1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Toán 3 - Tuần 33 - Ôn tập các số đến 100 000

4 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 56,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

11 Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:

0 10 000 20 000 30 000 40 000 50 00060 000 70 000 80 000 90 000 100 000

75 000 80 000 85 000 90 000 95 000 100 000

Trang 2

22 Đọc các số: 36 982 ; 54 175 ; 90 631 ; 14 034 ; 8066 ;

71 459 ; 48 307 ; 2003 ; 10 005 (theo mẫu):

Mẫu: 36 982 đọc là ba mươi sáu nghìn chín trăm tám mươi hai

54 175 đọc là năm mươi tư nghìn một trăm bảy mươi lăm

90 631 đọc là chín mươi nghìn sáu trăm ba mươi mốt

14 034 đọc là mười bốn nghìn không trăm ba mươi tư

8006 đọc là tám nghìn không trăm linh sáu

71 459 đọc là bảy mươi mốt nghìn bốn trăm năm mươi chín

48 307 đọc là bốn mươi tám nghìn ba trăm linh bảy

2003 đọc là hai nghìn không trăm linh ba

10 005 đọc là mười nghìn không trăm linh năm

Trang 3

33 a) Viết các số: 9725 ; 6819 ; 2096 ; 5204 ; 1005 (theo mẫu)

Mẫu:

9725 = 9000 + 700 + 20 + 5

6819 = 6000 + 800 + 10 + 9

2096 = 2000 + 90 + 6

1005 = 1000 + 5

5204 = 5000 + 200 + 4

b) Viết các tổng (theo mẫu):

4000 + 600 + 30 + 1

9000 + 900 + 90 + 9

9000 + 9

7000 + 500 + 90 + 4

9000 + 90

4000 + 600 + 30 + 1 = 4631

= 9999

= 9009

= 7594

= 9090

Trang 4

44 Viết số thích hợp vào chỗ chấm:

a) 2005 ; 2010 ; 2015 ; ;

b) 14 300 ; 14 400 ; 14 500 ; ; c) 68 000 ; 68 010 ; 68 020 ; ;

14 600 14 700

68 030 68 040

Ngày đăng: 10/02/2021, 15:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w