CẤU TẠO HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ.. ĐỘ HỤT KHỐI.[r]
Trang 1CHỦ ĐỀ 1 CẤU TẠO HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ ĐỘ HỤT KHỐI NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT
Câu 1 A
Z X
A Z nơtron và A prôtôn B Z nơtron và A nơtron
C Z prôtôn và (A-Z) nơtron D Z nơtron và (A-Z) prôton
Trang 2Câu 8 P biể à sa không ú
A i rô ó ba v là i rô Đơ ri và Tri i
B Đơ ri kế p với ôxi à ớ ặ
C Đơ v k ối l là k ối l ủa ộ a b
Trang 3A 14 proton và 6 notron B 6 proton và 14 notron
C 6 proton và 8 notron D 8 proton và 6 notron
Câu 21 24
11 Nacó
A 11 proton và 24 notron B 13 proton và 11 notron
C 24 proton và 11 notron D 11 proton và 13 notron
Câu 22 27
13 Alcó
A 13 proton và 27 notron B 13 proton và 14 notron
C 13 notron và 14 proton D 13 proton và 13 notron
Câu 23 T à p ầ ủa P lô i 210
Trang 4C 92 prô ô và 235 ơ r D 92 ơ r và 235 nuclon
Câu 27 Tri i ó
A 3 notron và 1 proton B 3 l r ó ó 1 r
C 3 nuclon, tr ó ó 1 pr D 3 proton và 1 notron
Câu 28 v ủa i rô là
A Tri i ơ ri và i rô B eli ri i và ơ ri
C i rô eli và li i D Heli, triti và liti
Câu 29 S với 29
14 Si 40
20 Ca ó i ơ
A 11 ơ rô và 6 prô ô B 5 ơ rô và 6 prô ô
C 6 ơ rô và 5 prô ô D 5 ơ rô và 12 prô ô
Câu 30 Kí iệ ủa à ủa ó ứa 8 prô ô và 9 ơ r là
Trang 5B nă l ỏa ra k i lô li kế với a à
C nă l à p ầ ủa í r bì r số lô
Trang 6Câu 47 b vữ ó ă l li kế ri và ỡ 8 8 eV/ l
ó ó số k ối r p vi
A 50 < A < 70 B 50 < A < 95 C 60 < A < 95 D 80 < A < 160
Câu 48 à sa ó ă l li kế ri lớ
Câu 49 Để s s ộ b vữ iữa ai a dựa và i l
Trang 7A Y, X, Z B Y, Z, X C X, Y, Z D Z, X, Y
Câu 55 Ni ơ ự i ó k ối l = 14 00666 và 2 v í là N14
( ó k ối l 1=14,00307u) và N15 ( ó k ối l 2) Biế N14
iế 99 64% và N15 iể 0 36% số r Ni ơ ự i ã ì k ối l
2 ủa N15
A m2 = 15,00029u B m2 = 14,00746u C m2 = 14,09964u D m2 = 15,0001u
Câu 56 K ối l ủa T ri 232
90 Th là mTh = 232 0381 ủa ơ rô n = 1 0087 ủa prôtôn mp = 1 0073 Độ ụ k ối ủa T ri là
Câu 57 K ối l ủa 14
7 N là 13 9992 k ối l ủa ơ rô là n = 1 0087 ủa Prôtôn mp = 1,0073u Độ ụ k ối ủa 14
7 N là
A 0,01128u B 0,1128u C 1,128u D.11,28u
Câu 58 ơteri 2
1D ó k ối l 2 0136 Biế k ối l ủa prô ô là 1 0073 và
k ối l ủa ơtron là 1,0087u Biế 1 =931 5 eV/ 2
Nă l li kế ủa nhân 2
1D là
Câu 59 Biế k ối l p ố p 30
15 Plà mP = 29,970u, prôtôn là mp = 1,0073u,
ơ rô n = 1,0087u ; 1u = 931 MeV/c2 Nă l g li kế p ố p là
A 2,5137MeV B 25,137 MeV C 251,37 MeV D 2513,7 MeV
Câu 60 Biế k ối l Mo = 94,88u; mp = 1,0073u; mn = 1,0087u; 1u = 931
MeV/c2 Nă l li kế ô-líp- e 95
42 Molà
A 82,645 MeV B 826,45MeV C 8264,5 MeV D 82645 MeV
Câu 61 K ối l ủa 104 Be là 10,0113u k ối l ủa ơ rô và pr lầ l là
mn=1,0086u và m = 1, 0072 u p ; 1u=931 MeV/c2 Nă l li kế ủa nhân 10
4 Be là
Câu 62 Nă l li kế ủa N ô là = 26 974 Biế p = 1,0073u ; mn = 1,0087u ; 1u = 931 MeV/c2
A E= 22,595 MeV B E= 225,95 MeV C E= 2259,5 MeV D E= 22595 MeV
Câu 63 Biế k ối l N ô là mAl = 26,974u , cho mp = 1,0073u ;
mn =1,0087u; 1u =931MeV/c2 Nă l li kế ô 27
13 Al là
Trang 8A 2,26MeV B 22,6 MeV C 225,95MeV D 2259,54MeV
Câu 64 K ối l ủa Beri 10
4 Be là m = 10,0113u , k ối l ủa ơ rô là n = 1,0086u; ủa prôtôn là mp = 1,0072u và 1u = 931MeV/c2 Nă l li kế ủa nhân 10
A 72,7 MeV B 89,4 MeV C 44,7 MeV D 8,94 MeV
Câu 67 60
27 ó k ối l là 55 940 Biế k ối l ủa prô ô là 1 0073 và
k ối l ủa ơtron là 1,0087u Cho 1u=931,5MeV/c2
Nă l li kế ri ủa 60
27Co là
Câu 68 nhân hêli 4
2 He ó k ối l He = 4,0015u, prôtôn mp = 1 0073 ơ rô n = 1,0087u; 1u = 931MeV/c2 Nă l li kế ri ủa li là
A 7,1MeV B 14,2MeV C 28,4MeV D.4,54.10-12 J
4 Be ó k ối l 10 0135 K ối l ủa ơ rô n = 1 0087 k ối
l ủa prô ô p = 1,0073u, 2`
1u = 931MeV/ c Nă l li kế ri ủa
6
3Li ì ă l li kế ri ủa 40
18Ar
Trang 9A 9,2782 MeV B 7,3680 MeV C 8,2532 MeV D 8,5684 MeV
Câu 73 C biế m F 55,927 u; mN = 13,9992 u; m = 238, 0002 uU ; m = 1, 0073u p , m = 1, 0087 un
Trang 10D sự p ó x ủa ộ p ụ ộ và iệ ộ ủa p ó x
Câu 81 Kế l ậ à v bả ủa ia p ó x d ới là không ú ?
