1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Điểm thi khảo sát lần 2 khối 10 năm học 2019 - 2020

11 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 608,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Hóa Tổng điểm Xếp thứ

2 28.0136 Ngô Thị Trang 14/07//2004 10A1 A 8.80 7.50 8.75 25.05 2

3 28.0078 Nguyễn Thị Phương Mai 19/07/2004 10A1 A 8.40 7.75 8.50 24.65 3

4 28.0120 Nguyễn Hữu Thắng 08/09/2004 10A1 A 7.80 8.50 8.25 24.55 4

5 28.0123 Đỗ Phương Thảo 17/05/2004 10A1 A 8.20 8.00 8.25 24.45 5

6 28.0133 Nguyễn Đình Tiến 30/06/2004 10A1 A 8.40 7.25 8.50 24.15 6

8 28.0111 Nguyễn Như Quỳnh 31/03/2004 10A1 A 7.80 6.75 8.75 23.30 8

10 28.0082 Lê Công Minh 10/09/2004 10A1 A 8.80 6.25 6.75 21.80 11

12 28.0130 Nguyễn Hoài Thương 20/08/2004 10A1 A 7.20 7.25 7.00 21.45 13

13 28.0144 Trần Trọng Tú 27/10/2004 10A1 A 7.20 7.00 7.00 21.20 14

14 28.0009 Phan Ngọc Ánh 04/07/2004 10A1 A 7.20 5.25 7.75 20.20 17

15 28.0132 Phan Văn Thủy 08/11/2004 10A1 A 8.40 6.00 5.75 20.15 18

16 28.0022 Hoàng Văn Đức 30/08/2004 10A1 A 8.20 3.75 8.00 19.95 19

17 28.0137 Nguyễn Minh Trang 09/08/2004 10A1 A 7.40 5.75 6.75 19.90 20

18 28.0104 Nguyễn Kim Oanh 02/05/2004 10A1 A 7.20 6.25 6.25 19.70 21

19 28.0040 Trần Hồng Hảo 16/08/2004 10A1 A 6.20 6.25 6.75 19.20 23

20 28.0118 Nguyễn Xuân Thái 18/11/2004 10A1 A 6.80 6.00 6.00 18.80 26

21 28.0113 Đàm Quang Tây Sơn 08/01/2004 10A1 A 7.20 5.00 6.50 18.70 28

22 28.0100 Trịnh Yến Nhi 17/11/2004 10A1 A 8.00 5.25 5.00 18.25 32

23 28.0142 Nguyễn Đình Tú 14/10/2004 10A1 A 6.40 5.00 6.75 18.15 34

24 28.0107 Bùi Duy Phước 01/12/2004 10A1 A 7.60 4.50 5.75 17.85 36

25 28.0093 Nguyễn Minh Nghĩa 19/01/2004 10A1 A 7.20 5.00 5.50 17.70 39

26 28.0139 Trần Thị Anh Trang 28/09/2004 10A1 A 6.40 5.75 5.50 17.65 41

27 28.0023 Nguyễn Thị Dung 31/07/2004 10A1 A 6.60 5.00 6.00 17.60 42

28 28.0095 Phạm Thị Ngọc 05/11/2004 10A1 A 6.00 4.50 7.00 17.50 43

29 28.0005 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 19/09/2004 10A1 A 7.00 4.00 6.00 17.00 51

30 28.0039 Trần Thị Hồng Hạnh 29/10/2004 10A1 A 5.80 4.75 6.25 16.80 58

31 28.0002 Nguyễn Ngọc Anh 27/05/2004 10A1 A 6.40 4.50 5.00 15.90 72

32 28.0115 Nguyễn Tiến Tài 26/12/2004 10A1 A 5.80 4.50 5.50 15.80 75

33 28.0149 Nguyễn Thị Tường Vi 20/02/2004 10A1 A 6.20 4.75 4.00 14.95 87

34 28.0048 Nguyễn Hữu Huân 01/11/2004 10A1 A 6.60 4.50 3.75 14.85 89

35 28.0059 Đặng Quốc Khánh 31/03/2004 10A1 A 6.60 3.75 4.50 14.85 90

36 28.0098 Phùng Thị Minh Nguyệt 06/01/2004 10A1 A 5.80 4.00 5.00 14.80 91

37 28.0097 Nguyễn Thị Nguyệt 23/01/2004 10A1 A 5.80 4.75 3.50 14.05 104

38 28.0073 Nguyễn Thị Khánh Linh 13/11/2004 10A1 A 5.80 3.00 4.00 12.80 121

39 28.0096 Kiều Ánh Nguyệt 27/04/2004 10A1 A 5.20 3.25 4.25 12.70 123

40 28.0028 Đỗ Thùy Dương 11/01/2004 10A1 A 3.80 5.25 3.50 12.55 125

7.12 5.61 6.35 19.07 8.80 8.50 9.00 25.15 3.80 3.00 3.50 12.55

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 2

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0186 Trần Hoài Dương 08/04/2004 10A1.1 A1 9.40 8.50 8.00 25.90 1

