1. Trang chủ
  2. » Lịch sử

Tải Từ vựng Unit 2 lớp 9: Clothing hệ 7 năm - Vocabulary - Từ vựng Unit 2 SGK tiếng Anh 9 Clothing đầy đủ nhất

4 72 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 12,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

casual clothes (n) /ˈkæʒuəl kləʊðz/ quần áo thông thường 41.. economic (a) /ˌiːkəˈnɒmɪk/ thuộc về kinh tế 49[r]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 THEO TỪNG UNIT

UNIT 2: CLOTHING

Từ mới Phân

loại Phiên âm Định nghĩa

1 century (n) /ˈsentʃəri/ thế kỷ

3 poetry (n) /ˈpəʊətri/ thơ ca

5 traditional (a) /trəˈdɪʃənl/ truyền thống

7 tunic (n) /ˈtjuːnɪk/ tà áo

10 pants (= trousers) (n) /pænts/ quần (dài)

11 design (n, v) /dɪˈzaɪn/ bản thiết kế, thiết kế

12 designer (n) /dɪˈzaɪnə(r)/ nhà thiết kế

13 fashion designer (n) /ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/ nhà thiết kế thời trang

14 material (n) /məˈtɪəriəl/ vật liệu

Trang 2

15 convenient (a) /kənˈviːniənt/ thuận tiện

16 convenience (n) /kənˈviːniəns/ sự thuận tiện

17 lines of poetry (n) /laɪn əv ˈpəʊətri/ những câu thơ

18 fashionable (a) /ˈfæʃnəbl/ hợp thời trang

19 inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/ nguồn cảm hứng

20 inspire (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ gây cảm hứng

21 ethnic minority (n) /ˌeθnɪk maɪˈnɒrəti/nɪk maɪˈnɒrəti/ dân tộc thiểu số

22 symbol (n) /ˈsɪmbl/ ký hiệu, biểu tượng

23 symbolize (v) /ˈsɪmbəlaɪz/ tượng trưng

24 cross (n) /ˈsɪmbəlaɪz/ chữ thập

26 striped (a) /straɪpt/ có sọc

27 unique (a) /juˈniːk/ độc đáo

28 subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt/ chủ đề, đề tài

29 modernize (v) /ˈmɒdənaɪz/ hiện đại hóa

30 modern (a) /ˈmɒdn/ hiện đại

31 plaid (a) /plæd/ có ca-rô, kẻ ô vuông

Trang 3

33 sleeve (n) /sliːv/ tay áo

34 sleeveless (a) /ˈsliːvləs/ không có tay

35 short-sleeved (a) /ʃɔːt-sliːvd/ tay ngắn

36 sweater (n) /ˈswetə(r)/ áo len

37 baggy (a) /ˈbæɡi/ rộng thùng thình

38 faded (a) /feɪdɪd/ phai màu

39 shorts (n) /ʃɔːts/ quần đùi

40 casual clothes (n) /ˈkæʒuəl kləʊðz/ quần áo thông thường

41 sailor (n) /ˈseɪlə(r)/ thủy thủ

43 wear out (v) /weə(r) aʊt/ mòn, rách

44 embroider (v) /ɪmˈbrɔɪdə(r)/ thêu

45 label (n) /ˈleɪbl/ nhãn hiệu

47 go up = increase (v) /gəʊ ʌp/ tăng lên

48 economic (a) /ˌiːkəˈnɒmɪk/ thuộc về kinh tế

49 economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế

50 economical (a) /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ tiết kiệm

Trang 4

51 worldwide (a) /ˌwɜːldˈwaɪd/ rộng khắp thế giới

52 out of fashion (a) / aʊt əv fæʃn/ lỗi thời

53 generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/ thế hệ

54 (be) fond of =

55 hardly (adv) /ˈhɑːdli/ hầu như không

56 put on = wear (v) /pʊt ɒn/ mặc vào

57 point of view /pɔɪnt əv vjuː/ quan điểm

58 (be) proud of (v) /praʊd əv/ tự hào về

Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 9 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-9

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-9

Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 trực tuyến: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-9

Ngày đăng: 17/02/2021, 13:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w