1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tài liệu học từ vựng bằng hình ảnh

61 862 4
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài liệu học từ vựng bằng hình ảnh
Trường học University of Education
Chuyên ngành Vocabulary Learning
Thể loại Tài liệu học từ vựng bằng hình ảnh
Thành phố Hanoi
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 5,84 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu học từ vựng bằng hình ảnh. Đây là phương pháp học từ vựng nhanh và hiệu quả nhất hiện đại. Bạn có thể học 1000 từ trong 1 ngày thông qua tài liệu này

Trang 1

An Office - Văn phòng

Trang 2

electrician painter housekeeper janitor

Trang 3

workbench toolbox screwdriver bolt

Trang 4

shovel board barricade jackhammer

Trang 5

water nozzle

Trang 6

buckle sandal loafer tie

Trang 7

raincoat pocket cap clothes hanger

lace

Trang 8

sweatpants tank top shorts dress

Trang 9

crochet weaving yarn quilting

Trang 10

ski cap jacket hat scarf

Trang 12

firefighter

hero

Trang 13

tetrahedron act angel dragon

Trang 14

People and Relationships 2 - Liên hệ, địa vị

Vocabularies >> People - Người

The Human Body 2 - Thân thể người

Trang 15

muscle

Vocabularies >> People - Người

The Human Body 3 - Thân thể người

Trang 16

Vocabularies >> People - Người

The Human Body 4 - Thân thể người

Trang 17

bolillo brioche

croissant

English muffin

Containers, Quantities, and Money - Đồ đựng, số, tiền

Trang 18

penny nickel dime quarter

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

Trang 19

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

diet

lunch

lunch box

meal

measuring cup

meat

Trang 20

food pyramid

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

Foods 5 - Thức ăn

Trang 21

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

Trang 22

rolling pin utensils water bottle

whisk

wok

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

Meat, Poultry, and Seafood 1 - Thịt, đồ biển

pork

bay scallops

canal shrimp

Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

Restaurant and Cocktail Lounge 1 - Nhà hàng, quán rượu

Trang 23

Restaurant and Cocktail Lounge 2 - Nhà hàng, quán rượu

Trang 24

order

pay

give

take

Trang 25

striped bass tilapia

sturgeon Vocabularies >> Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống

The Supermarket - Siêu thị

Trang 26

cashier

groceries

bag

Vocabularies >> Heath - Sức khỏe

Ailments and Injuries -Bệnh, bị thương

burn Medical and Dental Care - Y tế, nha khoa

Trang 27

Treatments and Remedies - Điều trị, cứu chữa

tablet

Trang 29

wheelbarrow

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

Housework and Repair Verbs - Công việc

dryer

repair

iron

oil

vacuum

Trang 30

dustpan

wash Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

Kitchen Verbs - Công việc nhà bếp

spotlight

stage

Trang 32

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

Musical Instruments 2 - Dụng cụ âm nhạc

musical instruments

notes

percussion instruments

recorder

Trang 33

string instrument woodwind instrument

zither Musical Instruments 3 - Dụng cụ âm nhạc

tuba

bell

brass instruments

English horn

French horn

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Baby's Room - Phòng em bé

Trang 34

cradle

potty The Bathroom - Phòng tắm

Trang 35

toothbrush tile hamper

toilet

Trang 36

refrigerator

freezer

ice tray

cabinet

counter

teakettle

burner

stove

oven

broiler Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Kitchen 2 - Dụng cụ nhà bếp

Trang 37

bundt pan cake board cake pan decorating tips

The Kitchen 4 - Dụng cụ nhà bếp

Trang 38

salt mill

bamboo skewers

cocktail strainer

escargot shell

mold

sudare

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Living Room 1 - Phòng khách

ceiling

painting

mantel

staircase

step

desk

recliner

television

Trang 39

sofa

chandelier

chair

buffet

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Living Room 2 - Phòng khách

The Living Room 3 - Phòng khách

bookcase

drapes

cushion

Trang 40

candlestick

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Utility Room 1 - Phòng dụng cụ

bucket

clothesline

clothespins

lightbulb

laundry

mousetrap Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

Trang 41

faucet

footstool

furniture

grandfather clock

kettle

wastebasket

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

The Utility Room 3 - Phòng dụng cụ

kitchen

living room

Trang 43

kaleidoscope maze

palette

pinwheel

Trang 44

Vocabularies >> House, Home in door - Nhà và đồ dùng

Trang 46

igloo stadium store tent

tepee

Vocabularies >> Public - Công cộng

Energy - Năng lượng

The Armed Forces - Quân đội

Trang 47

bomber

parachute

Trang 49

Vocabularies >> Public - Công cộng

The Public Library - Thư viện

Vocabularies >> Public - Công cộng

The U.S Postal System - Bưu điện

Trang 50

mailbox

letter

postmark

stamp

address

envelope

postcard

package

label

Vocabularies >> Education - Học vấn

A Classroom - Lớp học

Trang 51

ruler

book Vocabularies >> Education - Học vấn

A Science Lab - Phòng thí nghiệm

tweezers

stool Vocabularies >> Education - Học vấn Alphabets -Bảng chữ cái

Trang 53

brown black gray

Vocabularies >> Education - Học vấn

Days - Thứ

Vocabularies >> Education - Học vấn Geology - Địa chất

rock

ruby

Trang 54

salt

silver

soil

stone

Math - Toán

triangle

square

side

circle

Trang 55

cone

height

Vocabularies >> Education - Học vấn Math Symbols - Kí hiệu toán học

Trang 56

Zero One Two Three

Trang 57

alphabet

capital letters

cursive letters

exam

Trang 58

crescent

ellipse

equilateral triangle

heptagon

Trang 59

rhombus scalene triangle

round

torus

Trang 60

Vocabularies >> Sports, activity - Thể thao, hành động

Boating - Đi ghe

Vocabularies >> Sports, activity - Thể thao, hành động

At the Beach - Bãi biển

Ngày đăng: 03/11/2013, 05:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w