1. Trang chủ
  2. » Giải Trí - Thư Giãn

Download Đề thi cuối HKI hóa 8- 2014 2015

2 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 8,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khí cacbon oxit( CO) C.[r]

Trang 1

b i ki m tra h c kì 1 hóa h c 8 à ể ọ ọ

Ph n I: Tr c nghi m(3 ) ầ ắ ệ đ Khoanh tròn v o nh ng câu tr l i úng sau:à ữ ả ờ đ

Câu 1: Ch n câu phát bi u úng v c u t o c a h t nhân trong các phát bi u sau: ọ ể đ ề ấ ạ ủ ạ ể

H t nhân nguyên t c u t o b i: ạ ử ấ ạ ở

A Prôton v electron B N tron v electronà ơ à

C Prôton v n tron D Prôton, n tron v electronà ơ ơ à

Câu 2:Công th c hoá h c n o sau ây vi t úng?ứ ọ à đ ế đ

A Kali clorua KCl2 B Kali sunfat K(SO4)2

C Kali sunfit KSO3 D Kali sunfua K2S

Câu 3: Bi t Cr hoá tr III v O hoá tr II Công th c hoá h c n o sau ây vi t úng?ế ị à ị ứ ọ à đ ế đ

A CrO B Cr2O3 C CrO2 D CrO3

Câu 4: Khí n o nh nh t trong t t c các khí?à ẹ ấ ấ ả

A Khí Mêtan(CH4) B Khí cacbon oxit( CO)

C Khí Heli(CO2) D.Khí Hi ro (Hđ 2)

Câu 5: Mu n thu khí NHố 3 v o bình thì có th thu b ng cách n o sau ây?à ể ằ à đ

A Để đứng bình

B Đặt úp ngược bình C Lúc đầu úp ngược bình, khi g n ầ đầ ồy r i thì để đứng bình D Cách n o c ng à ũ được Câu 6: kh i lố ượng mol c a BaSOủ 4 l :à A 233gam B 233 vC C 196gam D 196 vCđ đ Ph n II: T lu n ầ ự ậ (7 )đ Câu1: L p phậ ương trình hóa h c:ọ

1) HCl + Zn ZnCl2 + H2 ………

2) P2O5 + H2O H3PO4 ………

3) Fe + O2 Fe3O4 ………

4) NaOH + CuCl2 NaCl +Cu(OH)2 ………

Câu2: Đốt cháy ho n to n 1,62 g nhôm.theo PTHH:à à 4Al + 3O2 2Al2O3 a) Tính th tích khí oxi ( ktc) ó tham gia ph n ng.ể đ đ ả ứ b) Tính kh i lố ượng s n ph m thu ả ẩ được

Trang 2

Câu3:L p CTHH c a:ậ ủ a S(VI) v O(II)à b Fe(III)v COà 3(II)

Câu4: M t nguyên t R có t ng s các h t trong p, n, e l 115 S h t mang i n ộ ử ổ ố ạ à ố ạ đ ệ nhi u h n s h t không mang i n l 25 h t ề ơ ố ạ đ ệ à ạ Hãy xác nh tên nguyên t R ?đị ử V s ẽ ơ c u t o nguyên t đồ ấ ạ ử

Ngày đăng: 19/02/2021, 22:05

w