[r]
Trang 1New words:
(Viết 3 dòng )
1) Plane : máy bay đồ chơi
2) Puppet: con rối
3) Robot: con rô bốt
4) Balloon: bong bóng
5) Teddy bear: con gấu bông
6) Seven: số 7
7) Eight: số 8
8) Hat: cái nón
9) Horse: con ngựa
Trang 2New words: ( viết 3 dòng)
1) Mom: mẹ
2) Dad: ba
3) Brother: anh trai
4) Sister: em gái
5) Grandpa: ông
6) Grandma: bà
7) Jug: cái bình
8) Juice: nước ép
9) Nine: số 9
10) Ten: số 10
11) Kangaroo: con chuột túi
12) Key: chìa khóa
13) Lion: con sư tử
Trang 3New words:( viết 3 dòng)
1) Happy : vui vẻ
2) Sad: buồn
3) Hungry: đói bụng
4) Thirsty: khát nước
5) Hot: nóng
6) Cold: lạnh
7) Man: người đàn ông
8) Mango: quả xoài
9) Eleven: số 11
10) Twelve: số 12
11) Nose: cái mũi
12) Neck: cái cổ
13) Orange: quả cam