please (interj) vui lòng (yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự).. toothpaste (n) kem đánh răng2[r]
Trang 1UNIT 10: STAYING HEALTHY (GIỮ CHO KHỎE MẠNH)
A HOW DO YOU FEEL? (Bạn cảm thấy thế nào?)
1 to feel (v) cảm thấy
2 hungry (adj) đói bụng
3 full (adj) no, đầy bụng
4 thirsty (adj) khát nước
5 hot (adj) nóng
6 cold (adj) lạnh
ex: I feel cold : Tôi thấy lạnh
7 tired (adj) mệt
8 to like (v) thích
9 would like (v) muốn
10 orange (n) trái cam, quả cam
11 juice (n) nước quả
ex: orange juice : nước cam
12 What about…? How about…? : Còn…thì sao?
13 noodles (n) mì sợi
14 drink (n) đồ uống
to drink (v) uống
15 matter (n) vấn đề
What’s the matter?: Có chuyện gì vậy? Làm sao vậy?
16 to want (v) muốn
ex: She wants a cup of tea: Cô ấy muốn một tách trà
B FOOD AND DRINK (Thức ăn và đồ uống)
1 apple (n) trái táo
2 banana (n) trái chuối
3 water (n) nước
ex: Fish live in water: Cá sống dưới nước
4 rice (n) gạo, cơm
ex: A bowl of rice : Một tô cơm
5 milk (n) sữa
ex: A glass of milk: Một ly nước
6 meat (n) thịt
7 vegetable (n) rau, củ, quả
8 some (adj) một vài, một ít
9 fruit (n) trái cây
C MY FAVORITE FOOD (Thức ăn yêu thích của tôi)
Trang 21 carrot (n) củ cà rốt
2 tomato (n) quả cà chua
3 lettuce (n) rau diếp
4 potato (n) củ khoai tây
ex: potatoes (pl.n) những củ khoai tây
5 bean (n) trái đậu, hạt đậu, đỗ (hạt hình bầu dục)
ex: haricot bean : đậu cove
ex: runner bean : đậu đũa
6 pea (n) đậu Hà Lan, đỗ (hạt tròn)
7 cabbage (n) bắp cải
8 onion (n) củ hành
9 favorite (adj) ưu thích
10 lemonade (n) nước chanh
11 tea (n) nước trà
12 ice (n) nước đá cục
iced (adj) lạnh, ướp đá, có đá
13 apple juice (n) nước táo (ép)
14 soda (n) nước soda
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
(Bạn ăn gì?)
Trang 3A AT THE STORE (Tại cửa hàng)
1 storekeeper (n) người trông coi cửa hàng, người bán hàng
2 Can I help you? (exp) Tôi có thể giúp gì cho bạn không? ~ Bạn/Anh/Chị cần gì không?
3 bottle (n) chai, lọ
ex: a bottle of milk: một chai sữa
4 oil (n) dầu
ex: cooking oil (n) dầu ăn
5 please (interj) vui lòng (yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự)
6 Here you are (exp) Của bạn đây
7 packet (n) gói, bao
ex: A packet of cigarettes: Một bao thuốc lá
8 box (n) hộp
ex: A box of matches: Một hộp diêm
9 kilo (n) kí lô, cân
ex: two kilos of meat: hai cân thịt
10 beef (n) thịt bò
11 gram (n) gram (đơn vị đo cân nặng)
12 dozen (n) tá, chục (12)
ex: A dozen oranges, please: Cho tôi một chục cam
13 egg (n) trứng
14 can (n) lon, hộp (thiếc)
ex: I have three cans of beer: Tôi có 3 lon bia
15 bar (n) thỏi, bánh
16 soap (n) xà phòng
ex: A bar of soap : Một thỏi xà phòng
17 tube (n) ống tuýp
18 toothpaste (n) kem đánh răng
ex: A tube of toothpaste: Một tuýp kem đánh răng
19 salesgirl (n) cô bán hàng
20 anything (pron) bất cứ thứ gì
21 else (adv) thêm nữa