2 28.0227 Lỗ Khánh Huyền 04/11/2004 10A1.1 A1 7.80 8.00 8.40 24.20 2

3 28.0195 Phạm Ngọc Thạch Hà 10/05/2004 10A1.1 A1 8.20 6.25 9.20 23.65 3

4 28.0287 Nguyễn Thị Thảo 23/06/2004 10A1.1 A1 8.20 7.75 7.20 23.15 4

6 28.0301 Đặng Xuân Trường 20/08/2004 10A1.1 A1 8.20 8.00 6.40 22.60 6

7 28.0311 Hoàng Yến Vy 18/11/2004 10A1.1 A1 7.60 7.00 8.00 22.60 7

8 28.0219 Hoàng Thu Hương 02/08/2004 10A1.1 A1 7.20 7.50 7.80 22.50 8

9 28.0187 Trần Mạnh Dương 02/10/2004 10A1.1 A1 8.60 7.50 6.20 22.30 9

10 28.0253 Đỗ Phương Nam 18/10/2004 10A1.1 A1 7.60 8.50 6.00 22.10 10

11 28.0264 Lê Đăng Phúc 23/04/2004 10A1.1 A1 8.80 6.50 6.40 21.70 11

12 28.0183 Trần Thị Thanh Dung 03/10/2004 10A1.1 A1 8.20 6.00 7.20 21.40 12

13 28.0297 Nguyễn Thanh Trang 29/08/2004 10A1.1 A1 8.60 7.00 5.80 21.40 13

14 28.0192 Nguyễn Hương Giang 30/09/2004 10A1.1 A1 8.40 8.25 4.60 21.25 14

15 28.0239 Nguyễn Thị Linh 27/08/2004 10A1.1 A1 7.60 6.75 6.40 20.75 15

16 28.0241 Văn Nguyễn Huyền Linh 06/10/2004 10A1.1 A1 8.00 5.75 7.00 20.75 16

17 28.0257 Trần Thị Ngọc 29/09/2004 10A1.1 A1 7.40 8.50 4.60 20.50 17

18 28.0199 Nguyễn Thu Hằng 17/01/2004 10A1.1 A1 7.00 6.50 6.60 20.10 18

19 28.0300 Trần Huyền Trang 12/11/2004 10A1.1 A1 7.60 5.75 6.60 19.95 19

20 28.0304 Nguyễn Đình Tú 01/12/2004 10A1.1 A1 6.80 7.00 6.00 19.80 20

21 28.0196 Nguyễn Thị Tuyết Hân 15/04/2004 10A1.1 A1 8.20 6.75 4.80 19.75 21

22 28.0255 Đỗ Thị Thuý Ngọc 01/10/2004 10A1.1 A1 7.20 7.50 5.00 19.70 22

23 28.0171 Đỗ Đức Cường 25/01/2004 10A1.1 A1 6.60 7.25 5.80 19.65 23

24 28.0220 Lê Lan Hương 02/07/2004 10A1.1 A1 7.00 7.75 4.60 19.35 24

25 28.0245 Nguyễn Khánh Ly 15/11/2004 10A1.1 A1 6.40 6.25 6.20 18.85 25

26 28.0229 Nguyễn Thị Thu Huyền 03/07/2004 10A1.1 A1 7.20 5.75 5.80 18.75 26

27 28.0205 Kiều Thu Hiền 25/09/2004 10A1.1 A1 7.20 6.50 4.80 18.50 27

28 28.0237 Đỗ Thị Diệu Linh 08/01/2004 10A1.1 A1 6.40 6.25 5.80 18.45 28

29 28.0224 Đàm Quang Huy 09/03/2004 10A1.1 A1 6.80 5.25 6.00 18.05 30

30 28.0188 Văn Thúy Dương 25/01/2004 10A1.1 A1 6.60 6.75 4.60 17.95 31

31 28.0198 Nguyễn Thị Hằng 11/05/2004 10A1.1 A1 8.00 6.50 3.20 17.70 35

32 28.0223 Nguyễn Thị Hường 18/01/2004 10A1.1 A1 7.40 6.00 4.20 17.60 37

33 28.0214 Vũ Huy Hoàng 08/02/2004 10A1.1 A1 7.20 5.75 4.60 17.55 38

34 28.0165 Phạm Linh Cầm 8/2/2004 10A1.1 A1 7.00 4.00 5.60 16.60 46

35 28.0276 Nguyễn Thị Quỳnh 11/09/2004 10A1.1 A1 6.60 5.00 4.40 16.00 49

36 28.0215 Trần Thị Hơn 08/08/2004 10A1.1 A1 6.60 4.25 4.80 15.65 55

37 28.0216 Trần Thị Hồng 22/11/2004 10A1.1 A1 7.00 5.00 3.40 15.40 60

38 28.0248 Nguyễn Thị Ngọc Mai 22/01/2004 10A1.1 A1 5.80 4.50 4.60 14.90 71

39 28.0222 Phạm Thu Hương 30/12/2004 10A1.1 A1 4.60 5.75 3.60 13.95 91

7.43 6.56 5.85 19.84 9.40 8.50 9.20 25.90 4.60 4.00 3.20 13.95

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 3

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0291 Bùi Minh Thương 16/02/2004 10A1.2 A1 7.40 6.75 4.00 18.15 29

