dụ: Many people came to Spain to join in this tomato fight
Trang 1717
(Nhiều người đã tới Tây Ban Nha để tham gia cuộc chiến cà chua này.)
5 Cụm trạng từ chỉ cách thức
Cụm trạng từ chỉ cách thức là một nhóm các từ diễn tả cách mà hành động được thực hiện
và dùng để trả lời cho câu hỏi “How?” (như thế nào?)
Ví dụ: People celebrate this festival in a special way
(Mọi người tổ chức lễ hội này theo một cách đặc biệt.)
UNIT 10:
Future continuous (Thì tương lai tiếp diễn)
I Cách sử dụng:
Được dùng để miêu tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
- Thời điểm xác định trong tương lai có thể cụ thể như: at 8 o'clock this Saturday (vào lúc
8h thứ Bảy này), at this time next week (giờ này tuần sau)
- Hoặc có thể được diễn đạt bằng một mệnh đề bắt đầu bằng “when” với động từ chia ở hiện
tại đơn như: when you come back (khi bạn quay lại), when he arrives (khi anh ấy đến)
Ví dụ:
At this time next week, we will be having a free solar shower
(Giờ này tuần sau chúng ta sẽ được tắm vòi hoa sen nước nóng miễn phí từ năng lượng mặt trời.)
II Dạng thức
1 Dạng khẳng định: S + will + be + V-ing/
S'll + be + V-ing
Ví dụ: At 8 o'clock on Sunday, we will be installing solar panels on the roof of our house
(Lúc 8 giờ ngày Chủ Nhật, chúng tôi sẽ lắp đặt những tấm pin mặt trời trên mái nhà mình.)
2 Dạng phủ định: S + will + not + be + V-ing
will not = won't
Ví dụ: This time next year, they will not be burning coal for cooking
(Giờ này năm sau, họ sẽ không đốt than để nấu ăn.)
3 Dạng nghi vấn: Câu hỏi: Will + S + be + V-ing?
Trả lời: Yes, S + will hoặc No, S + will not/won't
Ví dụ: Will Mr Smith be giving a talk about saving energy this time tomorrow? (Giờ
này ngày mai, ông Smith sẽ có bài nói chuyện về tiết kiệm năng lượng chứ? )
Yes, he will (Đúng rồi.)
III Thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn
Thì Tương lai đơn Tương lai tiếp diễn
Dạng thức S + will + V S + will + be + V-ing
Dấu hiệu
nhận biết
tomorrow next week/ month/ year
at 6 a.m tomorrow this time next week/ month/ year
Trang 18Tom sẽ ở nhà vào ngày mai, vì vậy giờ này tối mai chúng ta sẽ đang ăn tối cùng nhau
The future simple passive (Câu bị động ở thì tương lai đơn)
I Dạng thức câu bị động ở thì tương lai đơn
1 Dạng khẳng định: S + will + be + PII + (by O)
Ví dụ: Alternative sources of energy will be developed
(Những nguồn năng lượng thay thế sẽ được phát triển.)
2 Dạng phủ định: S + will + not + be + PII + (by O)
Ví dụ: The dam won't be built on this river
(Đập sẽ không được xây dựng trên dòng sông này.)
3 Dạng nghi vấn: Will + S + be + PII + (by O)?
Ví dụ: Will eco-friendly cars be used to travel in Hanoi?
(Những chiếc ô tô thân thiện với môi trường sẽ được sử dụng để di chuyển tại Hà Nội chứ?)
II Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì tương lai đơn
Chúng ta lấy tân ngữ trong câu chủ động để làm chủ ngữ trong câu bị động
Động từ trong câu chủ động sẽ được chuyển về dạng “To be + PII” trong câu bị động
Chủ ngữ trong câu chủ động, hay còn gọi là chủ thể của hành động được chuyển thành tân
ngữ trong câu bị động theo sau giới từ “by”
Cụm bị động của câu ở thì tương lai đơn là “will be PII”
Ví dụ:
Câu chủ động: My family will use biogas for cooking next month
(Tháng sau, gia đình tôi sẽ dùng khí sinh học để nấu nướng.)
