[r]
Trang 1TOÁN Lớp 3
Trang 2ÔN BÀI CŨ
1) Đọc các số sau:
- 1942
- 3625
2) Viết các số sau:
- Tám nghìn ba trăm mười hai
- Hai nghìn một trăm bảy mươi lăm
Trang 3LUYỆN TẬP
(TR 94)
Trang 4Bài 1: Viết (theo mẫu):
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Một nghìn chín trăm năm mươi tư
Bốn nghìn bảy trăm sáu mươi lăm
Một nghìn chín trăm mười một
Năm nghìn tám trăm hai mươi mốt
Đọc số Viết số
9462 1954 4765 1951 5821
Trang 5Bài 2: Viết (theo mẫu):
1942 Một nghìn chín trăm bốn mươi hai
6358 4444 8781
Chín nghìn hai trăm bốn mươi sáu
7155
Đọc số Viết số
9462
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Trang 6Bài 3: Số?
a) 8650 ; 8651 ; 8652 ; ; 8654 ; ; .
b) 3120 ; 3121 ; ; ; ; ; c) 6494 ; 6495 ; ; ; ; ;
8653… 8655 8656… …
…
3122 3123 3124 3125 3126
6496 6497 6498 6499 6500
Trang 7Bài 4: Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp
vào dưới mỗi vạch của tia số:
Bài 4: Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp
vào dưới mỗi vạch của tia số:
0 1000 2000 … … … … 3000 4000 5000 6000 7000 8000 … … … 9000
Trang 8DẶN DÒ
- Chuẩn bị bài tiếp theo:
Các số có bốn chữ số (TT)