2 28.0161 Bùi Ngọc Ánh 03/12/2004 10A1.2 A1 6.60 5.50 5.80 17.90 32

3 28.0228 Nguyễn Khánh Huyền 27/12/2004 10A1.2 A1 5.20 5.50 7.00 17.70 36

4 28.0272 Nguyễn Thị Thu Quyên 05/06/2004 10A1.2 A1 5.20 6.25 6.00 17.45 39

5 28.0166 Phùng Thị Hà Chanh 05/01/2004 10A1.2 A1 6.00 5.25 5.60 16.85 44

6 28.0207 Nguyễn Trung Hiếu 06/02/2004 10A1.2 A1 7.60 5.25 3.80 16.65 45

7 28.0164 Dương Gia Bảo 01/08/2004 10A1.2 A1 7.00 4.50 5.00 16.50 47

8 28.0218 Đoàn Phúc Hưng 07/03/2004 10A1.2 A1 7.20 6.00 3.20 16.40 48

9 28.0256 Nguyễn Minh Ngọc 17/11/2004 10A1.2 A1 7.00 4.25 4.40 15.65 54

10 28.0267 Bùi Hải Quân 22/02/2004 10A1.2 A1 6.80 5.75 3.00 15.55 57

11 28.0211 Trần Thanh Hoài 26/10/2004 10A1.2 A1 6.60 4.00 4.80 15.40 61

12 28.0299 Nguyễn Thị Diệu Trang 29/10/2004 10A1.2 A1 6.20 4.50 4.60 15.30 64

13 28.0302 Đỗ Văn Trường 10/12/2004 10A1.2 A1 6.60 5.00 3.60 15.20 66

14 28.0263 Nguyễn Thị Hiền Oanh 25/08/2004 10A1.2 A1 7.00 4.75 3.40 15.15 67

15 28.0234 Nguyễn Ngọc Lâm 10/10/2004 10A1.2 A1 4.60 3.50 7.00 15.10 68

16 28.0246 Phan Hương Ly 04/06/2004 10A1.2 A1 6.20 4.25 4.40 14.85 73

17 28.0250 Trần Thị Thanh Mai 11/12/2004 10A1.2 A1 5.60 4.50 4.60 14.70 75

18 28.0247 Trần Thị Ly 6/6/2004 10A1.2 A1 5.60 3.75 5.20 14.55 76

19 28.0274 Trương Văn Quyết 09/05/2004 10A1.2 A1 5.60 3.50 5.40 14.50 78

20 28.0243 Đỗ Trần Long 07/07/2004 10A1.2 A1 5.40 4.25 4.80 14.45 80

21 28.0277 Nguyễn Thị Chúc Quỳnh 17/01/2004 10A1.2 A1 6.20 4.00 4.20 14.40 81

22 28.0200 Nguyễn Thu Hằng 29/07/2004 10A1.2 A1 6.00 3.75 4.60 14.35 83

23 28.0254 Nguyễn Hoài Nam 20/04/2004 10A1.2 A1 5.60 4.50 4.00 14.10 87

24 28.0269 Đỗ Minh Quân 08/01/2004 10A1.2 A1 6.00 4.25 3.80 14.05 88

25 28.0208 Nguyễn Xuân Hiếu 19/07/2004 10A1.2 A1 5.80 4.00 4.20 14.00 89

26 28.0312 Nguyễn Thị Yến 19/12/2004 10A1.2 A1 6.40 4.00 3.60 14.00 90

27 28.0265 Phan Thị Minh Phương 22/10/2004 10A1.2 A1 5.60 4.75 3.60 13.95 92

28 28.0175 Nguyễn Đăng Đạt 12/12/2004 10A1.2 A1 5.00 4.25 4.60 13.85 93

29 28.0157 Nguyễn Thế Anh 21/06/2004 10A1.2 A1 6.80 3.00 4.00 13.80 95

30 28.0251 Nguyễn Đức Mạnh 09/06/2004 10A1.2 A1 6.60 4.75 2.40 13.75 97

31 28.0266 Nguyễn Thị Thu Phượng 22/11/2004 10A1.2 A1 5.80 4.75 3.20 13.75 98

32 28.0162 Bùi Thị Ngọc Ánh 31/08/2004 10A1.2 A1 6.20 4.50 2.80 13.50 101

33 28.0295 Bùi Thị Thu Trang 13/11/2004 10A1.2 A1 5.80 4.00 3.60 13.40 102

34 28.0169 Nguyễn Vĩnh Chinh 26/02/2004 10A1.2 A1 5.80 3.75 3.60 13.15 112

35 28.0279 Trần Trọng Tấn 12/04/2004 10A1.2 A1 6.00 3.75 3.20 12.95 114

36 28.0236 Bùi Thị Thùy Linh 05/05/2004 10A1.2 A1 5.00 2.50 5.40 12.90 115

37 28.0206 Nguyễn Thị Hiền 12/07/2004 10A1.2 A1 6.00 3.00 3.40 12.40 125

38 28.0252 Nguyễn Tuấn Minh 29/04/2004 10A1.2 A1 4.20 3.25 4.60 12.05 131

39 28.0290 Nguyễn Hoài Thu 02/12/2003 10A1.2 A1 5.00 3.25 3.40 11.65 140

40 28.0259 Nguyễn Thị Phương Nhi 02/09/2004 10A1.2 A1 4.60 2.75 3.00 10.35 156

6.00 4.34 4.27 14.61 7.60 6.75 7.00 18.15 4.20 2.50 2.40 10.35

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 4

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0190 Doãn Đức Duy 12/01/2004 10A1.3 A1 7.60 5.50 4.80 17.90 33

2 28.0179 Doãn Minh Dự 04/07/2004 10A1.3 A1 7.80 5.75 4.20 17.75 34

3 28.0225 Nguyễn Quang Huy 28/01/2004 10A1.3 A1 6.60 6.00 4.80 17.40 40

4 28.0296 Đặng Thị Thu Trang 21/08/2004 10A1.3 A1 7.60 5.75 4.00 17.35 41

5 28.0288 Trần Phương Thảo 11/08/2004 10A1.3 A1 6.40 6.50 4.40 17.30 43

6 28.0209 Trần Minh Hiếu 23/01/2004 10A1.3 A1 5.40 5.25 5.00 15.65 53

7 28.0156 Lê Việt Anh 28/08/2004 10A1.3 A1 7.20 5.00 3.40 15.60 56

8 28.0292 Nguyễn Thị Thuý 11/09/2004 10A1.3 A1 6.00 3.75 5.80 15.55 58

9 28.0303 Kiều Minh Tú 26/02/2004 10A1.3 A1 6.40 5.75 3.40 15.55 59

10 28.0305 Trần Anh Tuấn 02/12/2004 10A1.3 A1 5.60 5.00 4.80 15.40 62

11 28.0240 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/04/2004 10A1.3 A1 6.20 5.50 3.60 15.30 63

