1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

TÀI LIỆU ÔN TẬP TẠI NHÀ - KHỐI 6 (Tuần 9)

7 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 434,46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

(Học sinh k hông được sử dụng máy tính bỏ túi k hi làm bài ôn này)

ĐỀ 01

Bài 1: Thực hiện phép tính:

a) – 26 – 15

b) – 60 + 48

c) 56 – 132

d) 25 + (–3 ).10

  

f) 14       4 8

g) 16.14 + 16.18 – 42.16

h) -156 - 203 + 56 + 156 + 203

i) 23 59 159 23

j) (10 – 52) : (-5) – 7.11

Bài 2: Tìm x, biết:

a) x35 12

12  x 2 5

c) 30 3 x12

d) 2x 8 5x4

e) x14765

f) 34  x 7 12

g) 3505x 245

h) 3x + 22= (–4)2

i) 3x –2 = (–2)3

j) 125 – 5(x -13) = -25

HẾT

Trang 2

ĐỀ 02

Bài 1: Thực hiện phép tính

a) ( ) :

b) 7.85 + 15.7 – 240

c) 12 : {390 : [500 – (125 + 35.7)]}

d) 16.90 + 16.12 – 16.2

e)

f) 123.(2013 – 13) – 123.1900

g) 11 (3 – ) –

h) 10 – 10.5 + 10.32

i) 175 – 3 : 5

j) 245 – 3 [49 – ]

Bài 2: Tìm x biết

a) 12 + x =

b) 13.(x – 5) = 26

c) 79 + (x – 25) = 154

d) (7x – 8) :

e) (x – 15) + 75 = 125

f) 70 – 5.(x – 3) = 45

g) 131 – x =

h) 2x – 36 = :

i) 45 + (528 – x) = 379

j) =

HẾT

Trang 3

Bài 1: Thực hiện phép tính

a)  25 75 25 100 

b) 35 35.88 187.35 

2014 2019 6 : 6 2020

d) 18 35 ( 6)    78 : 9  ( 24)

360 : 3360 : 1202 2 50 2000

f)   4 12 104 ( 12) 

g) 1515 ( 19)   ( 11)

h) 2015 5. 2014  1502014 150 

Bài 2: Tìm số nguyên x, biết:

a) x2.936

b) 17  x 2.17

c) 5x123 522

d) 20202021x20

e) 3x2021 2024

5  200x 10

g) 2x 10 18

h) 2x1: 32 128

i) x4 4 156 256

j) 351: 2x 3 27

HẾT

Trang 4

ĐỀ 04 Bài 1: Thực hiện phép tính:

1/ 1792020 179 

2 / 18 25 18 75

3 / 3 1    6 3 24 : 2

 

4 / 14 :   2  7 : 2015 39

5/ 27 + (-16) – 51

6/ (-3)2 5 – 8.(-2)3

7/ (-23) + (-77) + 182

8/ 35.27 – 35 42 + 35 115

9/ 7 4   28 15

10/      2 2

8 11    3   7 5

Bài 2: Tìm số nguyên x, biết rằng:

1/ 2 x 12 ( 7) 

2 / 11 ( 53  x)97

3 / 2   x 2 2

4/ x87 13

5/ 12 7.( x  1) 9

6/ 3.23 x 42

7/ 230 x 115  80

8/ 8 3 x 7

9/ 15  x  60

10/ 12 7.( x   1) 9x 9

HẾT

Trang 6

ĐỀ 05 Bài 1 Thực hiện phép tính:

a) 35 85 15 

4.( 5) 11.( 2)

c) 30 ( 70) | 18 |   

d) 18.( 54) 18.( 46)  

e) 45 95 15 

f) 4.( 5) 27.( 1) 3

g) 40 ( 60) | 16 |   

h) 17.( 54) 17.( 46)  

i) 20 ( 80) | 16 |   

j) ( 17).( 54) ( 17).( 46)    

Bài 2 Tìm x, biết:

a) 16 x 18

b) (x 9) 17  2

c) x  4 6

d) x 3 7

e) 20 x 22

f) (x 9) 205

g) x  2 8

h) 26 x 28

i) (x 9) 28 13

j) x    ( 2) 8

HẾT

Trang 7

Bài 1: Thực hiện phép tính:

a) 48150 38

b) 25  7375  27

c) 43  14359 41

d) 39  58    61 58

e) 25  40  75 40  

f) 10 4  110 4

g) 27 30 27 130

h)      2 2

2 11    3   5 7

i) 2      2

5   3 7   4  5

j) 3      2 2

5   2 7   4  5

Bài 2: Tìm số nguyên x, biết rằng:

a) 2 x 12

b) 15 x 34  16

c) 30 x 45  25

d) 3 2x 15

e) 202x50

f) 10 5 x52

g) x 6

h) 4 3x 60

i) 4.x 2 24 HẾT

Ngày đăng: 07/02/2021, 15:36

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w