1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Tệp đính kèm: tuan_23tieng_anh_5_54202018

4 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 182,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

( Các em phải làm theo thứ tự các phần đừng có mê làm phần số V mà không chú ý các phần phía trên đó nhé).[r]

Trang 1

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ THỊ PHA

NỘI DUNG HỖ TRỢ HỌC SINH ÔN TẬP TẠI NHÀ

MÔN : TIẾNG ANH

KHỐI : 5

I WORDS ( Look and write ):

Các em bấm vào link sau để nghe và đọc theo nhé

https://www.youtube.com/watch?v=HYZcTKZ02xg https://www.youtube.com/watch?v=7P8_F1O5t2Y Break : ………

Repair : ………

Comfortable: ………

Hard: ………

Soft : ………

Expensive : ………

Cheap: ………

Modern: ………

II Read and write the words on the lines : ( Đọc gợi ý và viết các từ trên đường kẻ ) Các bạn sử dụng các từ vựng vừa học để hoàn thành bài tập này nhé 1 It changes its shape if you sit on it………

2 This ia the opposite of soft………

3 It doesn’t cost a lot of money………

4 You need a lot of money to buy this, it’s………

Trang 2

5 When a bed or a chair makes you feel relaxed, it is

this………

6 Something that looks new………

7 When something is broken, you need to do this …………

8 If you jump on a chair, it can………

III Look at the chart Circle the mistake in each sentence Write the

correct sentence ( Nhìn vào biểu đồ Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu Viết lại câu đúng.)

smallest Viet Nam Australia The U.S.A biggest shortest mouse horse giraffe tallest slowest car train plane fastest

1 A train is than a plane

A train is slower than a plane

2 A mouse is taller than a horse

_

3 Australia is smaller than Viet Nam

4 A plane is slower than a car

5 Viet Nam is bigger than the U.S.A

faster

Trang 3

6 A giraffe is shoter than a horse

_

IV Order the words There is one example: ( Sắp xếp từ )

Example : years / I’m / nine / old

I’m nine years old

1 house / small / street / My / is / and / quiet / a / in / /

_

2 bottle / Are / kitchen ? / any / there / the / in / of / water /

_

3 is / family / week / to / travel / her / going / She / with / next / / _

4 are / Three / the / on / bench / stop / at / children / sitting / bus / at / _

5 at / go / 10 / bed / P.M / often / I / to /

_

6 you / to / Da Lat / last / Did / go / week ? /

_

7 the / in / bread / never / evening / She / eats /

_

Trang 4

V Crossword

( Các em phải làm theo thứ tự các phần đừng có mê làm phần số V mà không chú ý

các phần phía trên đó nhé)

*** Chúc các em ôn tập thật tốt ! ***

Ngày đăng: 07/02/2021, 00:33

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w