12 28.0244 Dương Quang Long 20/02/2004 10A1.3 A1 6.40 5.00 3.80 15.20 65

13 28.0294 Đỗ Thanh Thúy 19/08/2004 10A1.3 A1 5.20 4.50 5.40 15.10 69

14 28.0170 Trần Tiến Công 19/11/2004 10A1.3 A1 6.00 4.25 4.60 14.85 72

15 28.0174 Hoàng Tiến Đạt 11/11/2004 10A1.3 A1 6.40 4.75 3.20 14.35 82

16 28.0273 Nguyễn Phương Quyết 26/06/2004 10A1.3 A1 6.40 4.50 3.40 14.30 84

17 28.0178 Nguyễn Trung Du 17/10/2004 10A1.3 A1 6.20 4.00 4.00 14.20 86

18 28.0180 Đỗ Tuấn Đức 19/08/2004 10A1.3 A1 6.20 4.25 3.40 13.85 94

19 28.0181 Phùng Minh Đức 02/02/2004 10A1.3 A1 6.20 3.75 3.80 13.75 96

20 28.0189 Đặng Văn Duy 15/12/2004 10A1.3 A1 6.00 5.25 2.40 13.65 99

21 28.0167 Nguyễn Thị Minh Châu 01/10/2004 10A1.3 A1 5.20 3.75 4.40 13.35 103

22 28.0260 Phan Phúc Phương Nhi 21/12/2004 10A1.3 A1 4.60 4.50 4.20 13.30 104

23 28.0213 Nguyễn Việt Hoàng 09/12/2004 10A1.3 A1 5.00 4.25 4.00 13.25 108

24 28.0310 Nguyễn Hữu Việt 15/01/2004 10A1.3 A1 5.20 4.25 3.80 13.25 110

25 28.0289 Kiều Ngọc Thu 29/01/2004 10A1.3 A1 6.20 4.00 3.00 13.20 111

26 28.0275 Lỗ Thị Hương Quỳnh 10/04/2004 10A1.3 A1 5.60 3.50 3.80 12.90 116

27 28.0221 Nguyễn Thị Lan Hương 17/10/2004 10A1.3 A1 5.60 4.00 3.20 12.80 117

28 28.0268 Đàm Hồng Quân 22/10/2003 10A1.3 A1 5.00 5.00 2.80 12.80 118

29 28.0307 Trần Thanh Tùng 13/08/2004 10A1.3 A1 5.80 3.75 3.20 12.75 119

30 28.0210 Nguyễn Thị Thu Hoài 17/12/2004 10A1.3 A1 4.80 4.25 3.60 12.65 120

31 28.0258 Bạch Thế Nguyên 02/12/2004 10A1.3 A1 5.40 4.25 3.00 12.65 121

32 28.0286 Nguyễn Phương Thảo 08/04/2004 10A1.3 A1 4.80 3.75 4.00 12.55 123

33 28.0154 Dương Quang An 21/03/2004 10A1.3 A1 5.60 3.50 3.40 12.50 124

34 28.0242 Vũ Thị Loan 28/01/2004 10A1.3 A1 5.40 3.50 3.40 12.30 127

35 28.0159 Phạm Thế Anh 31/08/2004 10A1.3 A1 4.80 4.00 3.40 12.20 128

36 28.0155 Đặng Trần Ngọc Anh 24/07/2004 10A1.3 A1 5.60 3.00 3.40 12.00 132

37 28.0278 Nguyễn Duy Tài 20/02/2004 10A1.3 A1 4.20 3.25 4.20 11.65 139

38 28.0308 Nguyễn Hà Vi 16/05/2004 10A1.3 A1 4.60 3.00 4.00 11.60 144

39 28.0284 Nguyễn Thị Thanh 11/12/2004 10A1.3 A1 4.00 3.75 3.80 11.55 145

40 28.0212 Lê Việt Hoàng 21/04/2004 10A1.3 A1 4.80 2.75 3.40 10.95 152

5.75 4.40 3.86 14.01 7.80 6.50 5.80 17.90 4.00 2.75 2.40 10.95

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 5

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0283 Đỗ Thị Phương Thanh 08/09/2003 10A1.4 A1 5.60 5.50 6.20 17.30 42

