Listening: identify items as they are heard Speaking: ask and answer questions about lunch Writing: complete sentences with a or an; write about lunch ([r]
Trang 1Tr ường TH BìnhThạnh ng TH BìnhTh nh ạnh
L p 2 ớp 2
Giáoviên: Nguy nTh N t ễnThịNết ịNết ết
K HO CH ÔN T P T TU N 24-25 Ế HOẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 ẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 ẬP TỪ TUẦN 24-25 Ừ TUẦN 24-25 ẦN 24-25
Th igian :t ngày 6/4->11/04/2020ờigian :từngày 6/4->11/04/2020 ừngày 6/4->11/04/2020
Môn: Ti ngAnhếngAnh
L p : 2ớp : 2
N i dung: ội dung:
Unit 9
lunchtime
Lesson 2: Grammar
To make sentences with have and don’t have : I have a banana / two sandwiches I don’t have my lunchbox I don’t have an apple
Lesson 3: To identify more types of food Vocabulary: tomato, pear, grapes
Lesson 4:To pronounce the sound /θ/ on its own and in words
To differentiate between the sounds /θ/, /t/, and /h/
Th igian :t ngày 13->17/04/2020ờigian :từngày 6/4->11/04/2020 ừngày 6/4->11/04/2020
Unit 9
lunchtime
Lesson 5: Reading Reading: read and understand descriptions of lunch; match lunch with their descriptions
Lesson 6 Listening: identify items as they are heard Speaking: ask and answer questions about lunch Writing: complete sentences with a or an; write about lunch (Workbook)
Trang 2Tr ường TH BìnhThạnh ng TH BìnhTh nh ạnh
L p 2 ớp 2
Giáoviên: Nguy nTh N t ễnThịNết ịNết ết
K HO CH CHI TI T Ế HOẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 ẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 Ế HOẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25
Th igian :t ngày 6->11/04/2020ờigian :từngày 6/4->11/04/2020 ừngày 6/4->11/04/2020
Môn: Ti ngAnhếngAnh
L p : 2ớp : 2
Unit 9
Lesson 2: Cácemm sáchh ctrang 61h cng phápởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ữpháp
.M ucâuh iv it have(có) và don’t have(khôngcó)ẫucâuhỏivớitừhave(có) và don’t have(khôngcó) ỏivớitừhave(có) và don’t have(khôngcó) ớp : 2 ừngày 6/4->11/04/2020
1.Cácemm sáchh ctrang 61nhìnvàom c 2 ngheđĩa CD 99 vàl pl i(2-3ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ặplại(2-3 ại(2-3
l n) sauđóđ c to cáccâu 2-3 l n.ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần ọctrang 61họcngữpháp ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần
2.Cácemm sáchh ctrangởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp 61nhìnvàom cục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 3 quansáttranht ngtranhnóitheom utrongsách.ừngày 6/4->11/04/2020 ẫucâuhỏivớitừhave(có) và don’t have(khôngcó)
Víd I have a cookie.ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3
3.Cácemm sáchh ctrang 61nhìnvàom c 4 quansáttranh ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ởsáchhọctrang 61họcngữpháp m c 3ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3
đi ncáct vàoch tr ng.ềncáctừvàochỗtrống ừngày 6/4->11/04/2020 ỗtrống ống
Cácemm sáchbàit plàmbài 2 trang 61ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ậplàmbài 2 trang 61
Lesson 3:
1.Cácemm sáchh ctrang62nhìnvàom c 1 h c 3t v ng M đĩa CD 100ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ọctrang 61họcngữpháp ừngày 6/4->11/04/2020 ựng Mởđĩa CD 100 ởsáchhọctrang 61họcngữpháp nghe ,ch tranhvàl pl icáct (4-5 l n) sauđóđ c to cáct ỉtranhvàlặplạicáctừ (4-5 lần) sauđóđọc to cáctừ ặplại(2-3 ại(2-3 ừngày 6/4->11/04/2020 ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần ọctrang 61họcngữpháp ừngày 6/4->11/04/2020
2.Ti pt cnhìnvàom cếngAnh ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 2 nghebàihát
Trướp : 2ckhinghebàiháthãyquansáttranhtìmracáct v th cănđãh c Sauđómừngày 6/4->11/04/2020 ềncáctừvàochỗtrống ứcănđãhọc Sauđómở ọctrang 61họcngữpháp ởsáchhọctrang 61họcngữpháp đĩa CD 101 nghebàihátvàkhoangtròncáct đãh c m c 1.ừngày 6/4->11/04/2020 ọctrang 61họcngữpháp ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3
