Trang Loan Hiệp Trường Hương Lan TM BAN GIÁM HIỆU.[r]
Trang 1PHÒNG GD & ĐT THANH TRÌ
TRƯỜNG THCS ĐẠI ÁNG
2,4 1 14.00-15.20 Văn-H.Phượng Văn - T.Đáng Văn - Ninh Văn - Duyên Văn-M.Hương
2 15.40-17,00 Toán - Khang Toán - Thanh Toán - Loan Toán - Tuyết Toán-Lê Thảo
1,3 1 14.00-15.20 Văn-H.Phượng Văn - T.Đáng Văn - Ninh Văn - Duyên Văn-M.Hương
2 15.40-17,00 Toán - Khang Toán - Thanh Toán - Loan Toán - Tuyết Toán-Lê Thảo
2,4 1 14.00-15.20 Lý - B.Trang Anh - Hiền Sinh-T.Phượng Hóa - Giang Anh - Nhàn
2 15.40-17,00 Anh - Nhàn Lý -B.Trang Anh - Hiền Anh - M.Huệ Sử - Ngọc 1,3 1 14.00-15.20 Lý - B.Trang Anh - Hiền Sinh-T.Phượng Hóa - Giang Anh - Nhàn
2 15.40-17,00 Anh - Nhàn Lý -B.Trang Anh - Hiền Anh - M.Huệ CN - Hường
2,4 1 14.00-15.20 Hóa - Giang CD-T.Đáng Sử - Ngọc CD-H.Phượng
4 2 15.40-17,00 CD-H.Phượng Sử - M.Hương CD-T.Đáng Văn - Duyên Sinh - Hạnh 1,3 1 14.00-15.20 Hóa - Giang Địa - Lăng CN - Hường Địa - Đ.Huệ
2 15.40-17,00 Địa - Đ.Huệ CN - Hường Địa - Lăng Văn - Duyên Sinh - Hạnh
2,4 1 14.00-15.20 Anh - Nhàn Anh - Hiền Toán - Loan Sinh-T.Phượng Toán-Lê Thảo
2 15.40-17,00 Toán - Khang Toán - Thanh Anh - Hiền Toán - Tuyết Anh - Nhàn
1,3 1 14.00-15.20 Anh - Nhàn Anh - Hiền Toán - Loan Sinh-T.Phượng Toán-Lê Thảo
2 15.40-17,00 Toán - Khang Toán - Thanh Anh - Hiền Toán - Tuyết Anh - Nhàn
2,4 1 14.00-15.20 Văn-H.Phượng Văn- T.Đáng Văn - Ninh Sử - Duyên Văn-M.Hương
2 15.40-17,00 Sử - Ngọc Sinh-T.Phượng Hóa - Giang Anh - M.Huệ Lý - Linh
1,3 1 14.00-15.20 Văn-H.Phượng Văn- T.Đáng Văn - Ninh CN - Hường Văn-M.Hương
2 15.40-17,00 CN - Hường Sinh-T.Phượng Hóa - Giang Anh - M.Huệ Lý - Linh
2,4 1 14.00-15.20 Sinh - Hạnh Hóa - Giang Lý - Linh CD-H.Phượng
1,3 1 14.00-15.20 Sinh - Hạnh Hóa - Giang Lý - Linh Địa - Đ Huệ
GVCN H.Phượng Thanh Ninh Duyên Nhàn
2
3
6
5
7
Trang 38A 8B 8C 8D 8E 7A 7B
Toán - Lan Văn - Nhị Toán - Tuyết Toán-T.Thảo Toán - Thanh Văn - Hương Văn-Minh Hà Văn - Duyên Anh - Hiền Anh-P.Trang Văn-M.Hương Anh-N.Phượng Anh-N.Trang Toán - Hiệp
Toán - Lan Văn - Nhị Toán - Tuyết Toán-T.Thảo Toán - Thanh Văn - Hương Văn-Minh Hà Văn - Duyên Anh - Hiền Anh-P.Trang Văn-M.Hương Anh-N.Phượng Anh-N.Trang Toán - Hiệp
Sinh - Thu Hà Hóa - Kế Văn - Ngọc CD-T.Đáng Địa - Lăng CN-Q.Đáng Địa - Đ.Huệ Hóa - Kế Sinh - Thu Hà Địa - Lăng Hóa - Giang Văn - Huyền Địa - Đ.Huệ Anh-N.Phượng
Sinh - Thu Hà Hóa - Kế Văn - Ngọc Nghỉ Địa - Lăng CN-Q.Đáng Địa - Đ.Huệ
Hóa - Kế Sinh - Thu Hà Địa - Lăng Hóa - Giang Văn - Huyền Địa - Đ.Huệ Anh-N.Phượng
Văn - Duyên Anh - Hiền CN - Tân Anh - Nhàn Anh-N.Phượng Toán - Hùng Sinh - Thu Hà
Anh-N.Phượng Toán - Hùng Văn - Ngọc CN - Tân CN-T.Thảo Anh-N.Trang Sử - M.Hà
Văn - Duyên Anh - Hiền CN - Tân Anh - Nhàn Anh-N.Phượng Toán - Hùng Sinh - Thu Hà
Anh-N.Phượng Toán - Hùng Văn - Ngọc CN - Tân CN-T.Thảo Anh-N.Trang CD- Nhị
CN - Tân CD-H.Phượng Sinh - Thu Hà Lý - Linh Hóa - Kế Sử - M.Hà CN - Giang
Toán - Lan CN - Tân Hóa - Kế Sinh - Thu Hà Lý - B.Trang CD - Nhị Anh-N,Phượng