2 28.0249 Nguyễn Thị Tuyết Mai 27/03/2004 10A1.4 A1 7.20 4.75 4.00 15.95 50

3 28.0232 Nguyễn Đức Kiên 30/05/2004 10A1.4 A1 6.40 5.00 4.40 15.80 51

4 28.0204 Đào Thị Thu Hiền 23/03/2004 10A1.4 A1 5.80 4.25 5.60 15.65 52

5 28.0158 Nguyễn Thị Phương Anh 25/11/2004 10A1.4 A1 6.00 4.75 4.20 14.95 70

6 28.0226 Nguyễn Quốc Huy 28/10/2004 10A1.4 A1 6.80 5.50 2.40 14.70 74

7 28.0271 Đào Thị Lệ Quyên 02/07/2004 10A1.4 A1 5.60 3.50 5.40 14.50 77

8 28.0298 Nguyễn Thị Trang 24/06/2003 10A1.4 A1 6.40 3.50 4.60 14.50 79

9 28.0185 Nguyễn Thùy Dương 15/10/2004 10A1.4 A1 5.60 3.25 5.40 14.25 85

10 28.0168 Nguyễn Thị Thùy Chinh 03/03/2004 10A1.4 A1 6.40 3.75 3.40 13.55 100

11 28.0231 Trần Thị Huyền 24/10/2004 10A1.4 A1 5.20 4.50 3.60 13.30 105

12 28.0193 Nguyễn Thị Giang 18/05/2004 10A1.4 A1 6.00 3.25 4.00 13.25 106

13 28.0197 Đỗ Thị Thu Hằng 12/04/2004 10A1.4 A1 5.60 4.25 3.40 13.25 107

14 28.0293 Trần Thị Thuỳ 08/04/2004 10A1.4 A1 4.80 3.25 5.20 13.25 109

15 28.0282 Nguyễn Mạnh Thắng 29/04/2004 10A1.4 A1 5.80 3.00 4.20 13.00 113

16 28.0262 Lê Văn Ninh 16/09/2004 10A1.4 A1 5.40 3.25 4.00 12.65 122

17 28.0281 Phạm Hồng Thái 27/09/2004 10A1.4 A1 5.80 4.00 2.60 12.40 126

18 28.0160 Vũ Thị Vân Anh 26/05/2004 10A1.4 A1 5.80 2.00 4.40 12.20 129

19 28.0203 Nguyễn Phương Hảo 11/11/2004 10A1.4 A1 5.40 3.50 3.20 12.10 130

20 28.0191 Lê Thị Hương Giang 02/08/2004 10A1.4 A1 4.40 3.00 4.60 12.00 133

21 28.0230 Trần Thị Huyền 31/05/2004 10A1.4 A1 4.80 3.50 3.60 11.90 134

22 28.0306 Phan Hoàng Tùng 29/05/2004 10A1.4 A1 6.00 4.00 1.80 11.80 135

23 28.0176 Nguyễn Tiến Đạt 22/03/2004 10A1.4 A1 6.20 3.00 2.60 11.80 136

24 28.0238 Nguyễn Diệu Linh 27/02/2004 10A1.4 A1 5.60 2.50 3.60 11.70 137

25 28.0177 Trịnh Văn Đông 20/08/2004 10A1.4 A1 4.80 3.25 3.60 11.65 138

26 28.0163 Nguyễn Thị Ánh 01/02/2004 10A1.4 A1 5.20 3.25 3.20 11.65 141

27 28.0285 Nguyễn Văn Thao 06/07/2004 10A1.4 A1 5.60 3.25 2.80 11.65 142

28 28.0280 Đào Xuân Thái 28/03/2004 10A1.4 A1 5.40 3.00 3.20 11.60 143

29 28.0217 Nguyễn Thị Minh Huệ 25/04/2004 10A1.4 A1 4.60 3.25 3.40 11.25 146

30 28.0309 Nguyễn Hà Vi 16/09/2004 10A1.4 A1 5.00 3.25 3.00 11.25 147

31 28.0235 Đào Thị Út Lan 02/06/2004 10A1.4 A1 4.80 2.75 3.60 11.15 148

32 28.0201 Nguyễn Thúy Hằng 17/10/2004 10A1.4 A1 3.80 3.50 3.80 11.10 149

33 28.0202 Đỗ Trọng Hào 22/04/2004 10A1.4 A1 5.00 3.50 2.60 11.10 150

34 28.0172 Nguyễn Hải Đăng 17/09/2004 10A1.4 A1 4.00 4.00 3.00 11.00 151

35 28.0173 Nguyễn Hữu Đăng 14/01/2004 10A1.4 A1 4.80 3.50 2.60 10.90 153

36 28.0184 Nguyễn Duy Dương 03/08/2004 10A1.4 A1 5.60 2.75 2.40 10.75 154

37 28.0182 Hoàng Thị Mai Dung 06/12/2004 10A1.4 A1 4.20 4.25 2.00 10.45 155

38 28.0233 Phạm Trung Kiên 12/08/2004 10A1.4 A1 4.60 2.50 3.00 10.10 157

39 28.0270 Ngô Văn Khải Quang 25/09/2004 10A1.4 A1 4.40 2.75 2.80 9.95 158

40 28.0261 Nguyễn Hồng Nhung 16/11/2004 10A1.4 A1 3.80 1.75 2.20 7.75 159

5.36 3.53 3.59 12.48 7.20 5.50 6.20 17.30 3.80 1.75 1.80 7.75

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 6

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Hóa Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0129 Nguyễn Đình Thư 05/12/2004 10A2 A 7.40 7.00 8.00 22.40 10

2 28.0116 Ngô Thanh Tâm 09/02/2004 10A2 A 7.40 5.75 7.25 20.40 15

3 28.0051 Ngô Lê Quốc Hưng 08/01/2004 10A2 A 6.40 5.50 7.50 19.40 22

4 28.0034 Đàm Thị Giang 19/09/2004 10A2 A 6.00 5.50 7.50 19.00 24

5 28.0050 Nguyễn Văn Hùng 19/01/2004 10A2 A 7.00 6.00 6.00 19.00 25

6 28.0041 Nguyễn Thị Hiền 29/09/2004 10A2 A 5.20 6.75 6.75 18.70 27

7 28.0046 Kiều Thị Thu Hoài 31/12/2004 10A2 A 5.80 5.25 7.50 18.55 29

8 28.0004 Nguyễn Thị Ánh 26/04/2004 10A2 A 6.80 5.75 5.75 18.30 31

9 28.0128 Kiều Thị Hoài Thu 15/10/2004 10A2 A 6.20 5.75 6.25 18.20 33

10 28.0119 Kiều Văn Thắng 11/05/2004 10A2 A 7.20 5.75 5.00 17.95 35

11 28.0055 Nguyễn Bá Huy 05/11/2004 10A2 A 6.20 4.75 6.75 17.70 38

12 28.0079 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 08/03/2004 10A2 A 6.20 4.00 7.25 17.45 44

13 28.0081 Hoàng Đức Mạnh 27/09/2004 10A2 A 5.60 5.75 6.00 17.35 45

14 28.0006 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12/02/2004 10A2 A 6.80 5.00 5.50 17.30 46

15 28.0077 Nguyễn Hương Ly 28/01/2004 10A2 A 6.20 5.50 5.50 17.20 48

16 28.0026 Trần Quang Dũng 26/09/2004 10A2 A 6.40 5.00 5.75 17.15 50

17 28.0076 Đặng Kim Lợi 16/07/2004 10A2 A 6.40 5.75 4.75 16.90 54

18 28.0010 Nguyễn Thiện Bằng 03/11/2004 10A2 A 5.60 6.25 5.00 16.85 55

19 28.0047 Đặng Huy Hoàn 21/10/2004 10A2 A 6.00 5.00 5.75 16.75 59

20 28.0101 Đỗ Tuyết Nhung 30/10/2004 10A2 A 6.20 4.25 6.25 16.70 60

21 28.0017 Bùi Tiến Đạt 26/07/2004 10A2 A 6.40 4.50 5.50 16.40 62

22 28.0032 Nguyễn Đức Duy 19/03/2004 10A2 A 6.80 4.00 5.50 16.30 63

23 28.0110 Đỗ Thị Như Quỳnh 11/05/2004 10A2 A 6.00 5.75 4.50 16.25 64

24 28.0020 Quảng Văn Đạt 28/07/2004 10A2 A 6.20 5.25 4.75 16.20 65

25 28.0029 Doãn Tuấn Dương 27/07/2004 10A2 A 6.20 4.00 6.00 16.20 66

26 28.0021 Nguyễn Thị Diệu 19/03/2004 10A2 A 6.20 4.50 5.00 15.70 77

27 28.0027 Đặng Đăng Dương 22/04/2004 10A2 A 5.60 4.25 5.75 15.60 79

28 28.0092 Phùng Thị Nga 29/12/2004 10A2 A 6.00 4.00 5.25 15.25 83

29 28.0013 Nguyễn Văn Chính 01/03/2004 10A2 A 7.20 5.00 2.75 14.95 86

30 28.0035 Nguyễn Thị Thu Hà 24/02/2004 10A2 A 5.60 5.00 4.25 14.85 88

31 28.0053 Ngô Quang Huy 16/03/2004 10A2 A 5.40 5.25 4.00 14.65 92

33 28.0067 Nguyễn Thị Lê 21/08/2004 10A2 A 4.80 4.75 5.00 14.55 96

34 28.0109 Nguyễn Văn Quang 21/08/2004 10A2 A 5.20 4.75 4.50 14.45 98

35 28.0114 Nguyễn Hoàng Sơn 20/09/2004 10A2 A 5.20 5.50 3.50 14.20 102

36 28.0138 Phan Kiều Trang 27/09/2004 10A2 A 4.80 4.00 4.75 13.55 112

37 28.0122 Nguyễn Tiến Thành 22/01/2004 10A2 A 6.00 3.00 3.50 12.50 127

38 28.0105 Kiều Thị Thu Phương 6/17/2004 10A2 A 3.00 3.25 2.25 8.50 153

6.03 5.02 5.47 16.53 7.40 7.00 8.00 22.40 3.00 3.00 2.25 8.50

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 7

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Hóa Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0042 Trần Thị Thu Hiền 09/08/2004 10A3 A 7.00 6.25 7.00 20.25 16

2 28.0090 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 20/07/2004 10A3 A 7.00 4.50 6.25 17.75 37

