[r]
Trang 10->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12C
12D1
12D2
12D3
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12C
12D1
12D2
12D3
Tổng cộng
Điểm MAX
Lớp Số HS DT GV dạy
Tổng cộng
Điểm TB Xếp
hạng
Tổng cộng
Điểm MIN
Điểm MAX Điểm TB
THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM, MÔN THI KỲ KSCL THI TN THPT NĂM 2020 - LẦN 3
MIN THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM
TRƯỜNG THPT YÊN LẠC 2
Môn Lớp Số HS DT GV dạy THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM Điểm MIN MAX Điểm Điểm TB Xếp
hạng
Toán
Lý
Hóa
Trang 20->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12C
12D1
12D2
12D3
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12A1
12A2
12A3
12A4
12A5
Tổng cộng
Tổng cộng
Tổng cộng
Môn Lớp Số HS DT GV dạy THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM Điểm MIN MAX Điểm Điểm TB Xếp
hạng
MIN
Điểm MAX Điểm TB Xếp
hạng
Môn Lớp Số HS DT GV dạy THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM Điểm MIN MAX Điểm Điểm TB Xếp
hạng
Sinh
Văn
Sử
Trang 30->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12A1
12A2
12A3
12A4
12A5
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
12A1
12A2
12A3
12A4
12A5
0->3.4 % 3.5->4.9 % 5->6.4 % 6.5->7.9 % 8.0->10 % 0-> 4.9 % 5.0 ->10 %
Anh
Tổng cộng
Tổng cộng
Tổng cộng
Số HS DT
Địa
hạng
Điểm MIN
Điểm MAX
GDCD
Điểm TB Xếp
hạng
Điểm MAX Điểm TB Xếp
hạng
Môn Lớp Số HS DT GV dạy THỐNG KÊ THEO LÀN ĐIỂM