1. Trang chủ
  2. » School Life

BẢNG TỔNG HỢP MODUN TỰ BỒI DƯỠNG NĂM HỌC: 2019 - 2020

3 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 8,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 2

TRƯỜNG THCS CÁT LÁI

BẢNG TỔNG HỢP MODUN TỰ BỒI DƯỠNG

NĂM HỌC: 2019 - 2020

Stt Họ và tên Ngày tháng năm sinh Chức vụ

Môn dạy (đối với THCS)

Lớp dạy (đối với TiH, MN)

Mã Modun

1 Lê Thị Thảo 10/05/1973 Hiệu trưởng Vật lí 36, 37, 38, 40

2 Trương Sĩ Hoàng Thanh 17/04/1975 Phó hiệutrưởng Tiếng Anh 36, 37, 38, 40

3 Phạm Phương Dung 06/04/1992 Giáo

viên Toán 9, 17, 20, 23

4 Lê Thị Hoài 10/10/1995 Giáo

viên Toán 9, 17, 20, 23

5 Nguyễn Thị Huê 09/09/1988 Giáo

viên Toán 9, 17, 20, 23

6 Nguyễn Văn Nghĩa 17/03/1992 Giáo

viên Toán – Tin 9, 17, 20, 23

7 Lê Đỗ Huyền Trang 26/04/1994 Giáo

viên Toán 9, 17, 20, 23

8 Nguyễn Thị Đoan Trang 02/04/1981 Giáo

viên

Giáo dục công dân 9, 17, 20, 23

9 Trần Văn Dương 19.02.1994 Giáo

viên Lịch sử 9, 17, 20, 23

10 Lê Thị Ngân Hà 2/10/1985 Giáo

viên Ngữ Văn 9, 17, 20, 23

11 Lê Thị Dịu 21/041988 Giáo

viên Ngữ Văn 9, 17, 20, 23

12 Lê Thị Quỳnh Giang 04/10/1988 Giáo

viên Ngữ Văn 9, 17, 20, 23

13 Nguyễn Hữu Thanh 23/02/1989 Giáo Tiếng Anh 9, 17, 20, 23

PHỤ LỤC 3

Trang 2

14 Lê Thị Tâm 12/12/1979 Giáo

viên Tiếng Anh 9, 17, 20, 23

15 Tăng Thanh Phượng

Giáo viên Tiếng Anh 9, 17, 20, 23

16 Cao Quốc Minh 24/06/1989 Giáo

viên Thể dục 9, 17, 20, 23

17 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa 17/02/1987 Giáo

viên Thể dục 9, 17, 20, 23

18 Lê Thanh Tuấn 10/09/1978 Giáo

viên Họa 9, 17, 20, 23

19 Nguyễn Thị Tuyết Thanh 21/11/1994 Giáo

viên Nhạc 9, 17, 20, 23

20 Dương Thị Mỹ Duyên 03/06/1994 Giáo

viên Vật lý 9, 17, 20, 23

21 Nguyễn Thị Hoài 16/01/1992 Giáo

viên Vật lý 9, 17, 20, 23

22 Lê Hoàng Nam 03/07/1991 Giáo

viên Hóa 9, 17, 20, 23

23 Nguyễn Thị Hồng Xoan 05/06/1995 Giáo

viên Sinh học 9, 17, 20, 23

24 Nguyễn Thị Thủy 15/05/1991 Giáo

viên Sinh – Công nghệ 9, 17, 20, 23

25 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 23/04/1996 Giáo

viên Địa lý 9, 17, 20, 23 Tổng cộng các Module đăng ký: 08

+ CBQL: 04 module.

- QLTrH 36: Năng lực xác định tầm nhìn và lập kế hoạch phát triển trường

THCS

- QLTrH 37: Năng lực tổ chức bộ máy nhà trường THCS.

- QLTrH 38: Năng lực quản lý hoạt động dạy học và giáo dục

- QLTrH 40:Năng lực quản lý hoạt động dạy học và giáo dục

Trang 3

+ Giáo viên: 04 module.

- THCS 9: Hoạt động hỗ trợ đồng nghiệp phát triển nghề nghiệp.

- THCS 17: Tìm kiếm, khai thác, xử lí thông tin phục vụ bài giảng

- THCS 20: Sử dụng các thiết bị dạy học

- THCS 23: Kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh

Quận 2, ngày 26 tháng 09 năm 2019

NGƯỜI LẬP BẢNG HIỆU TRƯỞNG

Nguyễn Ngọc Tú Lê Thị Thảo

Ngày đăng: 07/02/2021, 16:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w