Trắc nghiệm: Khoanh tròn vào chữ cái đặt trước kết quả đúng: Câu 1I. Số gồm có: sá䁡 trăm nghìn, b晦 chục vR năm đơn vị R.[r]
Trang 1ĐỀ SỐ 1 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
Trang 2
Bài 4: ột th 晦 r䁡ộng hình chữ nhật có ch 䁡 rộng m Ch 䁡 rộng kém ch 䁡 dR m Tính ch䁡 v vR d ện tích c晦晦 th 晦 r䁡ộng đó
………
Bài 5: Tính nh晦nh: 4 x - 0 x 4 + 4
Trang 3
HƯỚNG DẪN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM
Hãy khoanh tròn vào chữ đặt trước ý đúng:
ớng dẫn
ột ngRy độ c ng nh n đó s 晦 đ c số mét đ ng R:
Trang 5ĐỀ SỐ 2 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
I Trắc nghiệm: Khoanh tròn vào chữ cái đặt trước kết quả đúng:
Trang 6………
………
………
Câu 3 ột vò n ớc chảy vRo bể trong phút đ c 130 ít n ớc. trong phút vò n ớc đó chảy vRo bể đ c b晦o nh 䁡 ít n ớc Số ít n ớc chảy vRo bể trong m phút đ 䁡 nh nh晦䁡.) ………
………
………
………
………
………
Câu 4: Tính nh晦nh: 13 x – 13 x 2 + 13 x 4 ………
………
………
………
Câu 5: Tìm số thích h p đ n vRo ch còn th ế䁡: 2; 3; 30; 40; 3; … ; 40; 0 ………
………
………
………
Trang 7HƯỚNG DẪN CHẤM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Trang 8Nhận xét:
2 + 10 = 3; 3 – = 30;
30 + 10 = 40; 40 – = 3;
Vậy số còn th ế䁡 R: 3 + 10 = 4; Th ạ : 4 – = 40 th 晦 mãn)Đáp số: 4
Trang 9ĐỀ SỐ 3 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
Câu 1: Đặt tính rồ tính:
34 0 - 236 42 + 262 206 x 3 204 :
………
………
………
………
………
………
Câu 2: Tìm X 晦/ 1 + X = 201 b/ X x 2 = 4 ………
………
c/ 13 – X x 2 = 4 d/ X : 3 – 12 = 6 ………
………
………
………
Câu 3: 晦 độ c ng nh n phả s 晦 một đoạn đ ng dR 136m q䁡ãng đ ng đó R c ng v ệc c晦晦 độ ột m độ phả s 晦 b晦o nh 䁡 mét đ ng ………
………
………
Trang 10Đáp số: 642m; 4 4m
Câu 4: V ết th m 2 số để hoRn thRnh dãy số: 3; 1; 10; ;
ớng dẫn
Trang 12ĐỀ SỐ 4 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
BR 2 1đ) Tính g á trị c晦晦 b ể䁡 thức:
晦) 00 : x 4 b) 1 6 – 13 2) x 3
Trang 13BR 3: 2đ) ột hình chữ nhật có ch 䁡 dR 4cm, ch 䁡 rộng bằng ch 䁡 dR Tính d ện tích hình chữ nhật đó BR g ả
BR 4: 1đ) An nghĩ r晦 một số, nế䁡 ấy số đó ch 晦 cho thì đ c th ơng R 24 vR số d R số d ớn nhất ãy tìm số An nghĩ BR g ả ………
………
Trang 14C 䁡 30,đ)
C 䁡 40,đ)
C 䁡 0,đ)
C 䁡 60,đ)
Trang 15ĐỀ SỐ 6 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
Phần 1
Kho晦nh vRo chữ cá đặt tr ớc c 䁡 trả đúng:
Bài 1: 1 đ ểm) Số ớn nhất trong các số: 42 6; 43 1; 43 66 ; 44 202 R:
A 42 63 B 43 1 C 43 66 D 44 202
Bài 2: 1 đ ểm) G á trị c晦晦 chữ số trong số 3 21 R:
A 00 B 000 C 0 000 D 00 000
Bài 3: 1 đ ểm) m 3 cm =
A 03cm B 3 cm C 30 cm D 003 cm
Bài 4: 1 đ ểm) ột hình chữ nhật có ch 䁡 dR 1 m, ch 䁡 rộng 6 m D ện tích
c晦晦 hình chữ nhật đó R:
A 23 m B 46 m C 102 m2 D 46 m2
Phần 2
Bài 1: 2 đ ểm) Đặt tính rồ tính
晦 612 + 42 b 4 14 - 3 231
c 4216 x d 4302 : 6
Bài 2: 1 đ ểm) Tìm x:
Trang 16x + 3421 = 623 x : 4 = 612
Bài 3: 2 đ ểm) Có 14 q䁡yển vở đ c xếp đ 䁡 vRo thùng. 6 thùng nh thế xếp đ c b晦o nh 䁡 q䁡yển vở nh thế BR g ả
Bài 4: 1 đ ểm) Tính bằng cách th䁡ận t ện: 14 : + 416 : ……… ………
……… ………
……… ………
……… ………
……… ………
Trang 17ĐÁP ÁN Phần 1:
6 thùng xếp đ c số q䁡yển vở R: 0, đ ểm)
23 x 6 = 13 q䁡yển vở) 0, đ ểm)Đáp số: 13 q䁡yển vở 0,2 đ ểm)
Trang 18ĐỀ SỐ 7 PHÒNG GD&ĐT…… KIỂM TRA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM
Môn Toán − Lớp 4 năm học 2019-2020
( Thời gian làm bài: 120 phút )
Bài 1: V ết số thích h p vRo t 晦 số s晦䁡
0 10 000 30 000
Bài 2:
晦 V ết các số s晦䁡 theo thứ tự từ bé đến ớn: 6 3 1; 631; 6 31; 6 31
b V ết các số s晦䁡 theo thứ tự từ ớn đến bé: 2 6 ; 62 ; 2 6 ; 62
Trang 19………
Câu 6: Tìm y y + = 36 y x 2 = 426 ………
………
Câu 7: Tính ch䁡 v hình tứ g ác s晦䁡 Bài 8: ột độ c ng nh n trong 4 ngRy s 晦 đ c 0 m đ ng. trong ngRy độ c ng nh n đó s 晦 đ c b晦o nh 䁡 mét đ ng B ết số mét đ ng Rm đ c trong m ngRy R nh nh晦䁡) Giải:
……… ………
……… ………
……… ………
………
……….
……….
……….
A
B
C D
3 cm
4 cm
Trang 20ĐÁP ÁN Bài 1: (20 điểm) V ết số đúng ở m t 晦 số đạt đ ểm
0 10 000 20 000 30 000 40 000 50 000 60 000
Bài 2: (20 điểm)
晦 10 đ ểm) V ết các số theo thứ tự từ bé đến ớn: 6 31; 6 3 1; 6 31; 631
Trang 21Bài 8: (30 điểm)
BR g ảTrong 1 ngRy s 晦 đ c số mét đ ng R: 4 đ ểm)
0 : 4 = 14 m) 10 đ ểm)Trong ngRy s 晦 đ c số mét đ ng R: 4 đ ểm)
14 x = 101 m) 10 đ ểm)
Đáp số: 1015 m đ ng 2 đ ểm)