(Hãy điền một chữ cái thích hợp vào chỗ chấm để tạo thành từ có nghĩa).. Order the words.1[r]
Trang 1Review 1 Môn: Tiếng Anh - Lớp 3 Thời gian: 40 phút
1 Match (Nối hình ảnh đúng với từ)
Hospital Hot Raining Skirt Police station
2 Read and write (Đọc và hoàn thành các câu dưới đây)
2 Where does your …… work? He works in an…… .
3 Write (Hãy điền một chữ cái thích hợp vào chỗ chấm để tạo thành từ có nghĩa)
1 f….re station 4 st….re
2 wind… 5 snow….ng
3 scar… 6 jea….s
4 Order the words (Sắp xếp lại các câu sau)
1 are/ wearing?/ you/ What
………
2 sun / hat./ on / your/ Put
………
3 It/ raining./ is
………
4 a hospital./He / Does / work/ in
………
5 does / She / yes,/
Trang 26 What’s / like? / the / weather
………
5 Write.(Hoàn thành các câu sau)
1 Which ……your school?
2 These ……… two books
3 How…… you ?
4 This…… my music room
6 Write the answers (Viết câu trả lời)
1 What is your name?
………
2 How old are you?
………