[r]
Trang 1ki m tra
Đề ể
Th i gian :45 phút ờ
I Tr c nghi m khách quan ắ ệ (4 ) đ
Khoanh tròn ch m t ch cái ỉ ộ ữ đứ ng tr ướ c ý úng trong các câu sau: đ
1.T su t sinh thô l : ỉ ấ à
a s tr em sinh ra trong m t n m.ố ẻ ộ ă
b s tr em sinh ra trong m t n m so v i dân s trung bình.ố ẻ ộ ă ớ ố
c S tr em sinh ra trong m t n m so v i dân s trung bình cùng th i ố ẻ ộ ă ớ ố ờ gian ó.đ
d Tương quan gi a s tr em sinh ra trong m t n m so v i dân s trungữ ố ẻ ộ ă ớ ố bình cùng th i gian ó.ờ đ
2 T su t gia t ng dân s t nhiên l : ỉ ấ ă ố ự à
a.S chênh l ch gi a t su t sinh thô v t su t t thô.ự ệ ữ ỉ ấ à ỉ ấ ử
b S chênh l ch gi a t su t t thô v t su t sinh thô.ự ệ ữ ỉ ấ ử à ỉ ấ
c C hai phả ương án trên
3 Gia t ng dân s ă ố đượ c xác đị nh b ng: ằ
a.T ng s gi a t su t gia t ng t nhiên v t su t gia t ng c h c.ổ ố ữ ỉ ấ ă ự à ỉ ấ ă ơ ọ
b.Hi u s gi a t su t gia t ng t nhiên v t su t gia t ng c h c.ệ ố ữ ỉ ấ ă ự à ỉ ấ ă ơ ọ
c C hai phả ương án trên
4 Độ ng l c gia t ng dân s l : ự ă ố à
a.T su t sinh thô.ỉ ấ
b Gia t ng c h c.ă ơ ọ
c.Gia t ng dân s ă ố
d.T su t gia t ng dân s t nhiên.ỉ ấ ă ố ự
5 Ki u tháp tu i n ể ổ ổ đị nh th hi n: ể ệ
a T su t sinh cao, tu i th trung bình th p.ỉ ấ ổ ọ ấ
b T su t sinh cao, tu i th trung bình cao.ỉ ấ ổ ọ
c T su t sinh th p,tu i th trung bình cao.ỉ ấ ấ ổ ọ
d T su t sinh th p, tu i th trung bình th p.ỉ ấ ấ ổ ọ ấ
6.Ho n th nh b ng d à à ả ướ đ i ây:
7.Ho n th nh b ng sau: à à ả
8.Qu n c nông thôn v qu n c th nh th có s khác nhau c b n v ầ ư à ầ ư à ị ự ơ ả ề:
a Ch c n ngứ ă
Châu l c ụ Các ch ng t c chính ủ ộ
Châu á
Âu
Phi
M ĩ
i
Đạ
Dương
A.Tôn giáo B.Phân b ch y u ố ủ ế
1.C ơ đốc giáo
2.Ph t giáoậ
3.H i giáoồ
4.Hin uđ
5 ao do tháiĐ
Trang 2b M c ứ độ ậ t p trung dân c ư
c Phong c nh ki n trúcả ế
d Hai ý a v b.à
9.ý n o l à à đặ đ ể đ ể c i m i n hình c a nông nghi p: ủ ệ
a.Đấ ồt tr ng l t li u s n xu t ch y u.à ư ệ ả ấ ủ ế
b Đố ượi t ng c a s n xu t nông nghi p l cây tr ng v t nuôi.ủ ả ấ ệ à ồ ậ
c.S n xu t nông nghi p có tính mùa v ả ấ ệ ụ
d.S n xu t nông nghi p ph thu c i u ki n t nhiên.ả ấ ệ ụ ộ đ ề ệ ự
10.Lúa g o l cây tr ng ph bi n c a vùng khí h u n o? ạ à ồ ổ ế ủ ậ à
a.Ôn đới c Nhi t ệ đới gió mùa
b.C n nhi t ậ ệ đới d.Nhi t ệ đới
11.N ướ đứ c ng đầ u th gi i v s n l ế ớ ề ả ượ ng lúa mì l : à
a.Hoa K b.Trung Qu cỳ ố
c.Ân Độ d.LB Nga
12.Hai n ướ c có s n l ả ượ ng chè l n nh t th gi i: ớ ấ ế ớ
a.Ân Độ, Xri Lan-ca b.Ân Độ, Vi t Namệ
c.Ân Độ, Trung Qu c d.Ân ố Độ, Kê-ni-a
13.Lúa g o xu t kh u ít h n so v i lúa mì do: ạ ấ ẩ ơ ớ
a.Vùng tr ng lúa g o có s dân c ông h n.ồ ạ ố ư đ ơ
b.Nhân dân có t p quán tiêu dùng g o.ậ ạ
c.C hai ý a v b.ả à
14 i n tên các v t nuôi v o các vùng ch n nuôi thích h p Đ ề ậ à ă ợ
a………
được nuôi nhi u vùng ề ở đồng c tỏ ươ ối t t
b………
được nuôi nhi u vùng lề ở ương th c thâm canh.ự
c………
được nuôi nhi u vùng ề ở đồng c nhi t ỏ ệ đớ ẩi m
d…………
được nuôi nhi u vùng ề ở đồng c khô c n.ỏ ằ
15.Ghép tên c s th c n v i hình th c ch n nuôi t ơ ở ứ ă ớ ứ ă ươ ng ng ứ
C s th c n ơ ở ứ ă Hình th c ch n nuôi ứ ă
a.Th c n t nhiênứ ă ự Công nghi pệ
b.Th c n do con ngứ ă ườ ồi tr ng N a chu ng tr i v chu ng tr iử ồ ạ à ồ ạ c.Th c n công nghi pứ ă ệ Ch n thă ả
16.Vi t Nam l n ệ à ướ đứ c ng th hai th gi i v xu t kh u: ứ ế ớ ề ấ ẩ
a G o, c phê c C phê, h i s nạ à à ả ả
b G o, cao su d C phê, cao suạ à
II T lu n ự ậ (6 ) đ
17.Vì sao ph n l n các n ở ầ ớ ướ đ c ang phát tri n, ng nh ch n nuôi ể à ă
chi m t tr ng r t nh trong c c u giá tr s n xu t nông nghi p? ế ỉ ọ ấ ỏ ơ ấ ị ả ấ ệ 18.Cho b ng s li u dân s , s n l ả ố ệ ố ả ượ ng l ươ ng th c c a n ự ủ ướ c ta qua các
n m: ă
N mă 1981 1984 1986 1988 1990 1996 1999
S dân(tri u ố ệ
t n)ấ 54,9 58,6 61,2 63,6 66,3 75,4 76,3
SL lúa(tri u t n)ệ ấ 12,4 15,6 16,0 17,0 19,2 26,4 31,4
Trang 3a V bi u ẽ ể đồ ộ c t th hi n s n lể ệ ả ượng lương th c c a nự ủ ước ta qua các
n m.ă
b Tính bình quân lương th c trên ự đầu người (kg/người)
c Nh n xét v s n lậ ề ả ượng lương th c v lự à ương th c bình quân ự đầu
người qua các n m Gi i thích.ă ả