Exercise 6: Draw and trace (Nối và đồ lên chữ số) Exercise 5: Count and write (đếm và khoanh số). one.[r]
Trang 1Tập viết: Các con chép thuộc mỗi từ 3 hàng ngang để ghi nhớ :
Unit 5: He’s happy!
Homework (Bài tập về nhà)
Name: Class : 1/
happy
vui vẻ
sad
buồn
hungry
đói bụng
thirsty
khát nước
hot
nóng
Trang 2lạnh
eleven
số 11
twelve
số 12
.
Trang 3
Exercise 2: Write ( nhìn hình và điền từ thích hợp)
Exercise 2: Write (Điền từ thích hợp) happy
Exercise 1: Circle ( Khoanh tròn từ đúng)
Trang 4Exercise 4: Write ( Viết câu vớiHe’s hoặc She’s )
Exercise 3: Write ( Điền He’s hoặc She’s) He’s hot.
happy sad hungry cold.
Trang 5Exercise 6: Draw and trace (Nối và đồ lên chữ số) Exercise 5: Count and write (đếm và khoanh số)
one
Trang 6_ _ _ _ _ _ _ _ _
_ _ _ _ _
h i g e t
Exercise 7: Order the letters (sắp xếp thành chữ số đúng)
i n n e
o e n
_ _ _ _ _
e n t
t e r e h
o r u f
v e s e n
_ _ _ _
Exercise 8: Write (Viết chữ số vào ô trống)
o n e
one
_ _ _
_ _ _ _
x i s
_ _ _
v e f i
w t o
Trang 7Exercise 9: Circle (Tìm và khoanh tròn chữ số)