1. Trang chủ
  2. » Ôn thi đại học

Tiếng Anh 6 – Unit 8 A1,2 - Website Trường THCS Phan Bội Châu - Đại Lộc - Quảng Nam

20 17 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 6,4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

 Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói?. am = ‘m is = ‘s are = ‘re.[r]

Trang 1

Friday, December 4 th , 2015

Period 45: A- What are you doing?( A1-2)

Trang 2

Chờ, đợi

• wait (v) :

• wait for a train : Ch ờ tàu

I Vocabulary:

Trang 3

Đi xe đạp, xe máy

• ride [v]

ride a bike ride a motorbike

Trang 4

Lái xe (ô tô)

• drive [v]

Trang 5

Trò chơi điện tử

• video game [n]

Play video games

Trang 6

ride [v]

I Vocabulary:

Trang 7

A.1: Listen and repeat

What are you doing?

Bi

Trang 8

II.MODEL SENTENCES:

S1:What are you doing?

S2:I am playing video games.

a

b S1:What is he doing?

S2:He is playing video games.

Trang 9

FORM: What +is/ are +S + V-ing?

S + am/is/are + V-ing

Usage : Hỏi đáp bạn em hay ai đó đang làm gì.

Trang 10

S + am / is / are + Verb - ing + Ob am

II Grammar structures: THE PRESENT PROGRESSIVE TENSE

He

walking to school You

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy

ra tại thời điểm nói.

am = ‘m is = ‘s are = ‘re

Trang 11

Rule of V-ing:Qui tắc của động từ thêm ing

2 Động từ một âm tiết tận cùng là 1 nguyên âm + 1 phụ âm, gấp đôi phụ âm trước khi thêm “ing”.

ride ride ride eing

1 Động từ tận cùng là 1 phụ âm và e câm: bỏ e thêm ing

get get t ing

Trang 12

Add “ ing ” to the verbs:

a) go b) play

c) watch d) have e) do

f) drive

a) going b) playing c) watching d) having e) doing f) driving

Trang 13

III Practice:

What are you doing?

I am playing video games.

Trang 14

What are you doing?

We are waiting for a train.

Trang 15

He / play What is he doing?

………He is playing soccer.

Trang 16

She / ride What is she doing?

………She is riding her bike.

Trang 17

I ………doing my homework.

are

am is Question 1:

c B

Trang 18

He is ……… breakfast.

haveing

havving having Question 2:

c B A

Trang 19

They ……… to work by motorbike.

are traveling

is traveling are travelling Question 3:

c B A

Trang 20

- Read A1

- Learn new words + model sentences -Do exercises A1,2 ( workbook).

- Prepare : A3,4

Ngày đăng: 19/02/2021, 02:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w