(Cô ấy có trong nhà bếp không?). Yes, she is.[r]
Trang 1Ngôi nhà Căn hộ/ Chung cư Tầng trên Tầng dưới
Ghế Giáo viên Gà con
I/ WORD:Track_90.mp3 Track_92.mp3
COPY:
House:
Apartment:
Upstairs:
Downstairs:
Chair:
Teacher:
Chick CHOOSE THE WORDS:
2 Dpartment Apartment
3 Stairsup Upstairs
Trang 2Is she in the kitchen? (Cô ấy có trong nhà bếp
không?)
Yes, she is / No, she isn’t (Vâng có/ Không, không có.)
Is he in the kitchen? (Anh ấy có trong nhà bếp
không?)
Yes, he is / No, he isn’t (Vâng có/ Không, không có.)
Are they in the living room? (Họ có trong phòng khách
không?)
Yes, they are / No, they aren’t (Vâng có/ Không, không có.)
II/ GRAMMAR: (Tập viết mẫu câu)
III/ EXERCISE:
A/
Hall: phòng lớn/ đại sảnh