Tran Thi Thu Hud@ SS Trường tiểu học Phgng Khê - TP Bác Ninh.
Trang 1
Tran Thi Thu Hud@
SS
Trường tiểu học Phgng Khê - TP Bác Ninh
Trang 2Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toan:
Kiểm tra bài cũ
20,23, 45,47, 35,40
Trang 3
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toan
CAC 60) COHALCHE SC
(Tiép theo)
Trang 4
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Chục
Đơn
vi
Viet
SO
Doc so
S4 Năm mươi tư
+„ 50, 51, 52,53,54, 55,56, 57,58,59
ff >
).)
k
4
—
Trang 5
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
_ 60, 61,62,63,64.65.66,67,68,69
Chục
Đơn
vị Viet SO Doc so
i
Ae
=
la TP 61
Trang 6
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Chục
Đơn
vi
65
Trang 7
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
S0, S1, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59
60, 61, 62,63, 64, 65,66, 67,68,69
Trang 9
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Bài 1: Viết (theo mâu):
Năm mươi: 50 Năm mươi fu: 54
Năm mươi mốt: 51 Năm mươi lăm: 55
Năm mươi hai: 52 Năm mươi sáu: 56
Năm mươi ba: 53 Năm mươi bảy: 57
Nam muoi tam: 58 Năm mươi chín: 59 Sáu mươi: 60
Sáu mươi mốt: 6Í
Trang 10
Thứ sáu ngày 12 thang 3 nam 2010
Bài 2: Viết (theo mâu):
a) Sáu mươi: 60;b) 65: Sáu mươi lăm;c) Sáu mươi tám: 68 Sáu mươi mốt: 6Í; 66: Sáu mươisáu; Sáu mươi hai: 62
Sáu mươi hai: 62; 67: Sáu mươi bảy; Sáu mươi chín 69
Trang 11
ỹ Thứ sáu ngày 12 tháng 3 năm 2010 ọ
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Bài 3: Viết số thích hợp vào ô trống:
Trang 12
ỹ Thứ sáu ngày 12 tháng 3 năm 2010
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Bai 4: Dung ghi d, sai ghi s:
a) Bon muoi tam: 408
Bon muoi tam: 48
b) 64 gồm 6 chục và 4 đơn vị
64 gdm 60 va 4
64 gồm 6 va 4
fe i
Trang 13
ỹ Thứ sáu ngày 12 tháng 3 năm 2010 `
Toán: Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Củng cố:
50, 51, 52, 53, 54,(55) 56, 57, 58, 59
fe i