Làm bại tập trang 61 student book và trang 57 workbook... You need some noodles.[r]
Trang 1KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY ONLINE KHỐI 4
Tuần 21- 23 : Unit 8 Family and Friends Grade 4
♦♦♦Thứ hai ( 23-3-2020)
1 Listen , point and repeat ( track 71) thời gian trên clip 1:10:20 https://www.youtube.com/watch?v=pk6EDUTsd90&t=4357s
Từ Vựng
noodles: Mì, bún
cereal: Ngũ cốc
meat: Thịt
melon: dưa
cucumber: dưa chuột, dưa leo
onion: hành
lemon: chanh
Học sinh copy 3 dòng và học thuộc từ
2 Listen and read (track 72) thời gian trên clip 1:11:30
https://www.youtube.com/watch?v=pk6EDUTsd90&t=4357s
Học sinh nghe 3 lần và đọc theo máy
Trang 2♦♦♦Thứ tư ( 25-03-2020)
Học sinh làm bài tập sách Workbook trang 54 Nộp lại bài cho giáo viên
♦ ♦♦Thứ sáu ( 27-03-2020)
Listen and read ( track 75) ) thời gian trên clip 1:14:25
https://www.youtube.com/watch?v=pk6EDUTsd90&t=4357s
Học sinh nghe và lặp lại theo máy
Làm bại tập trang 61 student book và trang 57 workbook
♦♦♦Thứ hai ( 30-03-2020)
1 Listen, point, and read (track 77) thời gian trên clip 1:16:20
https://www.youtube.com/watch?v=pk6EDUTsd90&t=4357s
Từ Vựng:
Sauce: nước xốt, nước chấm
Mushroom: nấm
Pastry: bột
Garlic: tỏi
Bean sprouts: giá
Học sinh copy 3 dòng và học thuộc từ
2 Listen and read: (track 75) thời gian trên clip 1:17:20
https://www.youtube.com/watch?v=pk6EDUTsd90&t=4357s
Từ mới:
Dish: món ăn
Fry: chiên
Mix: trộn
Trang 3Học Sinh nghe 3 lần và đọc theo
3 Read again and write T (true) or F (false) Đọc lại, điền T (đúng) F (sai)
1 You need some noodles F
3 You need some mushrooms _
5 You fry the chicken in a pan _
2 You need some chicken _
4 You cook the pastry in the pot _
6 You put everything under the pastry _
♦♦♦Thứ tư ( 1-04-2020)
♦♦♦Thứ tư ( 1-04-2020)
Học sinh làm bài tập trang 58,59 sách Workbook và nộp cho giáo viên
♦ ♦♦Thứ sáu ( 3-04-2020)
Học Sinh ôn tập, Viết 20 từ vựng liên quan đến chủ đề Thức Ăn (Foods)
Và nộp cho giáo viên