3 28.0075 Ngô Thị Bích Loan 23/08/2004 10A3 A 6.40 5.50 5.75 17.65 40

4 28.0064 Nguyễn Thị Ngọc Lan 08/08/2004 10A3 A 5.00 6.00 6.25 17.25 47

5 28.0102 Nguyễn Hồng Nhung 01/08/2004 10A3 A 5.20 5.50 6.50 17.20 49

6 28.0030 Nguyễn Tùng Dương 25/10/2004 10A3 A 7.00 5.50 4.50 17.00 52

7 28.0043 Trần Đại Hiệp 21/06/2004 10A3 A 6.40 4.25 6.25 16.90 53

8 28.0011 Nguyễn Thanh Bình 24/09/2004 10A3 A 7.60 3.25 6.00 16.85 56

9 28.0007 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 27/07/2004 10A3 A 6.80 4.25 5.75 16.80 57

10 28.0108 Đặng Minh Quang 08/10/2004 10A3 A 6.60 5.00 5.00 16.60 61

11 28.0151 Nguyễn Hoàng Anh Vượng 09/02/2004 10A3 A 6.00 4.25 5.75 16.00 70

12 28.0125 Hoàng Thị Phương Thảo 07/06/2004 10A3 A 6.20 4.50 5.25 15.95 71

13 28.0121 Nguyễn Văn Thắng 18/09/2004 10A3 A 5.60 5.25 5.00 15.85 73

14 28.0103 Phạm Hồng Nhung 14/10/2004 10A3 A 5.60 5.25 4.75 15.60 80

15 28.0052 Văn Huy Hưởng 16/01/2004 10A3 A 6.00 5.00 4.50 15.50 81

16 28.0143 Nguyễn Ngọc Tú 24/08/2004 10A3 A 6.40 4.75 4.25 15.40 82

17 28.0060 Đào Quốc Khánh 26/01/2004 10A3 A 6.20 3.25 5.75 15.20 84

18 28.0127 Trần Đức Thiện 27/05/2004 10A3 A 5.60 5.50 4.00 15.10 85

19 28.0080 Văn Lê Phương Mai 29/08/2004 10A3 A 6.40 3.75 4.50 14.65 94

20 28.0124 Đỗ Thị Phương Thảo 17/09/2004 10A3 A 5.80 4.00 4.75 14.55 97

21 28.0148 Đỗ Thị Tường Vi 19/07/2004 10A3 A 5.60 4.75 4.00 14.35 99

22 28.0145 Trần Ngọc Ước 26/06/2004 10A3 A 4.80 3.75 5.75 14.30 101

23 28.0131 Hoàng Thị Thủy 23/03/2004 10A3 A 5.40 4.00 4.25 13.65 109

24 28.0126 Nguyễn Văn Thảo 01/08/2004 10A3 A 6.80 3.75 3.00 13.55 110

26 28.0089 Trần Văn Nam 30/03/2004 10A3 A 5.40 3.00 5.00 13.40 115

27 28.0135 Dương Thu Trang 29/11/2004 10A3 A 4.80 4.25 4.25 13.30 117

28 28.0072 Nguyễn Thị Hương Linh 31/01/2004 10A3 A 5.60 4.00 3.50 13.10 120

29 28.0066 Văn Thị Như Lan 11/07/2004 10A3 A 4.20 3.50 4.50 12.20 129

30 28.0024 Nguyễn Duy Dũng 17/11/2004 10A3 A 4.80 3.50 3.75 12.05 132

32 28.0061 Kiều Quốc Khánh 02/09/2004 10A3 A 5.00 3.00 4.00 12.00 135

33 28.0094 Nguyễn Thị Bích Ngọc 15/10/2004 10A3 A 4.80 3.25 3.75 11.80 137

34 28.0014 Hoàng Thanh Chúc 07/02/2004 10A3 A 4.00 3.25 4.00 11.25 140

36 28.0088 Trần Văn Nam 27/05/2004 10A3 A 3.00 3.50 4.50 11.00 144

37 28.0068 Trần Thị Nhật Lệ 07/03/2004 10A3 A 4.60 3.50 2.75 10.85 145

38 28.0019 Nguyễn Quốc Đạt 25/03/2004 10A3 A 4.60 3.50 2.25 10.35 148

5.57 4.22 4.73 14.52 7.60 6.25 7.00 20.25 3.00 2.50 2.25 10.35

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Điểm trung bình

Trang 8

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Lý

Điểm Hóa Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0008 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 24/08/2004 10A4 A 6.40 4.75 7.25 18.40 30

