1. Trang chủ
  2. » Địa lý

Toán 3 Tiet 93 Cac so co 4 chu so TT

8 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 588,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 2

Toán Kiểm tra bài cũ

Kiểm tra bài cũ

Viết các số sau:

1

-Tám nghìn hai trăm bảy mươi lăm

- Bốn nghìn bảy trăm năm mươi bảy

- Chín nghìn sáu trăm bốn mươi

Đọc các số sau:

2

- 6357

- 3122

- 7864

Trang 3

Toán Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

HÀNG Viết

số

Đọc số

Nghìn Trăm Chục Đơn vị

2 0 0 0 2000 hai nghìn

2 7 0 0

2 7 5 0

2 0 2 0

2 4 0 2

2 0 0 5

2700 hai nghìn bảy trăm

2750 hai nghìn bảy trăm năm mươi

2020 hai nghìn không trăm hai mươi

2402 hai nghìn bốn trăm linh hai

2005 hai nghìn không trăm linh năm

Trang 4

Toán Các số có bốn chữ số (tiếp theo) Đọc các số: 7800; 3690; 6504; 4081; 5005 (theo mẫu)

1

7800 đọc là bảy nghìn tám trăm Mẫu:

3690 3690 đọc là ba nghìn sáu trăm chín mươi

6504 6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn

4081 4081 đọc là bốn nghìn không trăm tám mươi mốt

5005 đọc là năm nghìn không trăm tám linh năm

5005

Trang 5

Toán Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

?

2 Số

8014 8013

6005

Trang 6

a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ;

b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ;

Viết số thích hợp vào chỗ chấm:

3

Toán Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

7000 8000

9300 9400 9500

4450 4460 4470

Trang 7

Toán Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

(Xem sách trang 95) Bài sau: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

Ngày đăng: 08/02/2021, 20:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w