Ti pt cnghebàihátvàháttheo (2-3 l n)ếngAnh ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần
Cácemm sáchbàit plàmbài 1,2trang62ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ậplàmbài 2 trang 61
Lesson: 4 Phonics
1.Cácemm sáchh ctrang 63nhìnvàom c 1 h ccáchphátâmởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ọctrang 61họcngữpháp /θ/ θ/θ/ M đĩa CDởsáchhọctrang 61họcngữpháp 102cácemnghe ,ch vàl pl ikho ng 4-5 l n Sauđóđ c to cáct ỉtranhvàlặplạicáctừ (4-5 lần) sauđóđọc to cáctừ ặplại(2-3 ại(2-3 ảng 4-5 lần Sauđóđọc to cáctừ ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần ọctrang 61họcngữpháp ừngày 6/4->11/04/2020
2.Cácemm sáchh ctrang 63nhìnvàom c2 ,quansátcáctranhsauđóm CDởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ởsáchhọctrang 61họcngữpháp 103nghebài chant 1,2 l n Ti pt cnghevàl pl im idòng.ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần ếngAnh ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ặplại(2-3 ại(2-3 ỗtrống
3 Cácemm sáchh ctrang 63nhìnvàom c 3 đ cl ibài chant m c 2ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 ọctrang 61họcngữpháp ại(2-3 ởsáchhọctrang 61họcngữpháp ục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 sauđókhoangtròncáct ch aâmth.ừngày 6/4->11/04/2020 ứcănđãhọc Sauđómở
4.Cácemm sáchh ctrangởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp 63nhìnvàom cục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 4khoangtròncáct ch aâmgi ngv itranh.ừngày 6/4->11/04/2020 ứcănđãhọc Sauđómở ống ớp : 2
Cácemlàmbàit ps 1,2trongsáchbàit ptrangs 63.ậplàmbài 2 trang 61 ống ậplàmbài 2 trang 61 ống
Cácemvi tm it 2 dòngtếngAnh ỗtrống ừngày 6/4->11/04/2020 ừngày 6/4->11/04/2020
tomato………
……… pear:………
Trang 3……… grapes:………
………
Tr ường TH BìnhThạnh ng TH BìnhTh nh ạnh
L p 2 ớp 2
Giáoviên: Nguy nTh N t ễnThịNết ịNết ết
K HO CH ÔN T P T TU N 24-25 Ế HOẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 ẠCH ÔN TẬP TỪ TUẦN 24-25 ẬP TỪ TUẦN 24-25 Ừ TUẦN 24-25 ẦN 24-25
Th i gian : t ngày ờigian :từngày 6/4->11/04/2020 ừngày 6/4->11/04/2020 13->17/04/2020
Môn: Ti ngAnhếngAnh
L p : 2ớp : 2
Unit 9lunchtime
Lesson 5: Bài 5 Cácemm sáchh ctrang 64 ởsáchhọctrang 64 ọctrang 64 cácemđọchiểuđoạnvăn
I.Cácemm sáchh ctrangởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp 64nhìnvàom cục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 1 quansáttranhvàch racáclo ith cănỉtranhvàlặplạicáctừ (4-5 lần) sauđóđọc to cáctừ ại(2-3 ứcănđãhọc Sauđómở
II.Cácemm sáchh ctrangởsáchhọctrang 61họcngữpháp ọctrang 61họcngữpháp 64nhìnvàom cục 2 ngheđĩa CD 99 vàlặplại(2-3 2 mởsáchhọctrang 61họcngữpháp CD 104nghevàtheodõicácđo nvăn 1,2l n ại(2-3 ần) sauđóđọc to cáccâu 2-3 lần
Cheese: phômai
Water: nướp : 2c
Today: hôm nay
Sauđóđ cl ivàtr l icâuh isau:ọctrang 61họcngữpháp ại(2-3 ảng 4-5 lần Sauđóđọc to cáctừ ờigian :từngày 6/4->11/04/2020 ỏivớitừhave(có) và don’t have(khôngcó)
1.Does he have an orange? ………
2.Does she have a banana?
3.Does he have two sandwiches?
Saukhiđọcxongbàiđọc, cácemlàmbàitập 3 trang 64
Cácemlàmbàit ps 1,2,3trongsáchbàit ptrangs 64ậplàmbài 2 trang 61 ống ậplàmbài 2 trang 61 ống
Lesson 6: cácemluyệntậpnghe, nói
luyệntậpnghe
1.Các em mở sách học trang số 65 mục số 1nhìnvàotranhquansátcácloạithứcăn, thứtrongtuần.Sauđónghe đĩa CD105(1 đến 2 lần) vàđiềndấu V vào ô trống
luyệntậpnói
Các em mở sách học trang số 65 mục số 2 quansáttranh ở mục 1
Hãyluyệntậpđặtcâuhỏivàcâutrảlờitheomẫugợi ýtrongsách
Luyện viết
1.Các em mở sách học trang số 65 mục số 3
Dùnganđivớicáctừbắtđầubằngcácnguyênâma,e,i,o,u
Vídụanapple
Dùng a vớicácdanhtừcònlại
Trang 4Vídụ a pear
3khoangtrònvàocáigìhộpcơmmìnhcóvàkhôngcó Sauđóthêm a hoặc an
Cácemlàmbàit ps 1,2,3,4 trongsáchbàit ptrangs 65ậplàmbài 2 trang 61 ống ậplàmbài 2 trang 61 ống