2 28.0112 Phan Thị Diễm Quỳnh 06/01/2004 10A4 A 5.20 5.00 6.00 16.20 67

3 28.0038 Nguyễn Thị Hằng 22/03/2004 10A4 A 6.60 4.25 5.25 16.10 68

4 28.0086 Nguyễn Hữu Nam 25/01/2004 10A4 A 5.60 4.25 6.25 16.10 69

6 28.0045 Trần Văn Hiếu 15/03/2004 10A4 A 7.00 3.25 5.50 15.75 76

7 28.0044 Đào Trung Hiếu 07/07/2004 10A4 A 7.40 4.50 3.75 15.65 78

8 28.0057 Nhữ Đình Huy 27/07/2004 10A4 A 4.40 5.25 5.00 14.65 93

9 28.0054 Nguyễn Anh Quốc Huy 28/02/2004 10A4 A 4.80 4.00 5.50 14.30 100

10 28.0056 Nguyễn Đức Huy 08/01/2004 10A4 A 4.60 4.50 5.00 14.10 103

11 28.0063 Nguyễn Thị Lan 20/12/2004 10A4 A 7.00 3.50 3.50 14.00 105

12 28.0152 Nguyễn Thị Yến 17/06/2004 10A4 A 5.20 3.75 5.00 13.95 106

13 28.0037 Nguyễn Đức Hằng 22/07/2004 10A4 A 5.80 3.25 4.75 13.80 107

14 28.0015 Nguyễn Hải Đăng 20/06/2004 10A4 A 6.00 4.25 3.50 13.75 108

15 28.0134 Đỗ Thị Huyền Trang 23/03/2004 10A4 A 4.80 4.50 4.25 13.55 111

16 28.0025 Nguyễn Văn Dũng 09/08/2004 10A4 A 6.00 3.00 4.50 13.50 113

17 28.0106 Nguyễn Duy Phi 26/09/2004 10A4 A 5.60 3.25 4.50 13.35 116

18 28.0033 Ngô Mỹ Duyên 26/11/2004 10A4 A 5.20 3.00 5.00 13.20 118

19 28.0049 Chu Thị Thanh Huế 08/03/2004 10A4 A 4.60 3.50 5.00 13.10 119

21 28.0069 Đào Thùy Linh 29/07/2004 10A4 A 5.40 2.75 4.50 12.65 124

22 28.0091 Nguyễn Thị Thanh Nga 10/12/2004 10A4 A 5.00 2.50 5.00 12.50 126

23 28.0018 Đỗ Tiến Đạt 21/10/2004 10A4 A 5.60 2.75 4.00 12.35 128

24 28.0070 Đỗ Khánh Linh 28/03/2004 10A4 A 6.20 2.25 3.75 12.20 130

25 28.0074 Nguyễn Thùy Linh 12/11/2004 10A4 A 4.60 3.00 4.50 12.10 131

26 28.0058 Văn Danh Huy 08/07/2004 10A4 A 3.80 4.50 3.75 12.05 133

27 28.0062 Đoàn Ngọc Lan 22/06/2004 10A4 A 4.40 4.25 3.25 11.90 136

28 28.0140 Đỗ Quang Trung 04/06/2004 10A4 A 5.00 3.75 3.00 11.75 138

30 28.0099 Đàm Quang Nhất 07/07/2004 10A4 A 5.20 3.00 3.00 11.20 141

31 28.0141 Nguyễn Đức Trung 25/08/2004 10A4 A 4.40 2.25 4.50 11.15 143

32 28.0087 Trần Thanh Nam 01/03/2004 10A4 A 3.80 2.75 4.25 10.80 146

33 28.0117 Kiều Nhật Tân 03/11/2004 10A4 A 4.00 2.75 4.00 10.75 147

34 28.0153 Nguyễn Thị Hải Yến 18/11/2004 10A4 A 3.60 2.75 3.75 10.10 149

35 28.0065 Văn Thị Hương Lan 15/09/2004 10A4 A 4.00 2.50 3.50 10.00 150

36 28.0084 Lê Phương Nam 30/11/2003 10A4 A 3.20 2.75 3.75 9.70 151

37 28.0147 Đào Quốc Văn 16/01/2004 10A4 A 2.60 3.00 3.00 8.60 152

5.09 3.53 4.45 13.06 7.40 5.25 7.25 18.40 2.60 2.25 3.00 8.60

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 9

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Văn

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

1 28.0327 Nguyễn Ngọc Diệp 06/06/2004 10D1 D 6.60 8.25 7.60 22.45 1

3 28.0402 Nguyễn Thị Phượng 03/03/2004 10D1 D 8.60 7.50 6.20 22.30 3

5 28.0320 Nguyễn Ngọc Ánh 17/10/2004 10D1 D 6.40 8.25 6.60 21.25 5

6 28.0360 Hoàng Thị Thanh Lịch 10/02/2004 10D1 D 7.80 8.00 5.20 21.00 6

7 28.0325 Trương Hữu Đăng 13/08/2004 10D1 D 8.60 7.00 4.40 20.00 7

8 28.0389 Nguyễn Thị Nga 16/01/2004 10D1 D 6.80 7.50 5.60 19.90 8

10 28.0401 Trần Thị Bích Phương 21/11/2004 10D1 D 7.20 6.00 6.40 19.60 11

11 28.0356 Nguyễn Trung Kiên 12/08/2004 10D1 D 7.40 7.25 4.80 19.45 12

12 28.0425 Trần Thị Thùy 28/06/2004 10D1 D 7.40 7.75 4.20 19.35 13

13 28.0407 Đào Như Quỳnh 06/01/2004 10D1 D 8.20 7.00 3.80 19.00 15

14 28.0440 Nguyễn Thị Yến 17/08/2004 10D1 D 6.60 7.25 4.80 18.65 17

15 28.0435 Trần Thị Thu Uyên 24/02/2003 10D1 D 6.40 7.75 4.40 18.55 18

16 28.0417 Trần Phương Thảo 30/08/2004 10D1 D 6.40 7.50 4.60 18.50 19

17 28.0439 Hoàng Doãn Hải Yến 19/03/2004 10D1 D 5.40 7.50 5.60 18.50 20

18 28.0403 Đặng Văn Quân 07/04/2004 10D1 D 8.20 6.00 4.20 18.40 22

19 28.0416 Nguyễn Thị Phương Thảo 26/08/2004 10D1 D 7.40 7.00 4.00 18.40 23

20 28.0314 Ngô Quỳnh Anh 26/05/2004 10D1 D 5.00 7.75 5.60 18.35 24

21 28.0315 Nguyễn Thị Vân Anh 04/08/2004 10D1 D 5.20 7.50 5.20 17.90 26

22 28.0362 Đặng Thị Kiều Linh 22/10/2004 10D1 D 4.80 8.00 4.80 17.60 29

23 28.0369 Hoàng Thị Khánh Linh 25/01/2004 10D1 D 5.60 6.75 5.20 17.55 30

24 28.0349 Nguyễn Thị Thúy Hường 17/11/2004 10D1 D 5.20 8.00 4.20 17.40 31

25 28.0391 Vũ Tuyết Ngân 03/02/2004 10D1 D 6.40 7.00 4.00 17.40 32

26 28.0434 Hoàng Trần Tố Uyên 08/02/2004 10D1 D 5.80 5.50 6.00 17.30 33

27 28.0363 Đặng Thùy Linh 07/02/2004 10D1 D 4.60 6.75 5.80 17.15 35

28 28.0396 Nguyễn Thị Yến Nhi 17/08/2004 10D1 D 6.40 5.75 4.40 16.55 43