Chuyển sang câu bị động:
Biogas will be used for cooking by my family next month
(Khí sinh học sẽ được sử dụng để nấu nướng bởi gia đình tôi vào tháng sau.)
UNIT 11:
Will for future prediction (Dự đoán về tương lai với "Will")
Will là một động từ khuyết thiếu, do đó:
- Nó không cần chia theo chủ ngữ
- Sau nó luôn là một động từ ở dạng nguyên thể không "to"
I Dạng khẳng định: S + will + V
Cấu trúc này dùng để nói về những hành động mà chúng ta nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụ: It will rain tonight and stop tomorrow
(Trời sẽ mưa tối nay và sẽ tạnh vào ngày mai.)
My future house will be very large
(Ngôi nhà trong tương lai của tớ sẽ rất rộng.)
Chú ý: Đối với các chủ ngữ là các đại từ I/ We/ You/ They/ He/ She/ It ta có thể sử dụng dạng viết tắt của "will" là 'll
Ví dụ: I'll live in a skyscraper in 2030
(Tớ sẽ sống trong một tòa nhà chọc trời vào năm 2030.)
Trang 1919
II Dạng phủ định: S + will not/ won't + V
Cấu trúc này dùng để dự đoán một sự việc sẽ không xảy ra trong tương lai
Ví dụ: People won't travel by motorbike in the future
(Con người sẽ không di chuyển bằng xe máy trong tương lai nữa.)
Our future house won't be in the city centre
(Ngôi nhà trong tương lai của chúng tôi sẽ không nằm ở trung tâm thành phố.)
III Dạng nghi vấn:
Câu hỏi Yes/No: Will + S + V?
Cấu trúc này dùng để đưa ra nghi vấn rằng liệu một sự việc nào đó có xảy ra trong tương lai hay không
Để trả lời, dùng cấu trúc: Yes, S + will
No, S + will not/won't
Ví dụ: A: Will robots of the future take care of children?
(A: Người máy trong tương lai có thể chăm sóc trẻ em được không?)
B: Yes, they will (B: Có, chúng sẽ làm được.)
A: Will the car of the future run on electricity?
(A: Trong tương lai, xe hơi sẽ chạy bằng điện chứ?)
B: No, it won't It will probably run on water
(B: Không, nó không Nó có lẽ sẽ chạy bằng nước.)
Câu hỏi có từ để hỏi: Wh- + will + S + V?
Cấu trúc này dùng để hỏi về thời gian, địa điểm, cách thức hay chủ thể của sự vật, sự việc
mà ta nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụ:
A: Where will your future house be? (A: Ngôi nhà trong tương lai của bạn sẽ ở đâu?) B: It'll be on the beach (B: Nó sẽ nằm trên bãi biển.)
A: How much will it cost? (A: Nó sẽ có giá bao nhiêu?)
B: I don't know, but it won't be expensive (B: Tớ không biết, nhưng nó sẽ không đắt đâu.)
Possessive pronouns(Đại từ sở hữu)
Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu chỉ sự sở hữu của người hoặc vật với người hoặc một sự vật khác Đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ theo sau để tránh lặp lại
Danh sách các đại từ sở hữu tương ứng với các tính từ sở hữu đã học:
Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
Trang 2020
(Chiếc xe đạp ở đằng kia là xe đạp của cô ấy.)
You are using my boat! Where is yours?
(Bạn đang dùng thuyền của tớ! Thuyền của bạn đâu?)
So sánh tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ Đứng độc lập, theo sau không có danh từ đi
kèm Không thể thay thế cho cụm danh từ Có thể thay thế cho cụm danh từ bao gồm
tính từ sở hữu và danh từ Không thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân
ngữ
Có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ
UNIT 12:
Comparisons of quantifiers: more/less/fewer
(So sánh hơn với từ chỉ lượng “more/less/fewer”)
I Các lượng từ "more/ less/ fewer"
"more" (nhiều hơn): là dạng so sánh hơn của "many" và "much"
less, fewer (ít hơn): “less” là biến đổi của “little”, còn “fewer” là biến đổi của “few”
“more” dùng để so sánh số lượng vật này nhiều hơn vật kia, còn “fewer” và “less” được dùng để so sánh số lượng của vật này ít hơn vật kia
II Cấu trúc so sánh với "more/ less/ fewer"
more + plural N/ uncountable N + than
plural noun: danh từ đếm được số nhiều
uncountable noun: danh từ không đếm được
Ví dụ: Moscow has more billionaires than London
(Matxcơva có nhiều tỷ phú hơn Luân Đôn.)
