[r]
Trang 1ÔN TẬP TOÁN 8 – TUẦN 9
Bài 1: Giải các pt sau
1/ 5(x 2) x 0 2/ (x 3)(2x 1) 0
x (x 5) 5 x 0 5/ 2 2
3(x 1) x(3x 2) (x 7)(x 7) x
Bài 2: Giải các pt sau
1/ x 2x 1 1
x 8 1
8
x 7 7 x
1 1 4x 6
x x x
5/
6
3 2
1 3
x
Bài 1: Giải các phương trình sau
1/ 7x + 21 = 0 2/ - 2x +9 = 0
3/ 3x + 1 = 7x – 11 4/ 5 – 3x = 6x +7
5/ 11 – 2x = x – 1
Bài 2: Giải các phương trình sau
1/ 4 5 1
3x 6 2 2/ 1 5 2 10
9x 3x
3/ 2 13
3 2
2 4
5/ 2 3 7
2 4 4
x x
Bài 1:
a) 3x 1 9 2 4x 7 12
d)3x 1 4 2 x 1 7 b) 4 3x 5 15 5 2x 7
e)4x 3 3 4 2x 0 c) 2 3x 4 3 x 2 5
ĐỀ 1
ĐỀ 2
ĐỀ 3
Trang 2Bài 2:
6 16
3 2
x x
5 3
2
x
52 40
x x
Bài 1 Giải các phương trình sau
1/ 3x – 2 = 2x – 3 2/ 3 – 4y + 24 + 6y = y + 27 + 3y
3/ 7 – 2x = 22 – 3x 4/ 8x – 3 = 5x + 12
5/ 3,6 – 0,5(2x + 1) = x – 0,25(2 – 4x)
Bài 2 Giải các phương trình sau:
a)
5
x 16 x
2
6
1
b)
3
6 x )
x , 1 5 , 0 (
3
5 6
1
x
2
2
x
2
x 3
x 4 x 5
4
x
95
x 205 97
x 203
99
x
201
Bài 1: Giải các phương trình sau
a) 7 –5x 19 2 x b) 2 –(3–7 ) 5(x x x 3)
c) 5 (6 x) 4(3 2 ) x d) 4(x 3) 7x 17
e) 4(3x 2) 3(x 4) 7x 20
Bài 2: Giải các phương trình sau
a) x 5x 15x x 5
8 3 3 2 2 1 3
c) x 1 x 1 2x 13 0
35 33 31 29
(HD: Cộng thêm 1 vào các hạng tử)
e) x 85 x 74 x 67 x 64 10
(Chú ý: 10 1 2 3 4 )
ĐỀ 4
ĐỀ 5