MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A4HỌC KỲ II Cả Năm Xếp Loại CN Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực Đ... HỌC KỲ IICả Năm Xếp Loại CN Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực.
Trang 1Trường Phan Chu Trinh
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A2
HỌC KỲ II
Cả Năm
Xếp Loại CN
Hệ Số 1 Hệ Số 2
Thi TBMHKII Tên /Miệng Viết Viết hành thực
Cường 7 8 7 7.3 5.5 6.6 5.8 Tb
Quang 6 8 7 7
Quyeê
Triền 8 6 5 6.3 5.3 5.9 5.3 Tb
Tuyeết 6 7 6 8.3 8.5 7.6 7.1 K
Trường Phan Chu Trinh
Trang 2ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A3
HỌC KỲ II
Cả Năm
Xếp Loại CN
Hệ Số 1 Hệ Số 2
Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực
Trường Phan Chu Trinh
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
Trang 3MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A4
HỌC KỲ II
Cả Năm
Xếp Loại CN
Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực
Đ Cường 8 6 5 3.5 4.5 4.9 4.3 Y
L Hương 9 8 8 8.3 7.8 8.1 8.2 G TH.Hương 8 7 7 6.3 7.5 7.1 6.4 Tb
Trường Phan Chu Trinh
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A5
Trang 4HỌC KỲ II
Cả Năm
Xếp Loại CN
Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực
Trang 5Anh 6 6 5 3 5.5 4.9 4.3 Y
Thuận 4 6 2
Trường Phan Chu Trinh
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A6
HỌC KỲ II
Cả
Loại CN
Thi TBMHKII
Trang 6Châu 9 8 8 8 9 8.5 8.1 G
Dũng 7 8 8 7.3 7 7.3 6.9 K
Đăng 6 6 5 3.8 5 5 4.6 Y
Hằng 8 6 7 7.5 8 7.5 6.4 Tb
Hiếu 6 8 9 6 6.8 6.9 6.6 K
Hiệp 6 6 5 4.8 5.8 5.5 5.1 Tb
Hoài 7 7 6 3.8 6.5 5.9 5.8 Tb
X.Hoàng 6 6 5 8.3 7.5 7 6 Tb
M.Hoàng 8 8 7 8 9.5 8.4 8.1 G
Hùng 6 6 5 5.5 6 5.8 5.4 Tb
Ngọc 7 9 9 8 8.5 8.3 8.4 G
Phúc 7 6 6 5.3 7 6.3 5.2 Tb
Phương 6 6 5 4 7 5.8 5.5 Tb
Phuượng 7 6 6 8.5 7.5 7.3 6.1 Tb
Phước 6 7 6 7.5 6.8 6.8 6.3 Tb
Quốc 7 7 6 7 6.8 6.8 6.3 Tb
Thắm 7 6 7 8.3 7 7.2 6.3 Tb
Thắng 6 6 5 3.5 6.5 5.4 5 Tb
Thạch 7 7 6 8 7.5 7.3 6.4 Tb
Thùy 6 7 8 7.5 8.5 7.7 7.3 K
Thủy 8 7 7 8.5 8 7.9 6.9 K
Tiên 7 8 7 7.3 9 8 7.4 K
Toàn 7 6 7 7.8 8.5 7.6 6.8 K
Trang 6 7 8 7.3 7 7.1 6.3 Tb
Tuyết 8 7 5 4 7.8 6.4 5.8 Tb
Trường Phan Chu Trinh
ĐIỂM TRUNG BÌNH CẢ NĂM – NĂM HỌC 2009 – 2010
MÔN LỊCH SỬ - LỚP 6A1
HỌC KỲ II
Cả Năm
Xếp Loại CN
Thi TBMHKII TÊN Miệng Viết Viết hành thực
Trang 7Chinh 8 9 7 8.3 8.8 8.4 7.9 K
Diệu 7 8 9 8 9.5 8.6 8.3 G
Đăng 2 7 6 4.8 7.5 5.9 5.1 Tb
Hồng 7 8 8 8 7.5 7.7 7.3 K
Khanh 7 9 7 8 8.5 8.1 7.9 K
Ngân 9 9 9 9.3 9.5 9.3 9.1 G
Nhật 6 6 5 2.3 3 3.8 3.7 Y
Nhung 9 8 7 7.8 8.3 8.1 7.1 K
Phương 8 9 8 8.5 9.3 8.7 8.1 G
Quyên 7 8 8 7.8 9.3 8.3 7.5 K
Thái 8 7 5 3.8 5.5 5.5 4.9 Y
Thaăng 8 8 7 8.8 8 8.1 7 K
Thiện 7 7 6 5.5 9 7.3 6.7 K
Thủy 10 9 9 9.3 9.5 9.4 9.1 G
Tiến 6 7 6 4.8 6.5 6 5.4 Tb
Trang 8 8 8 7 8.5 7.9 7.5 K
Trang 8 7 8 7.5 5.8 6.9 6 Tb
Tuấn 6 6 5 4.8 6.3 5.7 5.1 Tb
Uyên 7 8 8 8 7.3 7.6 7.3 K