[r]
Trang 1O
Trang 23.2 0
x 3.8
Địa lý
0 x 4.7
Vật lý
1 x 3.6
5.3 3.8
Vật lý
5.3 x
4 Toán
Tiếng Anh
x 4.3
Ngữ văn 7/1
NGUYỄN VĂN NĂM
0 x 3.9
Tiếng Anh
6/4
3.1 Toán
x
LÊ MINH TUẤN
1 x 4.5
GDCD
0 x 3.7
Địa lý
2 0 x 3.9
Địa lý
1.8 x
3.8 Lịch sử
x
x 4.6
Sinh học
0 x 3.5
Vật lý
0
x 0 x 3.5
Tiếng Anh
0 x 4.6
Vật lý
0
TRẦN THÀNH NHÂN
3.6 Toán
NGUYỄN HỮU PHÁT
1
7/5
1.3
HUỲNH QUÝ DUY
x 4
Tiếng Anh
4 x 4.4
Địa lý
3.5
NGUYỄN TẤN KIỆT
NGUYỄN PHẠM TRÚC
5.5
4 Tiếng Anh
6 x 3.4
Địa lý
4.9 6/2
PHẠM THỊ HỒNG NHUNG
3.5 x
3.1 Tiếng Anh
6/1
5 x 2.9
Toán 6/2
LÊ PHÚC HƯNG
6.1 2.3
x
Đ ă
6/1
LÊ TRẤN TRỌNG BẮC
K ế Sau thi Trư
Thi lại (XL) (XL)
Ngữ văn
ĐTB Môn
S
ố SBD
Họ và tên
T
Toàn bộ các lớp NĂM HỌC: 2017-2018
SỞ GD&ĐT TP HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG: THCS LONG HÒA
7.5
LƯƠNG THỊ MỸ
2.8 x
4.1 Tiếng Anh
0 x 3
Địa lý
Toán
x 4.5
Sinh học
6.5
LÊ TÔ MINH TRÍ
2 x 3.6
Tiếng Anh
1.5 x
4 Địa lý
6/4
x 4.9
Lịch sử
0 x 3.5
Toán
3.4
x 4.9
Lịch sử
4.5 x
4.4 Vật lý
3.5 x
4.6
Toán
2.6
x 3.4
Tiếng Anh 6/2
LƯU VỸ TƯỜNG
4.3
Tiếng Anh 6/2
LÊ THANH PHONG
7.3 6 x 4.7
Ngữ văn 6/4
TRẦN CÔNG DANH
ĐIỂM VÀ KẾT QUẢ THI LẠI
x 4.4
Ngữ văn 6/3
ĐỖ THÁI NGHIỆM
x
0 Tiếng Anh 3.6 x 1.5
Công nghệ 4.1
x
7
2
Sinh học
2
2
4.7
Địa lý 3.9
2.8
5.4 3
Tiếng Anh
4.6
x 3.3 Công nghệ 4.5 x 7.5
Ngày tháng năm HIỆU TRƯỞNG (chữ ký, họ tên, đóng dấu) Ngày tháng năm
Số HS thi lại: 28
- Được lên lớp: 10
- Ở lại lớp: 18
2
2.3
Địa lý 4.6 Tiếng Anh 3.1 x
x
5.0
4.3
2
0.5
2
NGUYỄN HUỲNH KHANG
Họ và tên Lớp SBD ố S Môn ĐTB (XL) Đ ă Thi lại (XL) Trư ĐTBcm Sau thi K ế
4.5
2
Tiếng Anh 3.6 x
0
2
8/1
4.6 3.9 2
2.7
2
Tiếng Anh
T
2
NGUYỄN HỮU NHÂN