CN - Tân Nghỉ Sinh - Thu Hà Sử - Ngọc Hóa - Kế Nghỉ CN - Giang
Toán - Lan CN - Tân Hóa - Kế Sinh - Thu Hà Sử - Ngọc Nghỉ Anh-N,Phượng
Lý - Linh Văn - Nhị Anh-P.Trang Anh - Nhàn Toán - Thanh Toán - Hùng Lý - B.Trang
Địa - Đ.Huệ Toán - Hùng Toán - Tuyết Văn-M.Hương Văn - Huyền Lý - B.Trang Toán - Hiệp
Sử - Ngọc Văn - Nhị Anh-P.Trang Anh - Nhàn Toán - Thanh Toán - Hùng Nghỉ
Địa - Đ.Huệ Toán - Hùng Toán - Tuyết Văn-M.Hương Văn - Huyền Nghỉ Toán - Hiệp
Anh-N,Phượng Lý - B,Trang CD-T.Đáng Địa - Lăng Sinh - Thu Hà Văn - Hương Văn - M.Hà
CD-H,Phượng Địa - Đ.Huệ Lý - B,Trang Toán - T.Thảo CD-T.Đáng Sinh - Thu Hà
Anh-N,Phượng Sử - Ngọc Nghỉ Địa - Lăng Sinh - Thu Hà Văn - Hương Văn - M.Hà
Nghỉ Địa - Đ.Huệ Sử - Ngọc Toán - T.Thảo Nghỉ Sinh - Thu Hà
Linh Hiền Tuyết M.Hương Bùi Trang Hùng Minh Hà
THỜI KHOÁ BIỂU DẠY - HỌC TRỰC TUYẾN
HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2019 - 2020
Trang 5(Thực hiện từ: 13 tháng 4 năm 2020)
Anh-N.Phượng Anh - Nhàn Anh-P.Trang Anh-N.Trang Toán - Loan Toán - Hiệp Toán-Khang Văn - Lăng
Văn -Nhị Văn-H.Phượng Văn-T.Đáng Văn - Huyền Văn-Hương Văn - Lăng Văn - Ninh Toán - Lan
Anh-N.Phượng Anh - Nhàn Anh-P.Trang Anh-N.Trang Toán - Loan Toán - Hiệp Toán-Khang Văn - Lăng Văn -Nhị Văn-H.Phượng Văn-T.Đáng Văn - Huyền Văn-Hương Văn - Lăng Văn - Ninh Toán - Lan
Toán - Tân CD - Nhị Sử - Huyền Tin - Khang CN - Hường CD - Hương Sử - Ninh Sinh - Hạnh
CN-T.Phượng Sử - M.Hà CN-Q.Đáng Sinh - Hạnh Sử - Ninh CD - Hương Tin - Trường
Toán - Tân Nghỉ CD - Nhị Tin - Khang CN - Hường Lý - Linh Địa-M.Hương Sinh - Hạnh CN-T.Phượng Nghỉ CN-Q.Đáng Sinh - Hạnh Địa-M.Hương Lý - Linh Tin - Trường
Sử - M.Hà Toán-T.Thảo Toán-Q.Đáng Anh-N.Trang CD - Hương Sinh - Hạnh Toán-Khang Sử - Ninh Lý-B,Trang Anh - Nhàn Anh-P.Trang Toán-Q.Đáng Sử - Ninh CN - Hiệp Anh - Hiền CD - Hương
CD - Nhị Toán-T.Thảo Toán-Q.Đáng Anh-N.Trang Lý - Linh Sinh - Hạnh Toán-Khang Địa-Hương
Nghỉ Anh - Nhàn Anh-P.Trang Toán-Q.Đáng Địa-Hương CN - Hiệp Anh - Hiền Lý - Linh
Anh-N.Phượng Địa - Đ.Huệ Lý-B.Trang Sử - Ninh Anh-P.Trang Anh-N.Trang Sinh - Hạnh Văn - Lăng
Địa - Đ.Huệ CN - Giang Sinh-T.Phượng CD - Hương Toán - Loan Văn - Lăng CN - Hường Anh-P.Trang
Anh-N.Phượng Địa - Đ.Huệ Nghỉ Địa-Hương Anh-P.Trang Anh-N.Trang Sinh - Hạnh Văn - Lăng Địa - Đ.Huệ CN - Giang Sinh-T.Phượng Lý - Linh Toán - Loan Văn - Lăng CN - Hường Anh-P.Trang
Toán - Tân Toán-T.Thảo Địa - Đ.Huệ Văn - Huyền Toán - Hiệp Anh - Hiền Toán - Lan
Văn -Nhị Văn-H.Phượng Văn-T.Đáng Toán-Q.Đáng Văn-Hương Anh-N.Trang Văn - Ninh Anh-P.Trang
Toán - Tân Toán-T.Thảo Địa - Đ.Huệ Văn - Huyền Toán - Hiệp Anh - Hiền Toán - Lan Văn -Nhị Văn-H.Phượng Văn-T.Đáng Toán-Q.Đáng Văn-Hương Anh-N.Trang Văn - Ninh Anh-P.Trang
Sinh-T.Phượng Nghỉ Toán-Q.Đáng CN - Kế Tin - Loan Khang Tin - Trường
Sinh-T.Phượng Lý - B.Trang Toán-Q.Đáng CN - Kế Tin - Loan Khang Tin - Trường
Nhị Trần Thảo Tiến Đáng Ng Trang Loan Hiệp Trường Hương Lan
TM BAN GIÁM HIỆU