So sánh CD và DA. d.[r]
Trang 1TR ƯỜ NG THCS VI T H NG Ệ Ư Đ KI M TRA H C KÌ II MÔN TOÁN 7 Ề Ể Ọ
NĂM H C 2018 - 2019 Ọ
Th i gian làm bài: 90 phút ờ Ngày ki m tra: 23 ể /4 /2019
I M c tiêu ụ
1 Ki n th c: ế ứ Ki m tra, đánh giá m c đ ti p thu ki n th c c a h c kỳ II đ i v i m i ể ứ ộ ế ế ứ ủ ọ ố ớ ỗ
giác
2 Kỹ năng:
trên
3 Thái đ : ộ
4 Đ nh h ị ướ ng phát tri n năng l c h c sinh: ể ự ọ
II Ma tr n đ ậ ề
M c đ ứ ộ
N i dung ộ Nh n bi t ế ậ Thông hi u ể V n d ng ậ ụ V n d ng cao ậ ụ T ng ổ
1
1
1
1.5
1
2
2
1
2
1
6
5.5
nhau, tam giác
1
0.5
1
1.25
2
1.75
tam giác; quan
1
0.5
1 0.5đ
0.75
1
0.5
2
1.25
3
3
4
4
2
2
1
12
10
III N i dung đ ki m tra: ộ ề ể (đính kèm)
Trang 2IV Đáp án, bi u đi m chi ti t: ể ể ế (đính kèm)
TR ƯỜ NG THCS VI T H NG Ệ Ư
Đ 1 ề
Đ KI M TRA H C KÌ II MÔN TOÁN 7 Ề Ể Ọ
NĂM H C 2018 - 2019 Ọ
Th i gian làm bài: 90 phút ờ Ngày ki m tra: 23 ể / 4 /2019
Bài 1: (1đ) Th ng kê đi m s c a bài thi kh o sát l n 1 môn Toán c a m t l p 9 ố ể ố ủ ả ầ ủ ộ ớ
v )ị
Bài 2: (2đ) Cho đ n th c:ơ ứ
1
( 4 ) 2
A x y z xyz
;
2 2 2 3
3 ( ) ( 2) 4
B xy xy
Bài 3 : (2đ) Cho các đa th cứ : A x( ) x3 2x2 x 1
3 2
B x x x x
a Tìm Q x( )A x( )B x( )
b Tìm P x( )B x( ) A x( )
Bài 4 : (1đ) Tìm nghi m c a đa th cệ ủ ứ
Bài 5 : (3.5đ) Cho tam giác ABC vuông t i C, đạ ường phân giác BD K DEẻ ⊥ AB t i E.ạ
c So sánh CD và DA
Bài 6: (0.5đ) M t ngộ ườ ửi g i 10 tri u đ ng vào ngân hàng v i kỳ h n 3 tháng ( 1 quý làệ ồ ớ ạ
Trang 3v y H i sau 1 năm tính t l n g i đ u tiên, ngậ ỏ ừ ầ ử ầ ười đó nh n đậ ượ ố ềc s ti n g c g n k tố ầ ế
ĐÁP ÁN VÀ BIỂU ĐIỂM CHI TIẾT
Bài 1
Bài 2
4 3 3
2
A x y z
3 6
6
B x y
0.5đ 0.5đ
0.5đ 0.5đ
Bài 3
2
Bài 4
6 3 x 0
3x 6
2
x
0.25đ
2
(2 8) 0
x x
x x x
0.25đ Bài 5
0.5đ
Trang 4Bài 6
Nguy n Th Thúy ễ ị