[r]
Trang 111 Viết (theo mẫu):
Hàng
Viết số Đọc số
Chục
nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
6 3 4 5 7 63457 Sáu nghìn bốn trăm mươi ba
năm mươi bảy
45913
63721
47535
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười ba
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm
ba mươi lăm
Trang 222 Viết (theo mẫu):
31942 Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai 97145
Hai mươi bảy nghìn một trăm năm mươi lăm 63211
Tám mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi mốt
Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một 27155
89371
Trang 333 Số?
a) 36 520; 36 521; ; ; ; 36 525 ;
b) 48 183; 48 184; ; ; 48 187; ;
c) 81 317; ; ; ; 81 321; ;
Trang 444 Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 12 000 13 000 14 000 15 000 16 000 17 000 18 000 19 000