29 28.0313 Cao Mỹ Phương Anh 03/06/2004 10D1 D 5.60 7.50 3.40 16.50 44

30 28.0319 Đinh Thị Ngọc Ánh 17/04/2004 10D1 D 4.40 7.25 4.80 16.45 45

31 28.0430 Phạm Huyền Trang 15/11/2004 10D1 D 3.40 7.25 5.60 16.25 47

32 28.0429 Nguyễn Thuỳ Trang 31/01/2004 10D1 D 4.80 7.00 4.40 16.20 48

33 28.0384 Cao Ngọc Mai 23/08/2004 10D1 D 6.00 5.75 4.40 16.15 49

34 28.0408 Đào Thị Như Quỳnh 28/06/2004 10D1 D 5.20 7.00 3.80 16.00 50

35 28.0345 Đoàn Thị Thu Hương 03/05/2004 10D1 D 5.40 6.25 3.80 15.45 60

37 28.0400 Trần Đào Châm Oanh 23/07/2004 10D1 D 5.20 7.00 3.00 15.20 64

38 28.0317 Trần Thị Hồng Anh 01/08/2004 10D1 D 3.20 7.50 4.40 15.10 66

39 28.0415 Nguyễn Thị Thảo 12/06/2004 10D1 D 6.60 5.00 3.40 15.00 68

40 28.0426 Nguyễn Đức Toàn 26/01/2004 10D1 D 6.20 4.75 3.40 14.35 81

41 28.0381 Đàm Thị Cẩm Ly 04/06/2004 10D1 D 3.80 5.50 4.80 14.10 82

42 28.0330 Hoàng Thị Dung 08/12/2004 10D1 D 2.60 7.50 3.60 13.70 89

43 28.0368 Hoàng Diệu Linh 28/08/2004 10D1 D 3.20 6.25 3.00 12.45 113

6.02 7.02 4.75 17.78 8.80 8.25 7.60 22.45 2.60 4.75 3.00 12.45

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Điểm nhỏ nhất

Trang 10

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Khối

thi

Điểm Toán

Điểm Văn

Điểm Anh Tổng điểm Xếp thứ

2 28.0354 Nguyễn Thị Thu Huyền 02/12/2004 10D2 D 5.60 8.00 5.60 19.20 14

3 28.0337 Nguyễn Thị Thu Hằng 24/10/2004 10D2 D 6.40 6.50 5.80 18.70 16

4 28.0326 Nguyễn Thị Điểm 01/01/2004 10D2 D 7.60 6.25 4.60 18.45 21

5 28.0331 Phùng Thuỳ Dung 17/11/2004 10D2 D 5.80 6.50 6.00 18.30 25

6 28.0353 Nguyễn Thị Thanh Huyền 26/08/2004 10D2 D 5.40 7.50 4.80 17.70 28

7 28.0427 Nguyễn Thị Trang 18/09/2004 10D2 D 4.20 7.25 5.80 17.25 34

8 28.0346 Phan Quỳnh Hương 14/02/2004 10D2 D 5.80 7.00 4.20 17.00 36

9 28.0334 Lê Thị Thanh Hải 20/09/2004 10D2 D 5.20 6.50 5.20 16.90 37

10 28.0355 Văn Thị Huyền 28/07/2004 10D2 D 5.60 6.50 4.80 16.90 38

11 28.0366 Hà Thị Kiều Linh 07/03/2004 10D2 D 5.80 6.00 5.00 16.80 39

12 28.0339 Nguyễn Thị Hạnh 20/08/2004 10D2 D 6.00 5.50 5.20 16.70 41

13 28.0421 Nguyễn Thị Thanh Thu 11/09/2004 10D2 D 6.40 5.50 4.80 16.70 42

14 28.0374 Nguyễn Mai Linh 06/04/2004 10D2 D 6.20 6.50 3.20 15.90 51

15 28.0316 Nguyễn Thị Vân Anh 26/12/2004 10D2 D 5.80 7.25 2.80 15.85 52

16 28.0340 Trần Thị Thu Hiền 02/07/2004 10D2 D 5.20 6.25 4.40 15.85 53

17 28.0323 Nguyễn Thị Bảo Châu 14/06/2003 10D2 D 4.60 7.75 3.40 15.75 55

18 28.0324 Đào Thị Linh Đan 27/03/2004 10D2 D 4.00 7.75 4.00 15.75 56

19 28.0336 Đỗ Ngọc Hằng 10/04/2004 10D2 D 4.80 6.50 4.40 15.70 57

20 28.0322 Văn Thị Ngọc Ánh 26/04/2004 10D2 D 4.60 7.75 3.20 15.55 59

22 28.0358 Trần Thị Thu Lan 02/01/2004 10D2 D 4.80 6.50 3.80 15.10 65

23 28.0348 Lê Thị Hường 16/04/2004 10D2 D 3.80 7.25 4.00 15.05 67

24 28.0371 Lê Thị Diệu Linh 18/10/2004 10D2 D 6.20 6.25 2.40 14.85 69

25 28.0387 Đặng Văn Nam 13/09/2004 10D2 D 6.00 4.75 4.00 14.75 70

26 28.0399 Nguyễn Thị Kiều Oanh 25/04/2004 10D2 D 6.00 5.75 3.00 14.75 71

27 28.0424 Phan Thị Thùy 24/10/2004 10D2 D 4.60 6.50 3.60 14.70 72

28 28.0328 Nguyễn Thị Diệu 22/02/2004 10D2 D 5.60 6.50 2.40 14.50 77

29 28.0398 Cao Thị Kim Oanh 31/03/2004 10D2 D 5.00 5.25 4.20 14.45 78

30 28.0370 Hoàng Thị Thùy Linh 09/07/2004 10D2 D 4.60 5.50 4.00 14.10 83

31 28.0351 Trần Quang Huy 07/02/2004 10D2 D 3.60 6.00 4.40 14.00 86

32 28.0377 Phạm Hoàng Diệu Linh 18/03/2004 10D2 D 4.20 5.25 4.40 13.85 87

33 28.0375 Nguyễn Thị Hương Linh 31/12/2003 10D2 D 5.20 5.75 2.80 13.75 88

34 28.0406 Trần Hiệp Quốc 18/07/2004 10D2 D 3.40 7.00 3.20 13.60 92

35 28.0318 Văn Thị Vân Anh 11/03/2004 10D2 D 3.80 6.50 3.20 13.50 95

36 28.0321 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 05/10/2004 10D2 D 3.40 6.50 3.60 13.50 96

37 28.0376 Nguyễn Thị Khánh Linh 10/01/2004 10D2 D 4.40 5.50 3.60 13.50 97

38 28.0393 Nguyễn Ánh Ngọc 29/07/2004 10D2 D 3.60 5.25 4.20 13.05 104

39 28.0380 Nguyễn Thành Long 18/08/2004 10D2 D 5.00 4.50 3.20 12.70 108

40 28.0411 Hoàng Thị Thắm 18/02/2004 10D2 D 4.40 5.50 2.80 12.70 109

41 28.0409 Đỗ Văn Quỳnh 30/07/2004 10D2 D 5.60 4.75 2.20 12.55 110

42 28.0344 Ngô Thị Thu Huệ 01/02/2004 10D2 D 4.00 4.25 2.80 11.05 124

43 28.0404 Nguyễn Minh Quân 24/07/2004 10D2 D 2.40 5.00 2.40 9.80 129

5.04 6.22 3.99 15.25 7.60 8.00 7.20 19.75 2.40 4.25 2.20 9.80 Điểm nhỏ nhất

Điểm trung bình

Điểm lớn nhất

Ngày đăng: 07/02/2021, 16:29

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w