Trang 11Câu 85 K i ói v sự p ó x p biể à d ới là ú ?
Câu 91 P ó x à không ó sự a ổi v
A p ó x α B p ó x β- C p ó x β+ D p ó x
Câu 92 Tia à sa không p ải là ia p ó x ?
Câu 93 Trong phân rã β+ ài ele rô p ra ò ó
A α B prô ô C ơ rô D ơ ri ô
Trang 12Câu 94 Kế l ậ à d ới v ộ p ó x là không ú ?
Câu 96 P biể à sa là sai k i ói v ộ p ó x ( ộ p ó x )?
D Độ p ó x ủa ộ l p ó x p ụ ộ iệ ộ ủa l ó
Câu 97 Độ p ó x ủa ộ k ối p ó x x không p ụ ộ và
A K ối l p ó x B Chu kì bán rã
C Bả ủa p ó x D Đi kiệ bên ngoài
Câu 98 K ối l p ó x ò l i i i iể í e biể ứ
A m m e 0 t B ln 2T t
0
m = m e C
t T 0
m = m 2 D
t T 0
Trang 15Câu 121 ộ l p ó x sa 12 ă ì ò l i 1/16 k ối l ba ầ ủa ó
Trang 16A 100,05 ngày B 220,23 ngày C 120,45 ngày D 140,5 ngày
Câu 132 Cho 23,8 gam Urani 238
92 Ucó chu kì bán rã là 9
4,5.10 ă K i p ó x Ura i biế thành Thori 234
90 Th K ối l T ri à sa 9 ỉ ă là
Câu 133 Ba ầ ó (g) ch p ó x 60
37 Co kì b rã T = 5 33 ă ba p ó x ra và biế à a a 56
Trang 18Câu 146 Gọi t là k ả i ia ể số ủa ộ l p ó x iả i e lầ (với l e=1) T là kì b rã ủa p ó x ỏi sa k ả i ia 0,51 t
Câu 150 ộ p ó x ủa ố X p ó x và biế à p ó x
ủa ố Y Biế X ó kì b rã là T sa k ả i ia =5T ì ỉ số ủa số
ủa X ò l i với số ủa Y
Trang 19A H(t) = 4,05.1010 Bq = 1,10.10o Ci B H(t) = 4,05.1015 Bq = 1,10.105 Ci
B H(t) = 4,05.1021 Bq = 1,10.1011 Ci D H(t) = 4,05.1019 Bq = 1,10.107 Ci
Câu 159 ộ p ó x v a à ó kì b rã 2 i ó ộ
p ó x lớ ơ ứ ộ p ó x a à p ép 64 lầ ỏi p ải sa i ia ối
iể ba i ể ó ể là việ a à với à ?
Câu 163 Ba ầu có 2g Radon 222
86 Rn là p ó x với kỳ b rã T = 3,8 ngày Sau 5,7 ngày ộ p ó x ủa Rad là
Trang 20Câu 168 Tí ổi ủa ộ bứ bằ ó ộ p ó x bằ 0 77 lầ ộ p ó x
ủa ộ k ú ù k ối l v a ới ặ Biế v 14
Ccó chu kì bán rã T = 5600
ă
A 1200 ă B 21000 ă C 2100 ă D 12000 ă
Câu 169 Tí ổi ộ ộ vậ bằ biế ộ p ó x ủa ó bằ 3/5 ộ p ó x ủa
ù ộ k ối l ù l i v a ới ặ Biế v 14
Trang 21Câu 171 ộ ổ bằ ó ộ p ó x β ủa ó iả i 87 5% lầ ộ p ó x ủa
ộ k ú ó k ối l bằ a ổ và v a ới ặ Biế kì b rã ủa 14
Câu 174 ộ ẫ ổ i ó ộ p ó x í ơ 4 lầ s với ẫ ù l i ù k ối
l v a ới ặ Biế kì b rã ủa 14 là T = 5570 ă T ổi ủa ẫ là