1. Trang chủ
  2. » Lịch sử lớp 11

Tải Từ vựng Unit 2 lớp 8: Life In The Countryside - Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 2 Tiếng Anh 8 mới đầy đủ nhất

4 80 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 12,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8 Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8: https://vndoc.com/test/mon-tieng- anh-lop-8.[r]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 MỚI THEO TỪNG UNIT

UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE VOCABULARY

ENGLISH TYPE PRONUNCIATION VIETNAMESE

access v, n /ˈækses/ sự truy cập, tiếp cận beehive n /ˈbiːhaɪv/ tổ ong

blackberry n /ˈblækbəri/ dâu tây

bloom v, n /bluːm/ (sự) nở hoa

buffalo n /ˈbʌfələʊ/ con trâu

climb tree v /klaɪm triː/ trèo cây

collect v /kəˈlekt/ thu, lượm

collect water v / kəˈlektˈwɔːtər/ đi lấy nước

Trang 2

convenient adj /kənˈviːniənt/ thuận tiện

country folk n /ˈkʌntri fəʊk/ người nông thôn crowded adj /ˈkraʊdɪd/ đông đúc

densely populated adj /ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/ đông dân

disturb v /dɪˈstɜːb/ làm phiền

education n /edʒuˈkeɪʃn/ sự giáo dục

electricity n /ɪlekˈtrɪsəti/ điện

entertainment centre n /entəˈteɪnmənt ˈsentər/ trung tâm giải trí exciting adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thú vị

explore v /ɪkˈsplɔːr/ khám phá

facility n /fəˈsɪləti/ cơ sở vật chất flying kite n /ˈflaɪɪŋ kaɪt/ thả diều

generous adj /ˈdʒenərəs/ hào phóng

go herding v /gəʊhɜːd/ đi chăn trâu

grow up v /grəʊʌp/ trưởng thành harvest v /ˈhɑːvɪst/ thu hoạch, gặt

Trang 3

harvest time n /ˈhɑːvɪst taɪm/ mùa gặt, mùa thu

họach

herd the buffalo v /hɜːd ðəˈbʌfələʊ/ chăn trâu

hospitable adj /hɒˈspɪtəbl/ hiếu khách

inconvenient adj /ˌɪnkənˈviːniənt/ bất tiện

interesting adj /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị

nomadic adj /nəʊˈmædɪk/ có tính du mục

opportunity n /ɒpəˈtjuːnəti/ cơ hội

optimistic adj /ɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan

paddy field n /ˈpædi fiːld/ cánh đồng lúa

peaceful adj /ˈpiːsfəl/ thanh bình

pick fruit v /pɪk fruːt/ hái trái cây

pole n /pəʊl/ cái sào, cái cọc (lều)

rice straw n /raɪs strɔː/ rơm, rạ

Trang 4

ride a horse v /raɪd ə hɔːs/ cuỡi ngựa

tradition n /trəˈdɪʃən/ truyền thống

vacation n /veɪˈkeɪʃən/ kì nghỉ

wild flower n /waɪld flaʊər/ hoa dại

Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 8 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-8

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8 Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-8

Ngày đăng: 17/02/2021, 13:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w