[r]
Trang 1ĐẶT TÍNH RỒI TÍNH
19
+ 0
18
-7
15 +
4
14 + 4
17
-6
2 +
17
10 + 6
15 - 5
6 +
10
5 +
13
2 +
16
3 + 12
19
-1
3 +
16
18 -
4
19 - 9
Trang 2
20 +
30
40 +
40
10 + 60
60 + 30
50 +
20
70 +
20
10 + 80
30 + 40
80
-70
60 –
30
90 – 50
40 - 40
70
-10
50 –
10
80 -20
40 - 30
25 +
63
28 +
41
34 + 51
67 + 20
Trang 315 +
44
30 +
28
52 + 40
7 + 31
15 +
33
30 +
59
60 + 9
53 + 24
8
+41
46
+32
66 + 33
23 + 60
Trang 4
VIẾT DÃY SỐ, SẮP XẾP CÁC SỐ THEO THỨ TỰ
Bài 1 Viết các số: 5 , 2 , 8 , 4 , 9 , 0.
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 2 Viết các số: 1, 5 , 9 , 6 , 3 , 8.
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé: ………
Bài 3 Viết các số: 16 , 18 , 13, 11 , 10 , 15.
Trang 5- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 4 Viết các số: 13 , 7, 11 , 10, 18 , 5.
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 5 Viết các số: 12 , 19 , 11 , 17, 10 , 14.
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 6 Viết các số: 7, 15, 19, 20, 13, 10.
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 7 Viết các số: 6, 14, 18, 20, 7, 2, 15:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé: ………
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:………
Bài 8 Viết các số: 95, 70, 14, 38, 20, 57, 29:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé: ………
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:………
Bài 9 Số?
Trang 620 18 12
100
VIẾT CÁC SỐ SAU
- Mười:
- Một chục:
- Mười một:
- Mười ba:
- Mười chín:
- Mười bảy:
- Mười hai:
- Mười bốn:
- Mười lăm:
- Hai mươi mốt: - Bốn mươi lăm:
- Hai mươi ba: - Bốn mươi sáu:
- Hai mươi lăm: - Bốn mươi bảy:
- Hai mươi tám: - Bốn mươi tám:
- Ba mươi: - Bốn mươi chín:
- Hai mươi chín: - Năm mươi chín:
- Ba chục: - Sáu mươi chín:
- Ba mươi sáu: - Bảy mươi chín:
- Ba mươi tám: - Tám mươi chín:
Trang 7- Mười tám:
- Mười sáu:
- Hai chục:
- Hai mươi:
- Hai mươi hai:
- Hai mươi bốn:
- Hai mươi sáu:
- Hai mươi bảy:
- Ba mươi mốt:
- Ba mươi ba:
- Ba mươi hai:
- Ba mươi tư:
- Ba mươi lăm:
- Ba mươi bảy:
- Năm mươi lăm:
- Sáu mươi lăm:
- Bảy mươi lăm:
-Tám mươi lăm:
- Chín mươi lăm:
- Năm mươi tám:
- Sáu mươi tám:
- Bảy mươi tám:
- Tám mươi tám:
- Chín mươi tám:
- Ba mươi chín: - Chín mươi chín:
- Bốn mươi: - Năm mươi:
- Bốn chục: - Năm chục:
- Năm chục: - Năm mươi hai:
- Bốn mươi mốt: - Sáu mươi hai:
- Năm mươi mốt: - Bảy mươi hai:
- Sáu mươi mốt: - Tám mươi hai:
- Bẩy mươi mốt: - Chín mươi hai:
- Tám mươi mốt: - Năm mươi ba:
- Chín mươi mốt: - Sáu mươi ba:
- Bốn mươi hai: - Bảy mươi ba:
- Bốn mươi ba: - Tám mươi ba:
- Bốn mươi tư: - Chín mươi ba:
- Năm mươi tư: - Sáu mươi tư:
- Bảy mươi tư: - Tám mươi tư:
- Chín mươi tư: - Một trăm:
- Năm mươi sáu: - Sáu mươi sáu:
- Bảy mươi sáu: - Tám mươi sáu:
- Chín mươi sáu: - Năm mươi bảy:
- Sáu mươi bảy: - Bảy mươi bảy:
- Tám mươi bảy: - Chín mươi bảy:
- Sáu mươi: - Sáu chục:
- Bảy mươi: - Bảy chục:
- Tám mươi: - Tám chục:
Trang 8- Chín mươi: - Chín chục:
ĐỌC CÁC SỐ SAU 10 :
11 :
12 :
13 :
14 :
15 :
16 :
17 :
18 :
19 :
20 :
24 :
27 :
30 :
33 :
36 :
39 :
51 :
81 :
52 :
82 :
53 :
VIẾT (THEO MẪU)
Số 25 gồm 2 chục và 5 đơn vị.
- Số 20 gồm chục và đơn vị
- Số 55 gồm chục và đơn vị
- Số 77 gồm chục và đơn vị
- Số 52 gồm chục và đơn vị
- Số 28 gồm chục và đơn vị
- Số 53 gồm chục và đơn vị
- Số 79 gồm chục và đơn vị
- Số 62 gồm chục và đơn vị
- Số 86 gồm chục và đơn v
- Số 65 gồm chục và đơn vị
- Số 90 gồm chục và đơn vị
- Số 50 gồm chục và đơn vị
- Số 87 gồm chục và đơn vị
- Số 51 gồm chục và đơn vị
- Số 61 gồm chục và đơn vị
- Số 81 gồm chục và đơn vị
- Số 43 gồm chục và đơn vị
- Số 68 gồm chục và đơn vị
- Số 33 gồm chục và đơn vị
Trang 921 :
22 :
23 :
46 :
56 :
66 :
76 :
86 :
96 :
47 :
57 :
67 :
77 :
83 :
54 :
84 :
87 :
97 :
48 :
58 :
68 :
78 :
88 :
98 :
49 :
59 :
Trang 1025 :
28 :
31 :
34 :
37 :
40 :
61 :
91 :
62 :
92 :
63 :
93 :
64 :
26 :
29 :
32 :
35 :
38 :
41 :
71 :
42 :
72 :
43 :
73 :
44 :
74 :