trạm cứu hỏa. store[r]
Trang 1Review 3
hospital
bệnh viện
airport
sân bay
police station
đồn công an
fire station
trạm cứu hỏa
store
cửa hàng
Trang 2trạm
zoo
sở thú
bank
ngân hàng
lake
hồ
gate
cổng
Trang 3mặt
plane
máy bay
Trang 4có mưa
windy
có gió
hot
nóng
snowing
có tuyết
sunny
có nắng
Trang 5fly a kite
thả diều
make a snowman
làm người tuyết
go outside
đi ra ngoài
bike
xe đạp
kite
cánh diều
Trang 6màu trắng
line
hàng
Trang 7váy
scarf
khăn choàng
jeans
quần jeans
boots
đôi ủng
shirt
áo sơ mi
Trang 8two o’clock
2 giờ
two fifteen
2 giờ 15 phút
two thirty
2 giờ 30 phút
Two forty-five
2 giờ 45 phút
rope dây
Trang 9đá
bone xương
home nhà