RÚT KINH NGHI M: Ệ.[r]
Trang 1Tu n 13- Ti t 2- Hóa 9- Bài 48:Luy n t p, R ầ ế ệ ậ ượ u etylic, A xit ãe tic và ch t ấ béo
I.M c ụ tiêu
1 Ki n th c: CTCT, đ c đi m c u t o, tính ch t hóa h c (ph n ng đ c tr ng), ng ế ứ ặ ể ấ ạ ấ ọ ả ứ ặ ư ứ
d ng chính c a ancol etylic, axit axetic, ch t béo Cách đi u ch axit axetic, ancol etylic, ụ ủ ấ ề ế
ch t béo ấ
2 Kĩ năng:
- Vi t CTCT c a ancol etylic, axit axetic, CT chung và CT c a m t s ch t béo đ n gi n ế ủ ủ ộ ố ấ ơ ả
- Vi t ph ế ươ ng trình hóa h c th hi n tính ch t hóa h c c a các ch t trên ọ ể ệ ấ ọ ủ ấ
- Phân bi t hóa ch t (ancol etylic, axit axetic, d u ăn tan trong ancol etylic) ệ ấ ầ
- Tính toán theo ph ươ ng trình hóa h c ọ
- Xác đ nh c u t o đúng c a hóa ch t khi bi t tính ch t ị ấ ạ ủ ấ ế ấ
3 Thái đ : T o h ng thú h c t p b môn ộ ạ ứ ọ ậ ộ
4.Tr ng tâm:CTCT, đ c đi m c u t o, tính ch t hóa h c (ph n ng đ c tr ng), ng ọ ặ ể ấ ạ ấ ọ ả ứ ặ ư ứ
d ng chính c a ancol etylic, axit axetic, ch t béo Cách đi u ch axit xetic, ancol etylic, ụ ủ ấ ề ế
ch t béo ấ
II PH ƯƠ NG PHÁP D Y H C Ạ Ọ
Đàm tho i, v n đápạ ấ
III CHU N B Ẩ Ị
* GV: H th ng câu h i, Phi u h c t pệ ố ỏ ế ọ ậ
* HS: Ôn kỹ ki n th c v rế ứ ề ượu etylic, axit axetic, ch t béoấ
IV TI N TRÌNH D Y H C Ế Ạ Ọ
1 n đ nh Ổ ị
2 Ki m tra bài cũ ể
Câu 1: Gi i bài t p 1, 3 SGK trang 147 ả ậ
Tr l i:ả ờ
Câu 1: ch n đáp án Dọ Câu 3: Các phương pháp đúng là b, c, e vì xà phòng, c n 96ồ o, xăng hòa tan
được d u ăn Dùng nầ ước không được vì nước không hòa tan d u ăn.ầ
Gi m tuy hòa tan d u ăn nh ng l i phá h y qu n áo.ấ ầ ư ạ ủ ầ
Trang 2Câu 2: Gi i bài t p 2 SGK trang 147 ả ậ
Tr l i:ả ờ
a) Ch t béo ấ không tan trong nước nh ng ư tan trong benzen, d u h aầ ỏ b) Ph n ng xà phòng hóa là ph n ng ả ứ ả ứ th y phân ủ este trong môi trường
ki m ề t o ra ạ glixerol và các mu i c a axit béo ố ủ c) Ph n ng c a ch t béo v i nả ứ ủ ấ ớ ước trong môi trường axit là ph n ng ả ứ th y ủ phân nh ng không là ph n ng ư ả ứ xà phòng hóa
2 Bài m i ớ
Ho t đ ng 1: ạ ộ Ki n th c c n nh : ế ứ ầ ớ
Ho t đ ng c a GV ạ ộ ủ Ho t đ ng c a HS ạ ộ ủ N i dung ộ
I Ki n th c c n nh : ế ứ ầ ớ
- GV treo b ng phả ụ
R ượ u
etylic
Axit
Axetic
Ch t ấ
béo
- HS th o lu n nhóm hoàn thành b ng trênả ậ ả
- GV nh n xét, k t lu nậ ế ậ
HS th o lu n nhóm vàả ậ báo cáo
I Ki n th c c n nh : ế ứ ầ ớ
Ho t đ ng 2: ạ ộ Bài t p: ậ
Ho t đ ng c a GV ạ ộ ủ Ho t đ ng c a HS ạ ộ ủ N i dung ộ
II Bài t p: ậ
Bài t p 1/148 SGK ậ