Tom can earn more money than his brother
(Tom có thể kiếm được nhiều tiền hơn anh trai của cậu ấy.)
less + uncountable N + than
Ví dụ: This river suffers less pollution than that river
(Dòng sông này chịu ít ô nhiễm hơn dòng sông kia.)
Children in big cities have less space to play in
(Trẻ em ở các thành phố lớn thì có ít không gian để chơi hơn.)
fewer + plural N + than
Ví dụ: Hung Yen has fewer universities than Hanoi
(Hưng Yên có ít trường đại học hơn Hà Nội.)
Rural areas generally have fewer child care centers
(Khu vực nông thôn nhìn chung có ít trung tâm trông giữ trẻ em hơn.)
Lưu ý:
- Trong cả 3 cấu trúc thì danh từ đếm được số ít đều không được sử dụng
- Trên đây là công thức khái quát nhất, tùy từng câu mà các em cần áp dụng cho phù hợp
Trang 2121
- Chúng ta chỉ dùng “than” khi nhắc đến đối tượng được so sánh thứ 2 Trong trường hợp ngược lại ta có thể bỏ “than” đi
Tag Questions(Câu hỏi đuôi)
I Định nghĩa và cách sử dụng câu hỏi đuôi
1 Định nghĩa
Câu hỏi đuôi được chuyển đổi từ một câu kể bằng cách thêm cấu trúc nghi vấn vào cuối câu
kể
Ví dụ: You like mushrooms, don't you? (Bạn thích nấm phải không?)
He isn't a doctor, is he? (Anh ấy không phải là một bác sĩ phải không?)
2 Cách sử dụng
Khác với hầu hết các câu hỏi thông thường, câu hỏi đuôi không được sử dụng để hỏi thông tin mà để xác nhận lại thông tin được nêu trong mệnh đề trần thuật là đúng hay sai
Ví dụ: Your father is working now, isn't he?
(Bây giờ bố của bạn đang làm việc phải không?)
Your teacher looks very young, doesn't he?
(Thầy giáo của bạn trông rất trẻ phải không?)
II Cấu trúc câu hỏi đuôi
Câu hỏi:` Positive statement, negative question tag?/
Negative statement, positive question tag?
Câu trả lời:
Yes, / No,
Như vậy câu hỏi đuôi gồm 2 phần chính: phần câu trần thuật và phần láy đuôi
- Nếu phần trần thuật ở dạng khẳng định thì phần láy đuôi ở dạng phủ định
- Nếu phần trần thuật ở dạng phủ định thì phần láy đuôi ở dạng khẳng định
Ví dụ: He is Luffy, isn't he? (Cậu ấy là Luffy có phải không.)
Yes, he is (Đúng Cậu ấy là Luffy.)/
No, he isn't (Không Cậu ấy không phải là Luffy.)
He doesn't like coffee, does he?
(Anh ấy không thích cà phê phải không?)
Yes, he does (Có Anh ấy thích cà phê.)/
No, he doesn't (Không Anh ấy không thích cà phê.)
Chú ý:
Khi trong mệnh đề trần thuật dạng khẳng định có sự xuất hiện của các từ mang ý nghĩa phủ định như: hardly (hầu như không), never (không bao giờ), no one (không ai cả), thì phần láy đuôi sẽ có dạng khẳng định
Ví dụ: You have never been to America, have you?
(Bạn chưa bao giờ tới Mỹ phải không?)
No one in your class is naughty, are they?
(Không ai trong lớp bạn nghịch ngợm có phải không?)
III Cách thành lập phần láy đuôi tương ứng với các mệnh đề trần thuật
1 Cấu trúc cơ bản của phần láy đuôi
Auxiliary/ Modal verb (not) + Subject
Trang 2222
auxiliary: trợ động từ (am/is/are, do/does/did, have/has)
modal verb: động từ khuyết thiếu (can, could, must )
subject: chủ ngữ (he, she, it )
Lưu ý: Dạng phủ định của phần láy đuôi luôn được viết tắt
Ví dụ: They don't have to go to school, do they?
