1. Trang chủ
  2. » Ngoại ngữ

Bài giảng điện tử-Toán 2: Các số từ 111 đến 200

14 36 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 6,55 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

1 1 1 Một trăm mười một

1 1 2 112 Một trăm mười hai

1 1 5 115 Một trăm mười lăm

1 1 8 118 Một trăm mười tám

Trang 2

Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số

1 2 0 120 Một trăm hai mươi

1 2 1 121 Một trăm hai mươi

mốt

1 2 2 122 Một trăm hai mươi

hai

1 2 7 127 Một trăm hai mươi

bảy

1 3 5 135 Một trăm ba mươi

lăm

Trang 3

111

Trang 4

Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số

Trang 5

Các số từ 111 đến 200

Trang 6

Viết (theo mẫu):

1

Một trăm mười

181

110

195

154

117

111

Trang 7

Viết (theo mẫu):

1

Một trăm mười

Một trăm mười một Một trăm mười bảy Một trăm năm mươi tư Một trăm tám mươi mốt Một trăm chín mươi lăm 181

110

195

154

117

111

Trang 8

a)

111 112 114 116 117 120

121 122 124 126 128 130

Trang 9

3 > <

=

123 124

129 120

126 122

136 136

155 158

120 152

186 186

135 125

148 128

199 200

Trang 10

3 > < =

123 124 <

129 120

> 126 122

.

.

> 136 136

= 155 158 < 120 152

186 186

148 128

135 125

199 200

.

.

.

.

.

>

>

=

<

<

Trang 11

CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200

Bài 1 : Viết ( theo mẫu ) Bài 2 : Số ?

Bài 3 : >;<;=

155

120

136

158 136

129

120 186 135 148 199

152 186 125 128 200

>

>

>

>

<

<

<

<

=

=

Một trăm mười tám

Trăm Chục Đơn vi Viết số Đọc số

1 1 1 111 Một trăm mười một

1 1 2 112 Một trăm

mười hai

Một trăm mười lăm

1 1 5 115

1 1 8 118

2

1

1

1

1

1

0

2

2

2

3

Một trăm hai mươi

1

2

7

5 135 127 122 121

120

Một trăm hai mươi mốt

Một trăm hai mươi hai Một trăm hai mươi bảy Một trăm ba mươi lăm

Trang 13

Đố bạn câu nào đúng:

a

c c

c

b

Một trăm mười bốn

Bốn trăm bốn mươi mốt

Một trăm bốn mươi mốt

1 trăm, 5 chục và

7 đơn vi

1 trăm, 7 chục và

5 đơn vi

1 trăm, 7 chục

a

Trang 14

CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200

Bài 1 : Viết ( theo mẫu ) Bài 2 : Số ?

Bài 3 : >;<;=

155

120

136

158 136

129

120 186 135 148 199

152 186 125 128 200

>

>

>

>

<

<

<

<

=

=

Một trăm mười tám

Trăm Chục Đơn vi Viết số Đọc số

1 1 1 111 Một trăm mười một

1 1 2 112 Một trăm

mười hai

Một trăm mười lăm

1 1 5 115

1 1 8 118

2

1

1

1

1

1

0

2

2

2

3

Một trăm hai mươi

1

2

7

5 135 127 122 121

120

Một trăm hai mươi mốt

Một trăm hai mươi hai Một trăm hai mươi bảy Một trăm ba mươi lăm

Ngày đăng: 13/02/2021, 06:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w