- HS1: tr l i câu aả ờ
- HS 2 tr l i câu bả ờ
- HS 3: lên b ng vi t các ptả ế
- Các HS còn l i làm vào vạ ở
- GV nh n xétậ
a) Nhóm –OH: là rượu etylic
Nhóm –COOH: là axit axetic
b) Tác d ng v i K:ụ ớ
Rượu, axit Tác d ng v i Zn :ụ ớ Axit
V i NaOH: axit, ch tớ ấ béo
V i Kớ 2CO3 : axit
II Bài t p: ậ Bài t p 1/148 SGK ậ
a) Nhóm –OH: là rượu etylic Nhóm –COOH: là axit axetic b) Tác d ng v i K: Rụ ớ ượu, axit Tác d ng v i Zn : Axitụ ớ
V i NaOH: axit, ch t béoớ ấ
V i Kớ 2CO3 : axit Pthh:
2C2H5OH + 2K → 2C2H5OK + H2 2CH3COOH + 2K → 2CH3COOK+H2 2CH3COOH+Zn→(CH3COO)2Zn+H2
CH3COOH + NaOH → CH3COONa +
H2O (R- COO)3C3H5 + 3NaOH t o
C3H5(OH)3 + 3RCOONa
CH3COOH + K2CO3 → CH3COOK +
CO2 + H2O
Trang 3Bài t p 2/148 SGK ậ
- GV yêu c u HS vi t pthhầ ế
lên b ngả
- Các HS còn l i làm vào vạ ở
- GV nh n xétậ
HS làm bài trên b ng ả Bài t p 2/148 SGK ậ
CH3COOC2H5+H2O ddHCl
CH3COOH + C2H5OH
CH3COOC2H5 + NaOH →
CH3COONa + C2H5OH
Bài t p 3/149 SGK ậ
- GV yêu c u 2 HS lên b ngầ ả
- Các HS còn l i làm vào vạ ở
- GV nh n xétậ
HS làm bài trên b ng ả Bài t p 3/149 SGK ậ
2C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2
C2H5OH + 3O2
o t
2CO2 + 3H2O 2CH3COOH +2K → 2CH3COOK + H2
CH3COOH + C2H5OH 2 4 ,
o
H SO d t
CH3COOC2H5 + H2O 2CH3COOH +Na2CO3→2CH3COONa
+ H2O + CO2 2CH3COOH + 2Na →2CH3COONa
+ H2 (R- COO)3C3H5 + 3NaOH t o
C3H5(OH)3 + 3RCOONa
Bài t p 4/149 SGK ậ
- GV yêu c u 1 HS tr l iầ ả ờ
- GV nh n xétậ
- GV yêu c u 2 HS nh c l iầ ắ ạ
Bài t p 4/149 SGK ậ
Dùng quỳ tím nh n ra axit axeticậ Cho 2 ch t l ng còn l i vào nấ ỏ ạ ước, ch t nào tanấ hoàn toàn là rượu etylic, ch t l ng không tan vàoấ ỏ
nước là ch t béoấ
Bài t p 7/149 SGK ậ
- HS tóm t t đắ ề
- GV hướng d n HS gi iẫ ả
+ Vi t pthhế
+ Tính kh i lố ượng
100gdd
+ Tính s mol CHố 3COOH
+ Tính s mol NaHCOố 3
(d a vào pthh)ự
+ Tính kh i lố ượng NaHCO3
+ Tính s mol CHố 3COONa
(d a vào pthh)ự
+ Tính kh i lố ượng dd spư
+ Tính n ng đồ ộ
CH3COONa
- GV yêu c u 1 HS lên b ngầ ả
gi iả
- Các HS còn l i làm bài vàoạ
vở
- GV nh n xétậ
100g dd CH3COOH 12% + dd NaHCO3 8,4%
a) kh i lố ượng NaHCO3?
b) C% mu i sp ?ố ư
HS gi i bài t pả ậ
Bài t p 7/149 SGK ậ
3
3
CH COOH
CH COOH
2
100.12
100 12
60
+ H O
1 1
3
3
2
3
NaHCO
CH COONa CO
ddNaHCO
ddspu
1 (mol) 0,2 0,2 0,2 (mol)
16,8.100
8,4
3
CH COONa
(g) 16,4
291,2
Trang 4V C NG C - D N DÒ: Ủ Ố Ặ
- D n dò: Làm bài t p 5, 6 SGK trang 149ặ ậ
Chu n b bài th c hànhẩ ị ự : Tính ch t c a rấ ủ ượu và axit
VI RÚT KINH NGHI M: Ệ