(Họ không phải đi tới trường phải không?)
Your sister can swim, can't she?
(Chị gái của bạn biết bơi phải không?)
2 Trợ động từ và động từ khuyết thiếu trong phần láy đuôi
Trợ động từ "to be"
Nếu trong mệnh đề trần thuật có “be” đóng vai trò là động từ chính hoặc trợ động từ, thì phần láy đuôi của câu hỏi ta cũng sử dụng chính dạng tương ứng của “be” làm trợ động từ
Ví dụ: She is a student, isn't she? (Cô ấy là học sinh phải không?)
They aren't reading books, are they? (Họ đang không đọc sách phải không?)
Lưu ý: Khi chủ ngữ và động từ của mệnh đề trần thuật là “I am”, thì phần láy đuôi có dạng phủ định viết tắt là: “aren't I” do “am not” không có dạng viết tắt
Ví dụ: I am quite friendly, aren't I? (Tôi khá thân thiện phải không?)
Trợ động từ "have/ has"
Nếu trong mệnh đề tường thuật sử dụng thì hiện tại hoàn thành have/ has + VpII thì phần
láy đuôi của câu hỏi ta cũng sẽ dùng những trợ động từ tương ứng
Ví dụ: She has bought a big house, hasn't she?
(Cô ấy mua một ngôi nhà lớn phải không?)
They haven't met each other before, have they?
(Trước kia họ chưa từng gặp nhau phải không?)
Các trợ động từ "do/ does/ did"
Nếu động từ trong mệnh đề trần thuật là động từ thường chia ở thì hiện tại đơn hoặc quá
khứ đơn thì phần láy đuôi sẽ sử dụng các trợ động từ do/ does/ did Trong đó, “do" và
"does” được sử dụng trong thì hiện tại đơn, “did” được sử dụng trong thì quá khứ đơn
Ví dụ: They usually play tennis, don't they?
(Họ chơi quần vợt vào mỗi buổi chiều phải không?)
He always goes to work late, doesn't he?
(Anh ấy luôn luôn đi làm muộn phải không?)
You went to the zoo yesterday, didn't you?
(Hôm qua bạn đi tới sở thú phải không?)
Các động từ khuyết thiếu như “can, could, should, will, "
Giống như trường hợp "to be" làm trợ động từ, khi mệnh đề trần thuật sử dụng động từ khuyết thiếu làm trợ động từ, thì phần láy đuôi cũng sử dụng chính động từ khuyết thiếu đó
ở dạng khẳng định hoặc phủ định
Ví dụ: He can swim, can't he? (Anh ấy biết bơi phải không?)
She won't return my pen, will she?
(Cô ấy sẽ không trả lại tôi cây bút phải không?)
3 Chủ ngữ trong phần láy đuôi
Trang 2323
Chủ ngữ trong mệnh đề trần thuật có thể là đại từ nhân xưng hoặc danh từ
Chủ ngữ trong phần láy đuôi đều là các đại từ nhân xưng làm chủ ngữ tương ứng với chủ ngữ trong mệnh đề trần thuật
Ví dụ: Mary and Peter often go to school by bus, don't they?
(Mary và Peter thường đi học bằng xe buýt phải không?)
Your sister is very beautiful, isn't she?
(Em gái của bạn rất xinh phải không?)
Lưu ý:
- Khi chủ ngữ của mệnh đề trần thuật là các đại từ bất định như: everyone, everybody, nobody, no one, somebody, someone, thì trong phần láy đuôi ta sẽ thay thế chúng bằng
“they”
- Trong mệnh đề trần thuật, động từ chia với các đại từ bất định này luôn ở dạng số ít Tuy
nhiên, trợ động từ ở phần láy đuôi phải tương ứng với chủ ngữ số nhiều "they"
Ví dụ: Everyone is discussing in the office, aren't they?
(Mọi người đang thảo luận trong văn phòng phải không?)
Someone agrees with him in the discussion, don't they?
(Ai đó đồng ý với ông ấy trong cuộc thảo luận phải không?)